Kết quả bóng đá trận FK Makhachkala vs Lokomotiv Moscow, 22:30 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 01/08/2026
FK Makhachkala 2 Kết thúc HT 0-1 1
Lokomotiv Moscow
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
FK Makhachkala
Lokomotiv Moscow
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sergey Karasev
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marat Apshatsev (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Lucas Fasson (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Silyanov (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Danylo Lisovy (chân trái) — bị chặn
26'
🟨 Thẻ vàng - Alexey Batrakov
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danylo Lisovy (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Sergey Pinyaev (chân phải) — chệch khung thành
31'
⚽ BÀN THẮNG - Vadim Rakov 0-1, kiến tạo: Alexey Batrakov
31'
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân trái) — vào lưới
32'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Vadim Rakov
38'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Sandrachuk (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Mohamed Azzi, ra Aleksandr Sandrachuk
🔁 Thay người: vào Abdulpasha Dzhabrailov, ra Gamid Agalarov
46'
🔁 Thay người: vào Ilya Eremeev, ra Vadim Rakov
52'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Silyanov (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Miro 1-1, kiến tạo: Nikita Glushkov
🎯 Dứt điểm - Miro (chân trái) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Ilya Lantratov, ra Anton Mitryushkin
60'
🔁 Thay người: vào Vladislav Golubev, ra Sergey Pinyaev
🎯 Dứt điểm - Houssem Mrezigue (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Vladimir Khubulov, ra Danylo Lisovy
🎯 Dứt điểm - Vladimir Khubulov (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Nikita Glushkov 2-1, kiến tạo: Houssem Mrezigue
🎯 Dứt điểm - Nikita Glushkov (chân phải) — vào lưới
76'
🔁 Thay người: vào Nikita Saltykov, ra Aleksandr Rudenko
76'
⛳ Phạt góc
77'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vladimir Khubulov (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Evgeniy Morozov (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Vladislav Golubev (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Egor Smelov, ra Marat Apshatsev
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Egor Smelov (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Egor Pogostnov, ra Artem Karpukas
🔁 Thay người: vào Soslan Kagermazov, ra Houssem Mrezigue
🟨 Thẻ vàng - Vladimir Khubulov
90+5'
🎯 Dứt điểm - Evgeniy Morozov (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| FK Makhachkala | Phút | |
| 26' | Alexey Batrakov | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Vadim Rakov(Assists:Alexey Batrakov) (Kiến tạo: Alexey Batrakov) | |
| 36' | Vadim Rakov | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Mohamed Azzi ▼ Aleksandr Sandrachuk | 46' ⇄ | |
| ▲ Abdulpasha Dzhabrailov ▼ Gamid Agalarov | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ilya Eremeev ▼ Vadim Rakov | |
| Miro(Assists:Nikita Glushkov) (Kiến tạo: Nikita Glushkov) 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| 60' ⇄ | ▲ Ilya Lantratov ▼ Anton Mitryushkin | |
| 60' ⇄ | ▲ Vladislav Golubev ▼ Sergey Pinyaev | |
| ▲ Vladimir Khubulov ▼ Danylo Lisovy | 67' ⇄ | |
| Nikita Glushkov(Assists:Houssem Mrezigue) (Kiến tạo: Houssem Mrezigue) 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| 76' ⇄ | ▲ Nikita Saltykov ▼ Aleksandr Rudenko | |
| ▲ Egor Smelov ▼ Marat Apshatsev | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Egor Pogostnov ▼ Artem Karpukas | |
| ▲ Soslan Kagermazov ▼ Houssem Mrezigue | 89' ⇄ | |
| Vladimir Khubulov | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 8 |
| Điểm | 6 | 2 | 19 | 20 |
Chủ = FK Makhachkala · Khách = Lokomotiv Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Makhachkala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
FK Makhachkala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FK Makhachkala 0 (0%)Hòa 3 (60%)Lokomotiv Moscow 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-0) | FK Makhachkala | -1 | 2.5 | H |
| 20/09/25 | FK Makhachkala | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/03/25 | FK Makhachkala | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Moscow | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/25 | FK Makhachkala | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/08/24 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Makhachkala
TTHBTBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | T |
| 16/07/26 | FK Makhachkala | 3-1 (0-1) | FK Sochi | - | - | T |
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Makhachkala | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | FK Makhachkala | 2-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.5 | 2 | T |
| 20/05/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-0) | FK Makhachkala | -1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Makhachkala | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | CSKA Moscow | 3-1 (2-1) | FK Makhachkala | -1 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | FK Makhachkala | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (2-0) | FK Makhachkala | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow
HTBTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (1-0) | Terek Grozny | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 03/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (1-0) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 03/07/26 | Lokomotiv Moscow | 8-0 (3-0) | Znamya Truda | - | - | T |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-0) | FK Makhachkala | +1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Spartak Moscow | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Lokomotiv Moscow | 5-1 (5-1) | Akron Togliatti | +1.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (2-1) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Rubin Kazan | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
FK Makhachkala
Lokomotiv Moscow
