Kết quả bóng đá trận FK Sutjeska Niksic vs ML Vitebsk, 02:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 31/07/2026
FK Sutjeska Niksic 1 Kết thúc HT 0-1 2
ML Vitebsk
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Kraj Bistrice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
FK Sutjeska Niksic
ML Vitebsk
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oguzhan Cakir
16'
⚽ BÀN THẮNG - Artem Kontsevoj 0-1
33'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Bassekou Diabate, ra Denilho Cleonise
52'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Slobodan Babic
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Petar Anicic, ra Vasilije Cavor
🔁 Thay người: vào Balša Tošković, ra Slobodan Babic
60'
🔁 Thay người: vào Milad Mohammadi, ra Aleksandar Mesarovic
60'
🔁 Thay người: vào Silas Gnaka, ra Radivoj Bosic
🔁 Thay người: vào Mamadou Camara, ra Aleksandar Scekic
🔁 Thay người: vào Andrija Kecojevic, ra Aleksandar Boljevic
🟨 Thẻ vàng - Balsa Toskovic
🟨 Thẻ vàng - Andrija Raznatovic
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Mark Bulanov, ra Artem Kontsevoj
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Timur Ivanov, ra Ilya Moskalenchik
⚽ BÀN THẮNG - Balsa Toskovic 1-1, kiến tạo: Marko Simun
🔁 Thay người: vào Rados Dedic, ra Boris Kopitovic
90'
⚽ BÀN THẮNG - Bassekou Diabate 1-2, kiến tạo: Valeriy Gromyko
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| FK Sutjeska Niksic | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Artem Kontsevoj | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bassekou Diabate ▼ Denilho Cleonise | |
| Slobodan Babic | 54' | |
| ▲ Petar Anicic ▼ Vasilije Cavor | 56' ⇄ | |
| ▲ Balša Tošković ▼ Slobodan Babic | 57' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Milad Mohammadi ▼ Aleksandar Mesarovic | |
| 60' ⇄ | ▲ Silas Gnaka ▼ Radivoj Bosic | |
| ▲ Mamadou Camara ▼ Aleksandar Scekic | 64' ⇄ | |
| ▲ Andrija Kecojevic ▼ Aleksandar Boljevic | 64' ⇄ | |
| Balša Tošković | 65' | |
| Andrija Raznatovic | 66' | |
| 71' ⇄ | ▲ Mark Bulanov ▼ Artem Kontsevoj | |
| 81' ⇄ | ▲ Timur Ivanov ▼ Ilya Moskalenchik | |
| Balša Tošković(Assists:Marko Simun) (Kiến tạo: Marko Simun) 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| ▲ Rados Dedic ▼ Boris Kopitovic | 86' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Bassekou Diabate(Assists:Valeriy Gromyko) (Kiến tạo: Valeriy Gromyko) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 5 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 1 | 17 |
Chủ = FK Sutjeska Niksic · Khách = ML Vitebsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Sutjeska Niksic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 14 (48%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Sutjeska Niksic 0 (0%)Hòa 0 (0%)ML Vitebsk 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | ML Vitebsk | 3-0 (2-0) | FK Sutjeska Niksic | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Sutjeska Niksic
BBBBBBBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | ML Vitebsk | 3-0 (2-0) | FK Sutjeska Niksic | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 0-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-2 (0-1) | Sarajevo | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | FK Mornar Bar | 1-0 (1-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | B |
| 23/06/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | B |
| 25/05/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-3 (0-3) | Jedinstvo Bijelo Polje | - | - | B |
| 21/05/26 | FK Mladost DG | 0-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | FK Sutjeska Niksic | 3-0 (1-0) | Decic Tuzi | - | - | T |
| 10/05/26 | Arsenal Tivat | 1-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | H |
| 03/05/26 | Bokelj Kotor | 2-3 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-1 (0-0) | Jezero Plav | - | - | H |
| 18/04/26 | OFK Petrovac | 0-1 (0-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Sutjeska Niksic | 2-0 (0-0) | FK Buducnost Podgorica | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Mornar Bar | 2-1 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Jedinstvo Bijelo Polje | 0-2 (0-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-0 (0-0) | FK Mladost DG | - | - | T |
| 15/03/26 | Decic Tuzi | 1-2 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 11/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 4-1 (1-0) | Arsenal Tivat | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 2-1 (1-1) | Bokelj Kotor | - | - | T |
