Kết quả bóng đá trận FK Shkendija 79 vs FK Skopje, 00:00 ngày 27/07/2026

First Football League (Bắc Macedonia) · 00:00 ngày 27/07/2026
FK Shkendija 79
3 Kết thúc HT 1-0 0
FK Skopje
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FK Shkendija 79 Phút FK Skopje
1 - 0 10'
Fahd Richard Ndzengue Moubeti 2 - 0 17'
HT 1-0
Endrit Krasniqi 57'
Fabrice Tamba 3 - 0 66'
Rafael Freitas 4 - 0 75'
78' Dimitrij Popovski
90+1' Stefan Mladenovski
Besart Ibraimi Đá hỏng penalty90+2'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 103
Thắng 20 50
Hòa 01 11
Bại 12 42
Ghi bàn 71 171
Mất bàn 35 125
Điểm 61 161

Chủ = FK Shkendija 79 · Khách = FK Skopje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Shkendija 79 (14)Hiệp 1 / Cả trậnFK Skopje (2)
4 (29%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (50%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại1 (50%)

Bảng xếp hạng

FK Shkendija 79

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003033
Sân nhà11003034
Sân khách00000003
6 gần621399--

FK Skopje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10010307
Sân nhà00000006
Sân khách10010307
6 gần6600172--

Thành tích đối đầu (15 trận)

FK Shkendija 79 12 (80%)Hòa 3 (20%)FK Skopje 0 (0%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/01/24FK Shkendija 796-0 (4-0)FK Skopje4-4--T
MKD D119/03/23FK Skopje0-2 (0-1)FK Shkendija 794-4--T
MKD D126/10/22FK Skopje0-1 (0-1)FK Shkendija 794-9+1.252.25T
MKD CUP05/10/22FK Shkendija 795-0 (4-0)FK Skopje2-1--T
MKD D117/08/22FK Shkendija 792-0 (1-0)FK Skopje11-3+1.52.75T
MKD D119/03/22FK Skopje0-2 (0-1)FK Shkendija 793-6--T
MKD D112/12/21FK Shkendija 791-0 (0-0)FK Skopje15-2--T
MKD D119/09/21FK Skopje0-2 (0-1)FK Shkendija 792-5--T
MKD D113/05/18FK Shkendija 793-1 (1-1)FK Skopje8-2--T
MKD D101/04/18FK Skopje0-0 (0-0)FK Shkendija 792-8+1.53H
MKD D119/11/17FK Shkendija 794-0 (2-0)FK Skopje7-1--T
MKD D124/09/17FK Skopje1-2 (1-1)FK Shkendija 79---T
MKD D116/04/11FK Skopje2-2 (1-1)FK Shkendija 79---H
MKD D112/03/11FK Skopje3-3 (2-0)FK Shkendija 79---H
MKD D103/10/10FK Shkendija 791-0 (0-0)FK Skopje---T

Thành tích gần đây — FK Shkendija 79

BTTHBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26NK Bravo2-1 (1-1)FK Shkendija 791-6-0.752.75B
UEFA ECL17/07/26FK Shkendija 791-0 (0-0)Europa FC3-5+1.753T
UEFA ECL10/07/26Europa FC0-5 (0-1)FK Shkendija 791-4+1.252.75T
INT CF30/06/26FK Shkendija 792-2 (1-1)Zorya6-2-0.252.75H
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9-0.52.75B
INT CF23/06/26FK Shkendija 790-4 (0-2)Hajduk Split3-6-0.752.75B
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6-0.53T
MKD D123/05/26FC Vardar Skopje3-0 (2-0)FK Shkendija 792-9--B
MKD CUP21/05/26Sileks1-0 (0-0)FK Shkendija 792-5+0.252.25B
MKD D115/05/26FK Shkendija 792-1 (0-0)Academy Pandev7-2+1.53T
MKD D109/05/26FK Shkendija 793-1 (2-1)FC Struga Trim Lum4-0--T
MKD CUP06/05/26Shkendija Haracine0-2 (0-0)FK Shkendija 792-4+1.252.75T
MKD D101/05/26Sileks1-1 (0-1)FK Shkendija 794-2--H
MKD D127/04/26FK Shkendija 792-3 (1-3)FK Bashkimi7-2+2.253B
MKD CUP22/04/26FK Shkendija 793-2 (1-2)Shkendija Haracine8-1+2.52.75T
MKD D117/04/26FK Tikves Kavadarci1-4 (0-3)FK Shkendija 797-4--T
MKD D113/04/26FK Shkendija 796-0 (3-0)FK Shkupi18-3--T
MKD D108/04/26Rabotnicki Skopje0-3 (0-2)FK Shkendija 794-7+12.5T
MKD D104/04/26FK Shkendija 791-2 (1-1)Pelister Bitola11-1--B
MKD D121/03/26FK Makedonija Gjorce Petrov0-1 (0-0)FK Shkendija 793-7--T

