Kết quả bóng đá trận FK Mornar Bar vs Atletic Club D Escaldes, 01:45 ngày 17/07/2026
UEFA Conference League · 01:45 ngày 17/07/2026
FK Mornar Bar 1 Kết thúc HT 1-0 2
Atletic Club D Escaldes
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Stadion Topolica Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| FK Mornar Bar | Phút | |
| Jovan Dasic(Assists:Darko Zoric) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Stefan Denkovic | 25' | |
| 41' | Gemelson Vieira | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jean Luc Gbayara Assoubre ▼ Hamza Ryahi Bouharma | |
| 50' | Marcos Blasco | |
| ▲ Matija Rovcanin ▼ Stefan Denkovic | 63' ⇄ | |
| Petar Vukcevic | 64' | |
| 65' | Jean Luc Gbayara Assoubre | |
| 68' ⇄ | ▲ Borja Morales Osuna ▼ Juan Barragan | |
| ▲ Nikola Vujnovic ▼ Darko Zoric | 72' ⇄ | |
| ▲ Balsa Dubljevic ▼ Andrija Kaluderovic | 72' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jota ▼ Sohaib Boulayoune | |
| 90' | ⚽ 1 - 1 David Valero | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 2 David Valero | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Diego Fernandes Antunes ▼ David Valero | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 8 | 17 |
| Điểm | 1 | 3 | 18 | 18 |
Chủ = FK Mornar Bar · Khách = Atletic Club D Escaldes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Mornar Bar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (22%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Mornar Bar 0 (0%)Hòa 0 (0%)Atletic Club D Escaldes 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (0-1) | FK Mornar Bar | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Mornar Bar
BHTTTTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (0-1) | FK Mornar Bar | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | FK Mornar Bar | 0-0 (0-0) | OFK Petrovac | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | Zemun | 1-2 (1-1) | FK Mornar Bar | - | - | T |
| 24/06/26 | FK Mornar Bar | 1-0 (1-0) | FK Sutjeska Niksic | - | - | T |
| 29/05/26 | Decic Tuzi | 0-1 (0-0) | FK Mornar Bar | +0.25 | 2 | T |
| 25/05/26 | Jezero Plav | 0-2 (0-1) | FK Mornar Bar | - | - | T |
| 21/05/26 | FK Mornar Bar | 1-1 (0-0) | OFK Petrovac | - | - | H |
| 17/05/26 | FK Buducnost Podgorica | 0-0 (0-0) | FK Mornar Bar | - | - | H |
| 10/05/26 | FK Mornar Bar | 0-0 (0-0) | Bokelj Kotor | - | - | H |
| 06/05/26 | Jezero Plav | 1-2 (0-2) | FK Mornar Bar | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FK Mornar Bar | 3-0 (1-0) | Jedinstvo Bijelo Polje | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Mladost DG | 1-2 (1-2) | FK Mornar Bar | - | - | T |
| 22/04/26 | FK Mornar Bar | 1-0 (1-0) | Jezero Plav | +1 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FK Mornar Bar | 1-0 (0-0) | Decic Tuzi | - | - | T |
| 12/04/26 | Arsenal Tivat | 0-1 (0-0) | FK Mornar Bar | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Mornar Bar | 2-1 (1-1) | FK Sutjeska Niksic | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | FK Mornar Bar | 2-0 (2-0) | Jezero Plav | - | - | T |
| 21/03/26 | OFK Petrovac | 0-2 (0-1) | FK Mornar Bar | - | - | T |
| 15/03/26 | FK Mornar Bar | 3-0 (2-0) | FK Buducnost Podgorica | - | - | T |
| 11/03/26 | Bokelj Kotor | 1-2 (0-1) | FK Mornar Bar | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Atletic Club D Escaldes
TTTBTTBHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (0-1) | FK Mornar Bar | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FC Santa Coloma | 2-3 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 17/05/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-0 (2-0) | Penya Encarnada | - | - | T |
| 10/05/26 | Inter Club Escaldes | 3-1 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 01/05/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 26/04/26 | Atletic Club D Escaldes | 3-0 (1-0) | CE Carroi | - | - | T |
| 11/04/26 | Ranger's FC | 3-1 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 22/03/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-0 (0-0) | FC Ordino | - | - | H |
| 12/03/26 | Atletic Club D Escaldes | 5-0 (3-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
