Kết quả bóng đá trận FK Ural Youth vs Dinamo Moscow Youth, 15:00 ngày 17/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 15:00 ngày 17/07/2026
FK Ural Youth 0 Kết thúc HT 0-0 3
Dinamo Moscow Youth
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Ural Youth | Phút | |
| Artem Akhmedyanov ❌ Đá hỏng penalty | 14' | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Andrey Mikhaylenko | |
| 68' | ⚽ 0 - 2 Bosov Roman Sergeevich | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 3 Ivan Sirotkin | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 22 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 10 |
Chủ = FK Ural Youth · Khách = Dinamo Moscow Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ural Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
FK Ural Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 33 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 17 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 16 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Dinamo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 2 | 8 | 26 | 30 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 11 | 11 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 16 | 26 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Ural Youth 5 (25%)Hòa 4 (20%)Dinamo Moscow Youth 11 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/25 | Dinamo Moscow Youth | 3-3 (2-2) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 16/05/25 | FK Ural Youth | 0-5 (0-2) | Dinamo Moscow Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/24 | Dinamo Moscow Youth | 1-1 (0-1) | FK Ural Youth | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/24 | FK Ural Youth | 2-3 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/07/23 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (2-0) | FK Ural Youth | -0.5 | 3 | B |
| 19/05/23 | FK Ural Youth | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 14/04/23 | Dinamo Moscow Youth | 1-2 (0-1) | FK Ural Youth | -0.75 | 3.25 | T |
| 05/11/21 | Dinamo Moscow Youth | 3-1 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 17/09/21 | FK Ural Youth | 1-2 (1-1) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3 | B |
| 19/05/21 | Dinamo Moscow Youth | 3-0 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 14/04/21 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | -1.5 | 3.5 | T |
| 25/07/19 | Dinamo Moscow Youth | 0-1 (0-0) | FK Ural Youth | -1.25 | 3.25 | T |
| 08/12/18 | Dinamo Moscow Youth | 3-1 (1-1) | FK Ural Youth | -1.5 | 3.25 | B |
| 09/08/18 | FK Ural Youth | 3-3 (1-1) | Dinamo Moscow Youth | -1.25 | 3.25 | H |
| 02/11/17 | FK Ural Youth | 0-2 (0-2) | Dinamo Moscow Youth | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/07/17 | Dinamo Moscow Youth | 5-1 (3-1) | FK Ural Youth | -2 | 3.25 | B |
| 06/03/16 | FK Ural Youth | 1-6 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/15 | Dinamo Moscow Youth | 2-1 (1-1) | FK Ural Youth | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/15 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | -1.5 | 3.25 | T |
| 23/08/14 | Dinamo Moscow Youth | 1-1 (0-0) | FK Ural Youth | -1.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — FK Ural Youth
BBTBHTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Fakel Youth | 3-2 (1-1) | FK Ural Youth | +0.25 | 3 | B |
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | +0.25 | 3 | B |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-1 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Ural Youth | 3-3 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Ural Youth | 1-1 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 24/04/26 | FK Ural Youth | 3-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | FK Ural Youth | 0-2 (0-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Rostov Youth | 0-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Ural Youth | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 08/11/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 3-4 (1-2) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Ural Youth | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow (R) | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/10/25 | Konopliev Youth | 4-0 (4-0) | FK Ural Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/10/25 | FK Ural Youth | 0-0 (0-0) | Fakel Youth | 0 | 2.5 | H |
| 03/10/25 | Dinamo Moscow Youth | 3-3 (2-2) | FK Ural Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Moscow Youth
TBBBBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.75 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | FK Krasnodar Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | FK Rostov Youth | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Konopliev Youth | 3-2 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-0 (2-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-4 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | Baltika Kaliningrad Youth | 2-5 (2-3) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | Dinamo Moscow Youth | 0-2 (0-2) | FK Rostov Youth | +0.5 | 3 | B |
| 31/10/25 | FC Terek Groznyi Youth | 2-2 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | H |
| 24/10/25 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 17/10/25 | Spartak Moscow Youth | 5-2 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 03/10/25 | Dinamo Moscow Youth | 3-3 (2-2) | FK Ural Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
32
Sút bóng
97
Sút cầu môn
33
Tấn công
11587
Tấn công nguy hiểm
7359
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
12
Quả ném biên
2927
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ural Youth (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Dinamo Moscow Youth (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Ural Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Dinamo Moscow Youth (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Ural Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013-7-17 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.93 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.50 | 1.93 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.50 | 1.97 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.46 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 3.47 ↓ | 3.38 ↓ | 1.94 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.59 ↓ | -0.75 | 1.17 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.