Kết quả bóng đá trận FK Sutjeska Niksic vs FK Buducnost Podgorica, 01:00 ngày 04/08/2026

Prva Crnogorska Liga (Montenegro) · 01:00 ngày 04/08/2026
FK Sutjeska Niksic
0 Kết thúc HT 0-0 1
FK Buducnost Podgorica
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Kraj Bistrice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

FK Sutjeska Niksic Phút FK Buducnost Podgorica
HT 0-0
64' 0 - 1 Ivan Bulatovic
65' Ivan Bulatovic
81' Igor Ivanovic
90+1' Danilo Vukanic
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 07
Hòa 00 10
Bại 30 93
Ghi bàn 15 518
Mất bàn 60 1711
Điểm 09 121

Chủ = FK Sutjeska Niksic · Khách = FK Buducnost Podgorica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Sutjeska Niksic (16)Hiệp 1 / Cả trậnFK Buducnost Podgorica (11)
2 (13%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (6%)Hòa/Thắng6 (55%)
4 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (31%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (25%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

FK Sutjeska Niksic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10010109
Sân nhà100101010
Sân khách00000009
6 gần6006312--

FK Buducnost Podgorica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001032
Sân nhà00000008
Sân khách11001031
6 gần6312118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Sutjeska Niksic 2 (10%)Hòa 6 (30%)FK Buducnost Podgorica 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 6 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D112/04/26FK Sutjeska Niksic2-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica4-2--T
MNE D121/02/26FK Buducnost Podgorica2-1 (1-0)FK Sutjeska Niksic8-0--B
MNE D106/10/25FK Sutjeska Niksic0-2 (0-0)FK Buducnost Podgorica3-1--B
MNE D111/08/25FK Buducnost Podgorica0-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic7-11--T
MNE D112/04/25FK Sutjeska Niksic1-3 (0-1)FK Buducnost Podgorica3-7--B
MNE D123/02/25FK Buducnost Podgorica2-0 (1-0)FK Sutjeska Niksic---B
MNE D107/10/24FK Sutjeska Niksic0-1 (0-1)FK Buducnost Podgorica6-4--B
MNE D112/08/24FK Buducnost Podgorica1-1 (0-1)FK Sutjeska Niksic3-1--H
MNE D127/04/24FK Buducnost Podgorica2-2 (1-1)FK Sutjeska Niksic4-3--H
MNE D103/03/24FK Sutjeska Niksic1-1 (0-1)FK Buducnost Podgorica7-6--H
MNE D128/10/23FK Buducnost Podgorica1-0 (0-0)FK Sutjeska Niksic6-4--B
MNE D121/08/23FK Sutjeska Niksic1-2 (0-0)FK Buducnost Podgorica5-6--B
MNE D130/04/23FK Sutjeska Niksic2-2 (2-0)FK Buducnost Podgorica3-3--H
MNE D105/03/23FK Buducnost Podgorica1-1 (0-1)FK Sutjeska Niksic7-2--H
MNE D130/10/22FK Sutjeska Niksic0-1 (0-1)FK Buducnost Podgorica8-4--B
MNE D121/08/22FK Buducnost Podgorica2-0 (0-0)FK Sutjeska Niksic4-7--B
MNE D115/05/22FK Buducnost Podgorica4-2 (3-0)FK Sutjeska Niksic---B
MNE CUP05/05/22FK Sutjeska Niksic1-2 (1-1)FK Buducnost Podgorica8-2+0.252.25B
MNE CUP20/04/22FK Buducnost Podgorica3-0 (2-0)FK Sutjeska Niksic6-2--B
MNE D113/03/22FK Sutjeska Niksic2-2 (1-1)FK Buducnost Podgorica7-2--H

Thành tích gần đây — FK Sutjeska Niksic

BBBBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26FK Sutjeska Niksic1-2 (0-1)ML Vitebsk7-2-0.252.75B
UEFA ECL24/07/26ML Vitebsk3-0 (2-0)FK Sutjeska Niksic4-7-0.752.5B
UEFA CL16/07/26FK Sutjeska Niksic0-2 (0-0)FC Kairat Almaty6-3-0.752.75B
UEFA CL08/07/26FC Kairat Almaty2-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic7-1-1.252.5B
INT CF02/07/26FK Sutjeska Niksic1-2 (0-1)Sarajevo7-2-0.52.5B
INT CF24/06/26FK Mornar Bar1-0 (1-0)FK Sutjeska Niksic2-5--B
INT CF23/06/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Sutjeska Niksic3-1--B
MNE D125/05/26FK Sutjeska Niksic1-3 (0-3)Jedinstvo Bijelo Polje9-10--B
MNE D121/05/26FK Mladost DG0-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic5-2+0.52.25T
MNE D117/05/26FK Sutjeska Niksic3-0 (1-0)Decic Tuzi3-5--T
MNE D110/05/26Arsenal Tivat1-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic5-5--H
MNE D103/05/26Bokelj Kotor2-3 (1-1)FK Sutjeska Niksic1-3--T
MNE D126/04/26FK Sutjeska Niksic1-1 (0-0)Jezero Plav8-1--H
MNE D118/04/26OFK Petrovac0-1 (0-1)FK Sutjeska Niksic2-3--T
MNE D112/04/26FK Sutjeska Niksic2-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica4-2--T
MNE D108/04/26FK Mornar Bar2-1 (1-1)FK Sutjeska Niksic5-102B
MNE D104/04/26Jedinstvo Bijelo Polje0-2 (0-1)FK Sutjeska Niksic2-2--T
MNE D121/03/26FK Sutjeska Niksic1-0 (0-0)FK Mladost DG1-3--T
MNE D115/03/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Sutjeska Niksic1-3--T
MNE D111/03/26FK Sutjeska Niksic4-1 (1-0)Arsenal Tivat5-4+0.752.25T