39Magomedov Timur24Andres Alarcon72Aleksandr Sandrachuk77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev16Houssem Mrezigue47Nikita Glushkov88Danylo Lisovy11Miro25Gamid Agalarov1CAnton Mitryushkin3Lucas Fasson5Gerzino Nyamsi45Aleksandr Silyanov85Evgeniy Morozov93Artem Karpukas7Zelimkhan Bakaev9Sergey Pinyaev10Alexey Batrakov11Vadim Rakov19Aleksandr Rudenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Marat Apshatsev▼ Rời sân 81'6.4
- 11Miro⚽ Ghi bàn 57'7.6
- 16Houssem Mrezigue🎯 Kiến tạo 73' · ▼ Rời sân 89'7.4
- 24Andres Alarcon6.6
- 25Gamid Agalarov▼ Rời sân 46'6.6
- 39Magomedov Timur7
- 47Nikita Glushkov⚽ Ghi bàn 73' · 🎯 Kiến tạo 57'7.7
- 72Aleksandr Sandrachuk▼ Rời sân 46'6.2
- 77Temirkan Sundukov7.1
- 88Danylo Lisovy▼ Rời sân 67'6.5
- 99Mutalip Alibekov C6.8
Khách · 4141
- 1Anton Mitryushkin C▼ Rời sân 60'6.4
- 3Lucas Fasson6.2
- 5Gerzino Nyamsi6.7
- 7Zelimkhan Bakaev6.5
- 9Sergey Pinyaev▼ Rời sân 60'6.3
- 10Alexey Batrakov🎯 Kiến tạo 31' · 🟨 Thẻ vàng 26'7.3
- 11Vadim Rakov⚽ Ghi bàn 31' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'7.6
- 19Aleksandr Rudenko▼ Rời sân 76'6.6
- 45Aleksandr Silyanov6.7
- 85Evgeniy Morozov6.6
- 93Artem Karpukas▼ Rời sân 87'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
55
Tấn công
7579
Tấn công nguy hiểm
4857
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
323451
TL chuyền bóng thành công
73%80%
Phạm lỗi
911
Việt vị
11
Cứu thua
43
Tắc bóng
1513
Quả ném biên
1720
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
17
Chuyền dài
2318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.241.73
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
49 51
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Makhachkala (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Lokomotiv Moscow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Makhachkala
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Nikita Glushkov Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1 | 1/1 | 15/21 | 2 | |
| 11Miro Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 12/14 | 2 | ||
| 16Houssem Mrezigue Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/0 | 34/42 | 2 | ||
| 77Temirkan Sundukov Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 14/22 | 6 | |||
| 39Magomedov Timur Thủ môn | 7 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 99Mutalip Alibekov Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 29/37 | 3 | |||
| 25Gamid Agalarov Trung phong | 6.6 | 2/0 | 5/10 | 0 | |||
| 24Andres Alarcon Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 27/39 | 2 | |||
| 88Danylo Lisovy Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 14/19 | 3 | |||
| 6Marat Apshatsev Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 25/32 | 1 | |||
| 72Aleksandr Sandrachuk Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 5/7 | 1 | |||
| 21Abdulpasha Dzhabrailov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 20/23 | 3 | |||
| 22Mohamed Azzi (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 10/16 | 6 | |||
| 13Soslan Kagermazov (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Vladimir Khubulov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 9/10 | 0 | 🟨 | ||
| 52Egor Smelov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 3/7 | 0 |
Lokomotiv Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Vadim Rakov Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 2/1 | 13/18 | 0 | 🟨 | |
| 10Alexey Batrakov Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 1/0 | 36/51 | 4 | 🟨 | |
| 5Gerzino Nyamsi Trung vệ | 6.7 | 3/0 | 47/57 | 2 | |||
| 45Aleksandr Silyanov Hậu vệ phải | 6.7 | 2/2 | 35/43 | 3 | |||
| 93Artem Karpukas Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 48/54 | 3 | |||
| 19Aleksandr Rudenko Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 85Evgeniy Morozov Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 63/69 | 3 | |||
| 7Zelimkhan Bakaev Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 12/19 | 4 | |||
| 1Anton Mitryushkin Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 9Sergey Pinyaev Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 11/14 | 3 | |||
| 3Lucas Fasson Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 43/56 | 5 | |||
| 75Ilya Eremeev (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 25/30 | 4 | |||
| 59Egor Pogostnov (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 22Ilya Lantratov (dự bị) Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 63Vladislav Golubev (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 1/3 | 0 | |||
| 17Nikita Saltykov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Makhachkala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-1-1 | |
| Sân nhà | Lokomotiv Moscow Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Vadim Evseev | HLV | Mikhail Galaktionov |
| Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.27 | 3.12 | 2.01 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.12 | 2.06 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.17 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.70 ↑ | 66.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.99 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.03 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.11 | 0.76 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.38 ↑ | 100.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.03 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.09 | 0.94 | 2.25 | 0.93 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 3.18 | 2.05 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 175.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.45 | 3.41 | 2.16 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.10 ↑ | 78.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.10 | 0.87 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 301.00 ↑ | 9.92 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.14 | 2.30 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.17 ↑ | 30.29 ↑ | 4.47 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 2.96 | 2.17 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.49 | 2.26 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 1.52 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 11.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.