Thành tích gần đây — FK Skopje

TTTTTTTTBT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D131/05/26Academy Pandev0-1 (0-0)FK Skopje1-4-0.52.5T
MKD D223/05/26FK Skopje5-1 (3-0)Detonit Plachkovica1-3--T
MKD D216/05/26Golemo Konjari1-7 (0-3)FK Skopje---T
MKD D210/05/26FK Teteks Tetovo0-1 (0-1)FK Skopje4-6--T
MKD D202/05/26FK Skopje1-0 (1-0)FK Ohrid 2004---T
MKD D225/04/26Prespa0-2 (0-0)FK Skopje---T
MKD D218/04/26FK Skopje7-0 (3-0)Kamenica-Sasa4-0--T
MKD D211/04/26FK Novaci0-1 (0-0)FK Skopje---T
MKD D204/04/26FK Skopje0-1 (0-1)Bregalnica Stip---B
MKD D228/03/26Vardar Negotino0-2 (0-1)FK Skopje---T
MKD D221/03/26FK Skopje1-0 (1-0)FK Kozuv15-2--T
MKD D214/03/26Pobeda Prilep0-5 (0-1)FK Skopje---T
MKD D207/03/26FK Skopje2-0 (1-0)FK Osogovo4-3--T
MKD D203/03/26Shkendija Haracine1-2 (0-2)FK Skopje6-2-0.52.5T
MKD D228/02/26FK Skopje1-0 (0-0)Belasica Strumica12-2--T
MKD D221/02/26FK Sloga 1934 Vinica0-4 (0-1)FK Skopje---T
INT CF24/01/26FK Teteks Tetovo1-1 (0-1)FK Skopje---H
MKD D212/12/25Detonit Plachkovica1-0 (1-0)FK Skopje7-8-0.252.25B
MKD D225/11/25FK Skopje4-0 (1-0)Golemo Konjari6-1--T
MKD D221/11/25FK Skopje2-1 (0-1)FK Teteks Tetovo-+1.753.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
2
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
127
99
Tấn công nguy hiểm
98
44
Sút ngoài cầu môn
9
1
Đá phạt trực tiếp
12
26
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
25
12
Việt vị
1
0
Quả ném biên
25
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B0
T0 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0
T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn
0.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Shkendija 79 (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FK Skopje (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Shkendija 79FK Skopje

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Shkendija 79FK Skopje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
58
Thắng 1
21
Hòa
52
Thua 1
20
Thua 2+
FK Shkendija 79FK Skopje

Thông tin đội bóng

FK Shkendija 79 Thông tin FK Skopje
1979 Thành lập
Ecolog Arena Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jeton Bekjiri HLV
TETOVO Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.206.0012.000.733.000.990.942.000.77
Live1.04 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.30 ↑3.500.24 ↓1.27 ↑0.250.56 ↓
VcbetSớm1.069.0023.000.993.500.790.862.500.86
Live1.14 ↑6.50 ↓15.00 ↓0.81 ↓3.000.97 ↑0.88 ↑2.000.84 ↓
Mansion88Sớm1.154.6516.000.792.750.970.892.000.87
Live1.01 ↓6.70 ↑100.00 ↑6.25 ↑3.500.03 ↓3.12 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.176.5015.000.552.501.20---
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑0.22 ↓3.502.45 ↑---
10BETSớm1.145.8014.000.893.000.75---
Live1.02 ↓16.36 ↑100.00 ↑2.09 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm1.156.5010.000.913.000.851.092.250.67
Live1.01 ↓6.70 ↑100.00 ↑6.25 ↑3.500.03 ↓0.02 ↓0.003.84 ↑
CrownSớm1.096.4012.000.803.000.900.952.250.75
Live1.01 ↓11.00 ↑13.50 ↑2.70 ↑3.500.07 ↓2.12 ↑0.250.17 ↓
SbobetSớm1.165.309.400.943.500.860.891.750.91
Live1.01 ↓6.80 ↑80.00 ↑2.77 ↑3.500.22 ↓0.16 ↓0.002.77 ↑
WewbetSớm1.045.4019.300.853.250.730.822.500.76
Live1.13 ↑3.18 ↓10.40 ↓2.38 ↑3.500.04 ↓1.96 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.098.5019.000.362.501.87---
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.106.2516.000.773.000.750.812.250.71
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.19 ↑3.500.27 ↓1.12 ↑0.250.59 ↓
PinnacleSớm1.088.1916.250.853.250.840.902.500.79
Live1.13 ↑6.10 ↓18.76 ↑0.79 ↓3.500.93 ↑0.86 ↓2.000.85 ↑
BwinSớm1.098.5018.000.903.500.78---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑3.500.13 ↓---
1xBetSớm1.185.7014.800.552.501.300.571.501.25
Live1.03 ↓12.90 ↑34.00 ↑2.17 ↑3.500.33 ↓1.23 ↑0.250.61 ↓
Bet 365Sớm1.205.5010.000.883.000.931.002.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.45 ↑3.500.30 ↓1.25 ↑0.250.63 ↓
William HillSớm1.107.5026.001.253.500.55---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.