Kết quả bóng đá trận FK Panevezys vs Dziugas Telsiai, 23:30 ngày 03/08/2026
TOPLYGA · 23:30 ngày 03/08/2026
FK Panevezys 1 Kết thúc HT 1-0 1
Dziugas Telsiai
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Aukstaitijos stadionas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FK Panevezys | Phút | |
| Parfait Bizoza | 16' | |
| Ernestas Burdzilauskas 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| ▲ Justinas Janusevskis ▼ Seydina Keita | 34' ⇄ | |
| ▲ Justinas Janusevskis ▼ Seydina Keita | 34' ⇄ | |
| 45+3' | Denis Zevzikovas | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vilius Piliukaitis ▼ Lukas Ankudinovas | |
| ▲ Kwadwo Asamoah ▼ Oleksandr Kurtsev | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Denys Bunchukov ▼ Iker Esicel Scotto | |
| 46' ⇄ | ▲ Pedro Henrique Pereira Viana ▼ Denis Zevzikovas | |
| 62' | Pedro Henrique Pereira Viana | |
| 62' ⇄ | ▲ Andrezinho ▼ Deitonas Vinckus | |
| Valdas Paulauskas | 64' | |
| 64' | Nikita Pavlovskij | |
| ▲ Joel Bopesu ▼ Parfait Bizoza | 69' ⇄ | |
| ▲ Miano van den Bos ▼ Valdas Paulauskas | 69' ⇄ | |
| 71' | Valentino Vermeulen | |
| 74' ⇄ | ▲ Tomas Stelmokas ▼ Nikita Pavlovskij | |
| Miano van den Bos | 77' | |
| 87' | ⚽ 1 - 1 Brendan Asomugha | |
| ▲ Elivelto Ribeiro Dantas ▼ Dovydas Balsys | 89' ⇄ | |
| Strahinja Kerkez | 90+2' | |
| Strahinja Kerkez | 90+2' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 18 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 13 |
Chủ = FK Panevezys · Khách = Dziugas Telsiai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Panevezys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 5 (16%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
FK Panevezys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 4 | 11 | 18 | 37 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 11 | 13 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 7 | 26 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Dziugas Telsiai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 6 | 6 | 29 | 23 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 10 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Panevezys 8 (40%)Hòa 8 (40%)Dziugas Telsiai 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Dziugas Telsiai | 4-0 (2-0) | FK Panevezys | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | FK Panevezys | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/01/26 | FK Panevezys | 1-1 (0-1) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/10/25 | Dziugas Telsiai | 1-4 (0-3) | FK Panevezys | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/25 | FK Panevezys | 0-1 (0-1) | Dziugas Telsiai | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/25 | Dziugas Telsiai | 1-1 (0-1) | FK Panevezys | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/25 | FK Panevezys | 0-1 (0-1) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/10/24 | FK Panevezys | 0-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/10/24 | FK Panevezys | 1-0 (1-0) | Dziugas Telsiai | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/24 | Dziugas Telsiai | 3-3 (1-2) | FK Panevezys | - | - | H |
| 02/03/24 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Panevezys | +1.5 | 2.5 | H |
| 12/11/23 | FK Panevezys | 0-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | - | - | H |
| 19/08/23 | Dziugas Telsiai | 0-3 (0-1) | FK Panevezys | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/06/23 | FK Panevezys | 4-0 (2-0) | Dziugas Telsiai | +1.5 | 2.75 | T |
| 19/04/23 | Dziugas Telsiai | 0-3 (0-1) | FK Panevezys | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/10/22 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Panevezys | +1 | 2.5 | H |
| 27/08/22 | FK Panevezys | 3-2 (2-0) | Dziugas Telsiai | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/05/22 | FK Panevezys | 1-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/03/22 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-0) | FK Panevezys | +1 | 2.5 | T |
| 31/10/21 | FK Panevezys | 2-2 (0-0) | Dziugas Telsiai | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FK Panevezys
HHBHBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Tobol Kostanai | 1-1 (1-1) | FK Panevezys | -1.5 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | FK Panevezys | 1-1 (1-0) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Kauno Zalgiris | 3-0 (2-0) | FK Panevezys | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | FK Panevezys | 1-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/06/26 | FK Panevezys | 1-2 (1-0) | Suduva | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/06/26 | FK Minija | 2-1 (1-0) | FK Panevezys | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | FK Panevezys | 3-2 (2-1) | Siauliai | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-0 (2-0) | FK Panevezys | -1 | 2.75 | B |
| 12/06/26 | FK Panevezys | 1-2 (0-2) | Transinvest Vilnius | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Dziugas Telsiai | 4-0 (2-0) | FK Panevezys | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | FK Panevezys | 1-0 (1-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-3 (0-1) | FK Panevezys | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | FK Panevezys | 1-1 (0-1) | Kauno Zalgiris | -1 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Hegelmann Litauen | 3-2 (2-1) | FK Panevezys | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FK Panevezys | 2-1 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Lokomotyvas Radviliskis | 0-2 (0-0) | FK Panevezys | - | - | T |
