Kết quả bóng đá trận FK Makhachkala vs Lokomotiv Moscow, 22:30 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 01/08/2026
FK Makhachkala
2 Kết thúc HT 0-1 1
Lokomotiv Moscow
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

FK MakhachkalaLokomotiv Moscow
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sergey Karasev
Phạt góc
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Marat Apshatsev (chân phải) — bị chặn
3'
6'
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Lucas Fasson (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Silyanov (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Danylo Lisovy (chân trái) — bị chặn
21'
26'
🟨 Thẻ vàng - Alexey Batrakov
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Danylo Lisovy (chân phải) — bị cản phá
28'
30'
🎯 Dứt điểm - Sergey Pinyaev (chân phải) — chệch khung thành
31'
BÀN THẮNG - Vadim Rakov 0-1, kiến tạo: Alexey Batrakov
31'
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân trái) — vào lưới
32'
Phạt góc
33'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Vadim Rakov
38'
Phạt góc
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Sandrachuk (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (chân trái) — chệch khung thành
45'
45+1'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Mohamed Azzi, ra Aleksandr Sandrachuk
46'
🔁 Thay người: vào Abdulpasha Dzhabrailov, ra Gamid Agalarov
46'
46'
🔁 Thay người: vào Ilya Eremeev, ra Vadim Rakov
52'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Silyanov (đánh đầu) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Miro 1-1, kiến tạo: Nikita Glushkov
57'
🎯 Dứt điểm - Miro (chân trái) — vào lưới
57'
60'
🔁 Thay người: vào Ilya Lantratov, ra Anton Mitryushkin
60'
🔁 Thay người: vào Vladislav Golubev, ra Sergey Pinyaev
🎯 Dứt điểm - Houssem Mrezigue (chân trái) — chệch khung thành
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Vladimir Khubulov, ra Danylo Lisovy
67'
🎯 Dứt điểm - Vladimir Khubulov (chân phải) — bị chặn
68'
BÀN THẮNG - Nikita Glushkov 2-1, kiến tạo: Houssem Mrezigue
73'
🎯 Dứt điểm - Nikita Glushkov (chân phải) — vào lưới
73'
76'
🔁 Thay người: vào Nikita Saltykov, ra Aleksandr Rudenko
76'
Phạt góc
77'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vladimir Khubulov (chân phải) — bị cản phá
78'
78'
🎯 Dứt điểm - Evgeniy Morozov (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Vladislav Golubev (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Egor Smelov, ra Marat Apshatsev
81'
81'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Egor Smelov (chân phải) — chệch khung thành
85'
87'
🔁 Thay người: vào Egor Pogostnov, ra Artem Karpukas
🔁 Thay người: vào Soslan Kagermazov, ra Houssem Mrezigue
89'
🟨 Thẻ vàng - Vladimir Khubulov
90+5'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Evgeniy Morozov (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

FK Makhachkala Phút Lokomotiv Moscow
26' Alexey Batrakov
31' 0 - 1 Vadim Rakov(Assists:Alexey Batrakov) (Kiến tạo: Alexey Batrakov)
36' Vadim Rakov
HT 0-1
▲ Mohamed Azzi ▼ Aleksandr Sandrachuk46'
▲ Abdulpasha Dzhabrailov ▼ Gamid Agalarov46'
46' ▲ Ilya Eremeev ▼ Vadim Rakov
Miro(Assists:Nikita Glushkov) (Kiến tạo: Nikita Glushkov) 1 - 1 57'
60' ▲ Ilya Lantratov ▼ Anton Mitryushkin
60' ▲ Vladislav Golubev ▼ Sergey Pinyaev
▲ Vladimir Khubulov ▼ Danylo Lisovy67'
Nikita Glushkov(Assists:Houssem Mrezigue) (Kiến tạo: Houssem Mrezigue) 2 - 1 73'
76' ▲ Nikita Saltykov ▼ Aleksandr Rudenko
▲ Egor Smelov ▼ Marat Apshatsev81'
87' ▲ Egor Pogostnov ▼ Artem Karpukas
▲ Soslan Kagermazov ▼ Houssem Mrezigue89'
Vladimir Khubulov 90+5'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 66
Hòa 02 12
Bại 11 32
Ghi bàn 53 1623
Mất bàn 44 118
Điểm 62 1920

