Kết quả bóng đá trận FK Rostov (W) vs FK Ryazan (W), 15:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 15:00 ngày 01/08/2026
FK Rostov (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Ryazan (W)
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FK Rostov (W) | Phút | |
| 10' | Krasnova T. | |
| 13' | Ilyina V. | |
| 30' | Zubkova E. | |
| Inna Novikova | 32' | |
| Kirpichnikova S. | 42' | |
| Litvinenko M. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 69' | ❌ Natalia Perepechina Đá hỏng penalty | |
| 82' | Veronika Anisina | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 16 | 17 |
| Điểm | 2 | 2 | 5 | 6 |
Chủ = FK Rostov (W) · Khách = FK Ryazan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Rostov (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 10 (67%) | Bại/Bại | 9 (56%) |
Bảng xếp hạng
FK Rostov (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 2 | 10 | 3 | 28 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 1 | 12 | 5 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 16 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 10 | - | - |
FK Ryazan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 | 26 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | 5 | 9 |
| Sân khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2 | 15 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
FK Rostov (W) 3 (25%)Hòa 3 (25%)FK Ryazan (W) 6 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | FK Ryazan (W) | 3-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | FK Rostov (W) | 0-2 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 28/09/24 | FK Ryazan (W) | 1-3 (1-2) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 01/05/24 | FK Rostov (W) | 1-2 (1-2) | FK Ryazan (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/08/23 | FK Ryazan (W) | 2-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 29/04/23 | FK Rostov (W) | 1-1 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 14/05/22 | FK Ryazan (W) | 1-1 (0-1) | FK Rostov (W) | - | - | H |
| 13/03/22 | FK Rostov (W) | 2-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 13/11/21 | FK Rostov (W) | 0-2 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 28/06/21 | FK Rostov (W) | 1-1 (1-0) | FK Ryazan (W) | -0.25 | 2 | H |
| 17/04/21 | FK Ryazan (W) | 4-1 (1-1) | FK Rostov (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Rostov (W)
BHBBTBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | FK Rostov (W) | -2.75 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | FK Rostov (W) | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 4-0 (3-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | FK Rostov (W) | 1-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-2) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Krasnodar FK (W) | 2-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Spartak Moscow (W) | 2-0 (0-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Rostov (W) | 0-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Rubin Kazan (W) | 4-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Zvezda 2005 (W) | 2-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Rostov (W) | 0-6 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Krasnodar FK (W) | 1-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Ryazan (W)
BHBTBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Ryazan (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | FK Ryazan (W) | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | FK Ryazan (W) | 2-1 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-0 (2-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-4 (0-2) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Ryazan (W) | 3-1 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Rubin Kazan (W) | 0-0 (0-0) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Krasnodar FK (W) | 4-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 1-1 (1-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 31/10/25 | Krasnodar FK (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | -1 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Chertanovo Moscow (W) | 4-1 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | FK Ryazan (W) | 2-2 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 19/09/25 | FK Ryazan (W) | 1-3 (1-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
34
Sút bóng
116
Sút cầu môn
62
Tấn công
9487
Tấn công nguy hiểm
6775
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B6T6 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Rostov (W) (15 trận)
Ghi 0.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
FK Ryazan (W) (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Rostov (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Rostov (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.45 | 0.88 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.46 ↑ | 3.05 ↑ | 2.46 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.11 | 3.81 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.03 ↓ | 3.73 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.29 | 2.83 | 2.83 | 1.02 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↓ | 2.85 ↑ | 2.98 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.08 | 2.55 | 0.92 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.08 | 2.55 | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.83 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.