Kết quả bóng đá trận FK Sutjeska Niksic vs FC Kairat Almaty, 02:00 ngày 16/07/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 16/07/2026
FK Sutjeska Niksic 0 Kết thúc HT 0-0 2
FC Kairat Almaty
🟨 5 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Kraj Bistrice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| FK Sutjeska Niksic | Phút | |
| Marko Simun | 25' | |
| Aleksa Golubovic | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kenroy Campbell ▼ Petar Anicic | 46' ⇄ | |
| ▲ Aleksandar Boljevic ▼ Vasilije Cavor | 56' ⇄ | |
| ▲ Mamadou Camara ▼ Marko Simun | 56' ⇄ | |
| Andrija Raznatovic | 65' | |
| 68' | ⚽ 0 - 1 Ismail Bekbolat | |
| 69' ⇄ | ▲ Erkin Tapalov ▼ Ismail Bekbolat | |
| ▲ Balša Tošković ▼ Jovan Cadjenovic | 75' ⇄ | |
| ▲ Slobodan Babic ▼ Marko Mrvaljevic | 75' ⇄ | |
| Andrija Raznatovic | 80' | |
| 83' | ⚽ 0 - 2 Jorginho | |
| 83' ⇄ | ▲ Edmilson de Paula Santos Filho ▼ Oiva Jukkola | |
| 86' ⇄ | ▲ Lev Kurgin ▼ Luis Mata | |
| 86' ⇄ | ▲ Olzhas Baibek ▼ Adilet Sadybekov | |
| 86' ⇄ | ▲ Azamat Tuyakbaev ▼ Jorginho | |
| Deni Hocko | 88' | |
| 89' | Jaakko Oksanen | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 6 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 25 |
Chủ = FK Sutjeska Niksic · Khách = FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Sutjeska Niksic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 11 (35%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Sutjeska Niksic 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Kairat Almaty 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Sutjeska Niksic
BBBBBTTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-2 (0-1) | Sarajevo | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | FK Mornar Bar | 1-0 (1-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | B |
| 23/06/26 | Borac Banja Luka | 1-0 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | B |
| 25/05/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-3 (0-3) | Jedinstvo Bijelo Polje | - | - | B |
| 21/05/26 | FK Mladost DG | 0-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | FK Sutjeska Niksic | 3-0 (1-0) | Decic Tuzi | - | - | T |
| 10/05/26 | Arsenal Tivat | 1-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | H |
| 03/05/26 | Bokelj Kotor | 2-3 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-1 (0-0) | Jezero Plav | - | - | H |
| 18/04/26 | OFK Petrovac | 0-1 (0-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Sutjeska Niksic | 2-0 (0-0) | FK Buducnost Podgorica | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Mornar Bar | 2-1 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Jedinstvo Bijelo Polje | 0-2 (0-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 1-0 (0-0) | FK Mladost DG | - | - | T |
| 15/03/26 | Decic Tuzi | 1-2 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 11/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 4-1 (1-0) | Arsenal Tivat | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FK Sutjeska Niksic | 2-1 (1-1) | Bokelj Kotor | - | - | T |
| 01/03/26 | Jezero Plav | 1-1 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | - | - | H |
| 25/02/26 | FK Sutjeska Niksic | 2-1 (0-0) | OFK Petrovac | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty
TTTTTHBHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | T |
| 29/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (1-0) | FC Kairat Almaty | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Tobol Kostanai | 1-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Jaiyq | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +2.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | FC Kairat Almaty | 4-0 (4-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | FC Kairat Almaty | -2 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | +1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
FK Sutjeska Niksic
FC Kairat Almaty
1CVladan Giljen2Aleksa Golubovic15Boris Kopitovic22Andrija Raznatovic72Anto Babic6Deni Hocko20Jovan Cadjenovic77Marko Simun9Petar Anicic11Vasilije Cavor99Marko Mrvaljevic1Temirlan Anarbekov3Luis Mata24Aleksandr Mrynskiy25Aleksandr Shirobokov44Lucas africo6Adilet Sadybekov13Jaakko Oksanen7CJorginho19Oiva Jukkola81Ismail Bekbolat28Marc Gual
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Vladan Giljen C
- 2Aleksa Golubovic🟨 Thẻ vàng 29'
- 6Deni Hocko🟨 Thẻ vàng 88'
- 9Petar Anicic▼ Rời sân 46'
- 11Vasilije Cavor▼ Rời sân 56'
- 15Boris Kopitovic
- 20Jovan Cadjenovic▼ Rời sân 75'
- 22Andrija Raznatovic🟨 Thẻ vàng 65' · 🟥 Thẻ đỏ 80'
- 72Anto Babic
- 77Marko Simun🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 56'
- 99Marko Mrvaljevic▼ Rời sân 75'
Khách · 4231
- 1Temirlan Anarbekov
- 3Luis Mata▼ Rời sân 86'
- 6Adilet Sadybekov▼ Rời sân 86'
- 7Jorginho C⚽ Ghi bàn 83' · ▼ Rời sân 86'
- 13Jaakko Oksanen🟨 Thẻ vàng 89'
- 19Oiva Jukkola▼ Rời sân 83'
- 24Aleksandr Mrynskiy
- 25Aleksandr Shirobokov
- 28Marc Gual
- 44Lucas africo
- 81Ismail Bekbolat⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 69'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
51
Sút bóng
69
Sút cầu môn
14
Tấn công
105115
Tấn công nguy hiểm
6143
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1222
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
2311
Việt vị
10
Quả ném biên
2915
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Sutjeska Niksic (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Kairat Almaty (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Sutjeska Niksic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1954 |
| Kraj Bistrice | Sân nhà | Almaty Central Stadium |
| 10800 | Sức chứa | 25000 |
| Milorad Pekovic | HLV | Rafael Urazbakhtin |
| Khu vực | Almaty |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.84 | 3.69 | 1.69 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.90 ↑ | 1.52 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 1.04 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.64 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.90 ↑ | 1.56 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.78 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.85 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.20 ↑ | 1.60 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.64 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.95 ↑ | 1.57 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 1.00 ↑ | 1.12 ↑ | -0.75 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 4.00 | 1.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.10 ↑ | 1.63 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.83 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 4.10 ↑ | 1.61 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.64 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.95 ↑ | 1.57 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.70 | 1.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.75 ↑ | 3.95 ↑ | 1.52 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.15 | 3.57 | 1.61 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.78 ↑ | 3.76 ↑ | 1.54 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.46 | 3.68 | 1.86 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 4.71 ↑ | 3.93 ↑ | 1.58 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.78 ↓ | -1.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.61 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.85 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.00 ↑ | 1.62 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.77 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.51 | 3.58 | 1.87 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 5.13 ↑ | 4.07 ↑ | 1.58 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 1.07 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.69 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 4.85 ↑ | 4.00 ↑ | 1.49 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.10 ↑ | -0.75 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.87 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.61 ↓ | 0.63 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.85 | 1.88 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 1.59 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 4.93 ↑ | 4.05 ↑ | 1.62 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.95 ↓ | -0.75 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 4.33 ↑ | 4.10 ↑ | 1.55 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.80 ↑ | 1.57 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Sutjeska Niksic | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FC Kairat Almaty | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).