Thành tích gần đây — FK Buducnost Podgorica

TTBBTHTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26FK Buducnost Podgorica2-0 (0-0)FK Iskra Danilovgrad---T
INT CF09/07/26OFK Beograd0-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica6-4-0.752.5T
INT CF07/07/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica5-0-0.52.5B
INT CF04/07/26Radnik Surdulica3-1 (2-1)FK Buducnost Podgorica6-1+0.252.5B
INT CF27/06/26FK Buducnost Podgorica4-1 (1-1)Arsenal Tivat3-0+0.52.25T
MNE D125/05/26OFK Petrovac1-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica4-1--H
MNE D121/05/26FK Buducnost Podgorica2-1 (2-1)Bokelj Kotor5-3+0.752.25T
MNE D117/05/26FK Buducnost Podgorica0-0 (0-0)FK Mornar Bar6-7--H
MNE D110/05/26Jedinstvo Bijelo Polje0-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica6-7--H
MNE D102/05/26FK Buducnost Podgorica0-1 (0-0)FK Mladost DG11-4--B
MNE D126/04/26Decic Tuzi0-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica4-2--H
MNE D118/04/26FK Buducnost Podgorica0-2 (0-1)Arsenal Tivat11-2--B
MNE D112/04/26FK Sutjeska Niksic2-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica4-2--B
MNE D108/04/26FK Buducnost Podgorica2-0 (1-0)Jezero Plav4-3+12.5T
MNE D104/04/26FK Buducnost Podgorica1-0 (0-0)OFK Petrovac9-2--T
MNE D121/03/26Bokelj Kotor2-0 (0-0)FK Buducnost Podgorica0-4--B
MNE D115/03/26FK Mornar Bar3-0 (2-0)FK Buducnost Podgorica3-5--B
MNE D111/03/26FK Buducnost Podgorica3-2 (3-0)Jedinstvo Bijelo Polje5-4+1.252.5T
MNE D107/03/26FK Mladost DG1-4 (1-1)FK Buducnost Podgorica6-5--T
MNE D101/03/26FK Buducnost Podgorica0-0 (0-0)Decic Tuzi6-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
113
86
Tấn công nguy hiểm
76
52
Sút ngoài cầu môn
12
7
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
1
2
Quả ném biên
31
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12
T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Sutjeska Niksic (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FK Buducnost Podgorica (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Sutjeska NiksicFK Buducnost Podgorica

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Sutjeska NiksicFK Buducnost Podgorica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
53
Thắng 1
25
Hòa
61
Thua 1
36
Thua 2+
FK Sutjeska NiksicFK Buducnost Podgorica

Thông tin đội bóng

FK Sutjeska Niksic Thông tin FK Buducnost Podgorica
1945 Thành lập
Kraj Bistrice Sân nhà Pod Goricom
10800 Sức chứa 15230
Milija Savovic HLV Nenad Lalatovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.103.500.882.250.850.870.500.86
Live101.00 ↑19.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.953.203.700.882.250.890.960.500.77
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓4.05 ↑1.500.16 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm1.983.253.250.892.250.870.980.500.78
Live107.00 ↑5.50 ↑1.04 ↓6.66 ↑1.500.02 ↓0.40 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm2.003.003.601.052.500.65---
Live100.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓3.40 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm2.023.053.350.842.250.80---
Live100.00 ↑7.35 ↑1.06 ↓3.26 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm1.983.253.250.892.250.870.980.500.78
Live97.00 ↑5.40 ↑1.05 ↓6.66 ↑1.500.02 ↓0.40 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm1.943.103.200.872.250.830.940.500.76
Live23.00 ↑7.30 ↑1.03 ↓2.56 ↑1.500.09 ↓0.33 ↓0.001.58 ↑
SbobetSớm1.943.003.310.852.250.850.940.500.76
Live55.00 ↑5.00 ↑1.07 ↓5.88 ↑1.500.03 ↓0.44 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm2.073.053.270.872.250.830.750.250.95
Live24.00 ↑4.37 ↑1.04 ↓3.22 ↑1.500.07 ↓0.39 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm2.003.103.401.102.500.65---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.053.350.762.250.760.640.250.90
Live33.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓4.24 ↑1.500.10 ↓0.39 ↓0.001.63 ↑
PinnacleSớm2.042.933.551.022.250.750.760.251.00
Live30.99 ↑5.38 ↑1.18 ↓2.90 ↑1.500.24 ↓0.44 ↓0.001.76 ↑
BwinSớm1.953.103.401.102.500.65---
Live67.00 ↑8.25 ↑1.05 ↓9.50 ↑1.500.02 ↓---
1xBetSớm2.103.203.520.852.250.851.420.750.50
Live67.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓3.80 ↑1.500.16 ↓0.42 ↓0.001.74 ↑
Bet 365Sớm2.003.103.400.932.250.880.800.251.00
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.75 ↑1.500.14 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.912.903.801.052.500.65---
Live126.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓7.50 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.