Chủ = FK Makhachkala · Khách = Lokomotiv Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Makhachkala (15)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Moscow (19)
4 (27%)Thắng/Thắng8 (42%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (20%)Hòa/Thắng3 (16%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (13%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (13%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

FK Makhachkala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004264
Sân nhà11002135
Sân khách11002136
6 gần6312108--

Lokomotiv Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123111
Sân nhà10101117
Sân khách100112015
6 gần6411115--

Thành tích đối đầu (5 trận)

FK Makhachkala 0 (0%)Hòa 3 (60%)Lokomotiv Moscow 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1-12.5H
RUS PR20/09/25FK Makhachkala1-1 (0-0)Lokomotiv Moscow1-2-0.252.25H
RUS Cup11/03/25FK Makhachkala1-2 (1-1)Lokomotiv Moscow2-5-0.752.5B
RUS PR28/02/25FK Makhachkala1-1 (1-0)Lokomotiv Moscow2-3-0.52.25H
RUS PR10/08/24Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)FK Makhachkala1-0-1.252.5B

Thành tích gần đây — FK Makhachkala

TTHBTBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR25/07/26Fakel1-2 (1-1)FK Makhachkala8-202T
INT CF16/07/26FK Makhachkala3-1 (0-1)FK Sochi---T
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5-1.253.25H
INT CF07/07/26FK Makhachkala1-3 (1-1)Gimnasia La Plata3-11--B
INT CF04/07/26FK Makhachkala3-0 (1-0)FK Leningradets---T
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2-1.53.25B
RUS PR23/05/26FK Makhachkala2-0 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast5-2+0.52T
RUS PR20/05/26Ural Sverdlovsk Oblast0-1 (0-1)FK Makhachkala7-4-0.251.75T
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.52.25H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6-0.252H
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75B
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4-1.252.5B
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5-0.252.25H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7-12.25B
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1-12.5H
RUS PR05/04/26FK Makhachkala2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad4-5-0.252H
RUS PR21/03/26CSKA Moscow3-1 (2-1)FK Makhachkala9-6-12.25B
RUS Cup18/03/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)FK Makhachkala7-2-1.252.25B
RUS PR13/03/26FK Makhachkala1-0 (1-0)Gazovik Orenburg6-6+0.252T
RUS PR08/03/26Krylya Sovetov2-0 (2-0)FK Makhachkala6-702B

Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow

HTBTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR26/07/26Lokomotiv Moscow1-1 (1-0)Terek Grozny2-5+0.752.75H
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---T
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75T
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3-0.252.75T
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)Spartak Kostroma---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow8-0 (3-0)Znamya Truda---T
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2+0.52.25T
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5+0.252.75H
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8+0.52.5B
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3-0.252.5H
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8+0.52.75T
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1+12.5H
RUS PR05/04/26Spartak Moscow2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow3-3-0.252.75B
RUS PR22/03/26Lokomotiv Moscow5-1 (5-1)Akron Togliatti9-2+1.253T
RUS Cup19/03/26Krylya Sovetov2-2 (2-1)Lokomotiv Moscow4-5+0.52.5H
RUS PR15/03/26Rubin Kazan3-0 (1-0)Lokomotiv Moscow4-4+0.252.25B

Đội hình

FK MakhachkalaLokomotiv Moscow
39Magomedov Timur24Andres Alarcon72Aleksandr Sandrachuk77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev16Houssem Mrezigue47Nikita Glushkov88Danylo Lisovy11Miro25Gamid Agalarov1CAnton Mitryushkin3Lucas Fasson5Gerzino Nyamsi45Aleksandr Silyanov85Evgeniy Morozov93Artem Karpukas7Zelimkhan Bakaev9Sergey Pinyaev10Alexey Batrakov11Vadim Rakov19Aleksandr Rudenko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
75
79
Tấn công nguy hiểm
48
57
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
323
451
TL chuyền bóng thành công
73%
80%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
15
13
Quả ném biên
17
20
Cắt bóng
12
9
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
23
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.24
1.73
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2
T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Makhachkala (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Lokomotiv Moscow (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FK MakhachkalaLokomotiv Moscow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK MakhachkalaLokomotiv Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
33
Thắng 1
66
Hòa
41
Thua 1
44
Thua 2+
FK MakhachkalaLokomotiv Moscow