| 09/03/26 | UE Santa Coloma | 0-0 (0-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | H |
| 01/03/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (1-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Santa Coloma | 3-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 14/02/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-2 (0-2) | Ranger's FC | - | - | B |
| 08/02/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-3 (1-1) | FC Santa Coloma | - | - | B |
| 01/02/26 | CE Carroi | 1-4 (0-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 25/01/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-1 (0-0) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 21/12/25 | Atletic Club D Escaldes | 1-2 (0-1) | UE Santa Coloma | - | - | B |
| 15/12/25 | Atletic Club D Escaldes | 2-0 (1-0) | Penya Encarnada | - | - | T |
| 10/12/25 | Atletic Club D Escaldes | 3-0 (2-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
| 07/12/25 | CF Esperanca dAndorra | 0-1 (0-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
Đội hình
FK Mornar Bar
Atletic Club D Escaldes
24Benjamin Krijestarac6Ilija Martinovic15Jovan Baosic33Nikola Stijepovic97Petar Vukcevic4CAndrija Kaluderovic17Jovan Dasic18Darko Zoric7Stefan Denkovic10Demir Skrijelj11Yann Michael Yao1Adrian Marin Lugo3Marcos Blasco5Chinchu15Sergio Rodriguez Cidoncha49Adria Gallego6Emanoel da Silva Santos10CGemelson Vieira14Hamza Ryahi Bouharma7Juan Barragan11David Valero17Sohaib Boulayoune
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Andrija Kaluderovic C▼ Rời sân 72'
- 6Ilija Martinovic
- 7Stefan Denkovic🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 63'
- 10Demir Skrijelj
- 11Yann Michael Yao
- 15Jovan Baosic
- 17Jovan Dasic⚽ Ghi bàn 20'
- 18Darko Zoric🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 72'
- 24Benjamin Krijestarac
- 33Nikola Stijepovic
- 97Petar Vukcevic🟨 Thẻ vàng 64'
Khách · 433
- 1Adrian Marin Lugo
- 3Marcos Blasco🟨 Thẻ vàng 50'
- 5Chinchu
- 6Emanoel da Silva Santos
- 7Juan Barragan▼ Rời sân 68'
- 10Gemelson Vieira C🟨 Thẻ vàng 41'
- 11David Valero⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+3' · ▼ Rời sân 90+5'
- 14Hamza Ryahi Bouharma▼ Rời sân 46'
- 15Sergio Rodriguez Cidoncha
- 17Sohaib Boulayoune▼ Rời sân 79'
- 49Adria Gallego
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
23
Sút bóng
208
Sút cầu môn
127
Tấn công
144101
Tấn công nguy hiểm
8646
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
159
Việt vị
32
Quả ném biên
2118
So Sánh Sức Mạnh
60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Mornar Bar (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Atletic Club D Escaldes (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Mornar Bar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Topolica | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zoran Djuraskovic | HLV | Daniel Tenedor |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 3.80 | 7.40 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.60 ↓ | 5.35 ↓ | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.90 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.80 ↑ | 6.75 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.81 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 3.95 ↑ | 6.60 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 3.65 | 5.50 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.55 ↓ | 5.20 ↓ | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 2.99 | 2.88 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.65 ↑ | 6.80 ↑ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.89 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.33 ↑ | 6.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.90 ↑ | 6.50 ↑ | 0.90 | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 4.10 ↑ | 5.75 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.89 | 3.70 | 1.85 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.94 ↑ | 7.16 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.56 ↓ | 0.75 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 8.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.86 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.60 ↓ | 6.50 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.