Thành tích gần đây — ML Vitebsk
TBBTTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | ML Vitebsk | 3-0 (2-0) | FK Sutjeska Niksic | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | -1.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Slavia Mozyr | 2-4 (1-2) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | ML Vitebsk | 2-1 (1-1) | Naftan Novopolock | +2.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | H |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | ML Vitebsk | 1-2 (0-1) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Neman Grodno | 1-2 (1-0) | ML Vitebsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | ML Vitebsk | 5-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | +1.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Dinamo Minsk | 2-3 (1-2) | ML Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | ML Vitebsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FC Baranovichi | 0-4 (0-1) | ML Vitebsk | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | +1 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | ML Vitebsk | 4-2 (2-0) | Smorgon FC | - | - | T |
Đội hình
FK Sutjeska Niksic
ML Vitebsk
1CVladan Giljen4Milos Vracar15Boris Kopitovic22Andrija Raznatovic72Anto Babić72Anto Babic6Deni Hocko19Aleksandar Scekic77Marko Simun7Aleksandar Boljevic11Vasilije Cavor55Slobodan Babic1Pavel Pavlyuchenko6Kirill Gomanov20CZakhar Volkov22Yan Skibskiy45Ilya Moskalenchik15Valeriy Bocherov27Aleksandar Mesarovic55Valeriy Gromyko10Denilho Cleonise12Radivoj Bosic80Artem Kontsevoj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Vladan Giljen C
- 4Milos Vracar
- 6Deni Hocko
- 7Aleksandar Boljevic▼ Rời sân 64'
- 11Vasilije Cavor▼ Rời sân 56'
- 15Boris Kopitovic▼ Rời sân 86'
- 19Aleksandar Scekic▼ Rời sân 64'
- 22Andrija Raznatovic🟨 Thẻ vàng 66'
- 55Slobodan Babic🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 57'
- 72Anto Babić
- 72Anto Babic
- 77Marko Simun🎯 Kiến tạo 84'
Khách · 433
- 1Pavel Pavlyuchenko
- 6Kirill Gomanov
- 10Denilho Cleonise▼ Rời sân 46'
- 12Radivoj Bosic▼ Rời sân 60'
- 15Valeriy Bocherov
- 20Zakhar Volkov C
- 22Yan Skibskiy
- 27Aleksandar Mesarovic▼ Rời sân 60'
- 45Ilya Moskalenchik▼ Rời sân 81'
- 55Valeriy Gromyko🎯 Kiến tạo 90'
- 80Artem Kontsevoj⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
56
Tấn công
11892
Tấn công nguy hiểm
8654
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1327
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
2710
Việt vị
04
Quả ném biên
2416
So Sánh Sức Mạnh
46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Sutjeska Niksic (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ML Vitebsk (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Sutjeska Niksic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Kraj Bistrice | Sân nhà | |
| 10800 | Sức chứa | 0 |
| Milija Savovic | HLV | Mikhail Martinovich |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 3.33 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.45 | 3.33 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.22 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.21 ↓ | 8.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.25 ↓ | 7.50 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.74 | 3.40 | 2.17 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.14 ↓ | 8.70 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 7.51 ↑ | 1.17 ↓ | 8.66 ↑ | 2.92 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.74 | 3.40 | 2.17 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.14 ↓ | 8.60 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.50 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.12 ↓ | 9.10 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.18 | 2.21 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.21 ↓ | 6.80 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.50 | 2.45 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.75 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.37 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.75 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.14 | 2.32 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 9.61 ↑ | 1.14 ↓ | 10.28 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.65 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 144.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.