FK Makhachkala

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Nikita Glushkov
Tiền vệ trung tâm
7.7111/115/212
11Miro
Trung phong
7.611/112/142
16Houssem Mrezigue
Tiền vệ phòng ngự
7.411/034/422
77Temirkan Sundukov
Hậu vệ trái
7.10/014/226
39Magomedov Timur
Thủ môn
70/013/220
99Mutalip Alibekov
Trung vệ
6.80/029/373
25Gamid Agalarov
Trung phong
6.62/05/100
24Andres Alarcon
Trung vệ
6.60/027/392
88Danylo Lisovy
Tiền đạo cánh trái
6.52/114/193
6Marat Apshatsev
Tiền vệ trung tâm
6.41/025/321
72Aleksandr Sandrachuk
Hậu vệ phải
6.21/15/71
21Abdulpasha Dzhabrailov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.40/020/233
22Mohamed Azzi (dự bị)
Hậu vệ phải
70/010/166
13Soslan Kagermazov (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/02/20
8Vladimir Khubulov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/19/100🟨
52Egor Smelov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/03/70

Lokomotiv Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Vadim Rakov
Tiền đạo cánh phải
7.612/113/180🟨
10Alexey Batrakov
Tiền vệ tấn công
7.311/036/514🟨
5Gerzino Nyamsi
Trung vệ
6.73/047/572
45Aleksandr Silyanov
Hậu vệ phải
6.72/235/433
93Artem Karpukas
Tiền vệ phòng ngự
6.70/048/543
19Aleksandr Rudenko
Tiền đạo cánh trái
6.60/07/82
85Evgeniy Morozov
Trung vệ
6.62/163/693
7Zelimkhan Bakaev
Tiền đạo cánh phải
6.50/012/194
1Anton Mitryushkin
Thủ môn
6.40/07/110
9Sergey Pinyaev
Tiền đạo cánh trái
6.31/011/143
3Lucas Fasson
Trung vệ
6.21/043/565
75Ilya Eremeev (dự bị)
Tiền vệ
70/025/304
59Egor Pogostnov (dự bị)
Trung vệ
6.60/00/10
22Ilya Lantratov (dự bị)
Thủ môn
6.50/09/110
63Vladislav Golubev (dự bị)
Tiền đạo
6.51/11/30
17Nikita Saltykov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Makhachkala Thông tin Lokomotiv Moscow
Thành lập 1923-1-1
Sân nhà Lokomotiv Moscow Stadium
0 Sức chứa 30000
Vadim Evseev HLV Mikhail Galaktionov
Khu vực Moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.273.122.010.832.250.891.00-0.250.78
Live3.15 ↓3.122.06 ↑1.40 ↑3.500.30 ↓1.22 ↑0.000.54 ↓
EasybetsSớm3.503.402.170.862.250.981.02-0.250.83
Live1.14 ↓5.70 ↑66.00 ↑2.80 ↑3.500.17 ↓1.50 ↑0.000.53 ↓
VcbetSớm3.403.202.050.842.250.950.99-0.250.81
Live1.04 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.80 ↑3.500.24 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm3.503.302.030.842.251.001.05-0.250.81
Live1.04 ↓8.70 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.08 ↓-0.256.25 ↑
10BETSớm3.253.252.110.762.250.91---
Live1.07 ↓7.38 ↑100.00 ↑3.50 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm3.503.302.030.842.251.001.05-0.250.81
Live1.04 ↓8.70 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm3.403.252.090.942.250.931.05-0.250.83
Live1.01 ↓15.00 ↑36.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.333.182.050.882.251.001.05-0.250.85
Live1.05 ↓6.90 ↑175.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓1.21 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm3.453.412.160.852.250.990.96-0.250.90
Live1.02 ↓11.10 ↑78.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
18BetSớm3.403.252.100.872.250.860.97-0.250.76
Live1.05 ↓8.75 ↑301.00 ↑9.92 ↑3.500.02 ↓1.20 ↑0.000.63 ↓
PinnacleSớm3.253.142.300.952.250.850.85-0.250.97
Live1.21 ↓5.17 ↑30.29 ↑4.47 ↑3.500.17 ↓1.33 ↑0.000.63 ↓
HK Jockey ClubSớm3.002.962.170.902.250.800.81-0.250.96
Live1.04 ↓7.00 ↑90.00 ↑4.90 ↑3.750.08 ↓1.01 ↑-0.250.80 ↓
1xBetSớm3.493.492.260.902.251.041.520.000.62
Live1.06 ↓10.50 ↑100.00 ↑11.90 ↑3.500.02 ↓1.64 ↑0.000.52 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.