Kết quả bóng đá trận FK Soligorsk vs Energetik-BGU Minsk, 23:30 ngày 05/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 23:30 ngày 05/08/2026
FK Soligorsk Sắp đá --:--:--
Energetik-BGU Minsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 21 | 14 |
| Điểm | 2 | 2 | 14 | 19 |
Chủ = FK Soligorsk · Khách = Energetik-BGU Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Soligorsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
FK Soligorsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 36 | 25 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 17 | 6 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 19 | 19 | 11 | 12 |
Energetik-BGU Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 37 | 19 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 10 | 18 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 9 | 17 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Soligorsk (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Energetik-BGU Minsk (25 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Soligorsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | BGU Stadium in Energetics | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Aleksey Merkulov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 4.34 | 1.71 | 0.77 | 3.50 | 0.89 | 1.71 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 3.40 | 4.34 | 1.71 | 0.77 | 3.50 | 0.89 | 1.71 | 0.00 | 0.38 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.