| 25/04/26 | Suduva | 1-0 (1-0) | FK Panevezys | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Siauliai | 3-1 (0-1) | FK Panevezys | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Transinvest Vilnius | 1-2 (1-2) | FK Panevezys | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | FK Panevezys | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Dziugas Telsiai
BTHHBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (1-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Siauliai | 2-1 (1-1) | Dziugas Telsiai | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Dziugas Telsiai | 1-2 (0-1) | Suduva | 0 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | 0 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | Dziugas Telsiai | 4-3 (2-0) | Siauliai | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Dziugas Telsiai | 4-0 (2-0) | FK Panevezys | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-2 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Kauno Zalgiris | 2-2 (2-0) | Dziugas Telsiai | -1 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Dziugas Telsiai | 0-3 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | FK Neptunas Klaipeda | 0-2 (0-0) | Dziugas Telsiai | - | - | T |
| 19/04/26 | Suduva | 3-2 (1-1) | Dziugas Telsiai | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (0-0) | Siauliai | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | FK Panevezys | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Transinvest Vilnius | 0-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
FK Panevezys
Dziugas Telsiai
1CVytautas Cerniauskas13Strahinja Kerkez32Rokas Rasimavicius33Seydina Keita66Dovydas Balsys6Matas Ramanauskas28Ernestas Burdzilauskas77Parfait Bizoza16Marko Bacanin17Oleksandr Kurtsev79Valdas Paulauskas1Marius Paukste4Bacary Sane44Brendan Asomugha46Jakub Wawszczyk2Valentino Vermeulen6Nikita Pavlovskij27Deitonas Vinckus33CLukas Ankudinovas14Denis Zevzikovas90Ronald Sobowale9Iker Esicel Scotto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Vytautas Cerniauskas C
- 6Matas Ramanauskas
- 13Strahinja Kerkez🟨 Thẻ vàng 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 16Marko Bacanin
- 17Oleksandr Kurtsev▼ Rời sân 46'
- 28Ernestas Burdzilauskas⚽ Ghi bàn 27'
- 32Rokas Rasimavicius
- 33Seydina Keita▼ Rời sân 34'
- 66Dovydas Balsys▼ Rời sân 89'
- 77Parfait Bizoza🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 69'
- 79Valdas Paulauskas🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 69'
Khách · 3421
- 1Marius Paukste
- 2Valentino Vermeulen🟨 Thẻ vàng 71'
- 4Bacary Sane
- 6Nikita Pavlovskij🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 74'
- 9Iker Esicel Scotto▼ Rời sân 46'
- 14Denis Zevzikovas🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 46'
- 27Deitonas Vinckus▼ Rời sân 62'
- 33Lukas Ankudinovas C▼ Rời sân 46'
- 44Brendan Asomugha⚽ Ghi bàn 87'
- 46Jakub Wawszczyk
- 90Ronald Sobowale
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
44
Sút bóng
48
Sút cầu môn
25
Tấn công
7353
Tấn công nguy hiểm
4353
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Panevezys (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dziugas Telsiai (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Panevezys (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Dziugas Telsiai (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (67%)Hòa 2 (10%)Bại 5 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Panevezys | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Aukstaitijos stadionas | Sân nhà | Telsiu centrinis stadionas |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roland Vrabec | HLV | Andrius Lipskis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.19 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.05 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.71 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.09 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.68 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.15 ↓ | 8.75 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.33 | 0.80 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 9.06 ↑ | 1.13 ↓ | 9.03 ↑ | 3.46 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.09 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.45 | 2.13 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.10 ↓ | 9.80 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.05 | 2.14 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 65.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 3.21 | 2.38 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.04 ↓ | 13.90 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.11 | 2.27 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 10.91 ↑ | 1.12 ↓ | 12.05 ↑ | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.60 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.92 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.