Kết quả bóng đá trận FK Makhachkala vs Krylya Sovetov, 22:30 ngày 04/08/2026

Cúp Nga · 22:30 ngày 04/08/2026
FK Makhachkala
1 Kết thúc HT 0-1 2
Krylya Sovetov
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FK Makhachkala Phút Krylya Sovetov
15' 0 - 1 Denis Makarov(Assists:Dominik Oroz) (Kiến tạo: Dominik Oroz)
28' Fernando Peixoto Costanza
Abdulpasha Dzhabrailov 32'
HT 0-1
Vladimir Khubulov 1 - 1 47'
Hazem Mastouri 56'
63' 1 - 2 Geoffrey Chinedu Charles(Assists:Martin Kramaric) (Kiến tạo: Martin Kramaric)
Mohamed Azzi 66'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 02 13
Bại 10 35
Ghi bàn 53 1613
Mất bàn 42 1115
Điểm 65 199

Chủ = FK Makhachkala · Khách = Krylya Sovetov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Makhachkala (15)Hiệp 1 / Cả trậnKrylya Sovetov (13)
4 (27%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (20%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (15%)
2 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (15%)
2 (13%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

FK Makhachkala 4 (67%)Hòa 1 (17%)Krylya Sovetov 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR08/03/26Krylya Sovetov2-0 (2-0)FK Makhachkala6-702B
RUS PR01/11/25FK Makhachkala2-0 (1-0)Krylya Sovetov8-2+0.252T
RUS PR15/03/25FK Makhachkala4-0 (2-0)Krylya Sovetov1-3+0.252T
RUS Cup02/10/24Krylya Sovetov3-3 (3-0)FK Makhachkala4-2-0.252.25H
RUS PR01/09/24Krylya Sovetov0-1 (0-1)FK Makhachkala9-3-0.752.25T
RUS Cup01/08/24FK Makhachkala1-0 (0-0)Krylya Sovetov6-402T

Thành tích gần đây — FK Makhachkala

TTTHBTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR01/08/26FK Makhachkala2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow2-9-0.252.25T
RUS PR25/07/26Fakel1-2 (1-1)FK Makhachkala8-202T
INT CF16/07/26FK Makhachkala3-1 (0-1)FK Sochi---T
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5-1.253.25H
INT CF07/07/26FK Makhachkala1-3 (1-1)Gimnasia La Plata3-11--B
INT CF04/07/26FK Makhachkala3-0 (1-0)FK Leningradets---T
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2-1.53.25B
RUS PR23/05/26FK Makhachkala2-0 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast5-2+0.52T
RUS PR20/05/26Ural Sverdlovsk Oblast0-1 (0-1)FK Makhachkala7-4-0.251.75T
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.52.25H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6-0.252H
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75B
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4-1.252.5B
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5-0.252.25H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7-12.25B
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1-12.5H
RUS PR05/04/26FK Makhachkala2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad4-5-0.252H
RUS PR21/03/26CSKA Moscow3-1 (2-1)FK Makhachkala9-6-12.25B
RUS Cup18/03/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)FK Makhachkala7-2-1.252.25B
RUS PR13/03/26FK Makhachkala1-0 (1-0)Gazovik Orenburg6-6+0.252T

Thành tích gần đây — Krylya Sovetov

HHBBBBHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR01/08/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Krylya Sovetov2-5-12.75H
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2-1.252.75H
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---B
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--B
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--B
INT CF01/07/26Krylya Sovetov2-3 (1-1)Sokol8-2--B
INT CF28/06/26Krylya Sovetov1-1 (0-1)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0+1.53H
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6+0.252.5T
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5-0.52.5B
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10-12.75T
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8-0.52.5T
RUS PR21/04/26FK Sochi2-1 (0-1)Krylya Sovetov7-502.25B
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4-0.752.5H
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4-0.252.25H
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7-0.752.5B
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3-1.752.75B
RUS PR22/03/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Rubin Kazan6-102.25H
RUS Cup19/03/26Krylya Sovetov2-2 (2-1)Lokomotiv Moscow4-5-0.52.5H
RUS PR15/03/26FK Nizhny Novgorod3-0 (2-0)Krylya Sovetov7-2-0.252.25B
RUS PR08/03/26Krylya Sovetov2-0 (2-0)FK Makhachkala6-702T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
108
75
Tấn công nguy hiểm
59
42
Sút ngoài cầu môn
6
6
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
1
1
Quả ném biên
19
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Makhachkala (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Krylya Sovetov (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK MakhachkalaKrylya Sovetov

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK MakhachkalaKrylya Sovetov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
41
Thắng 1
67
Hòa
46
Thua 1
33
Thua 2+
FK MakhachkalaKrylya Sovetov

Thông tin đội bóng

FK Makhachkala Thông tin Krylya Sovetov
Thành lập 1942
Sân nhà Cosmos Stadium
0 Sức chứa 33180
Vadim Evseev HLV Sergey Bulatov
Khu vực Samara
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.233.130.912.250.810.770.251.01
Live2.20 ↑3.10 ↓2.88 ↓1.25 ↑3.500.45 ↓0.70 ↓0.001.06 ↑
EasybetsSớm2.233.103.000.782.001.070.970.250.88
Live61.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.70 ↑3.500.19 ↓0.95 ↓0.000.88
VcbetSớm2.053.203.400.852.250.940.800.251.00
Live111.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.40 ↑3.500.29 ↓0.86 ↑0.000.93 ↓
Mansion88Sớm1.943.303.400.822.250.960.780.251.02
Live300.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.05 ↓5.00 ↑0.250.12 ↓
10BETSớm1.822.803.700.612.000.79---
Live2.18 ↑2.95 ↑2.95 ↓0.96 ↑2.250.69 ↓---
12betSớm1.943.303.400.822.250.960.780.251.02
Live298.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm2.063.303.200.852.250.950.810.251.01
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.963.013.330.982.250.820.770.251.05
Live245.00 ↑8.80 ↑1.03 ↓5.88 ↑3.500.09 ↓0.82 ↑0.001.11 ↑
WewbetSớm1.443.737.901.022.250.740.781.001.00
Live101.00 ↑13.50 ↑1.03 ↓6.65 ↑3.500.05 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
18BetSớm1.953.353.150.662.250.870.660.250.87
Live73.00 ↑5.50 ↑1.11 ↓2.47 ↑3.500.23 ↓0.71 ↑0.000.95 ↑
PinnacleSớm2.053.563.340.792.251.010.790.251.02
Live2.39 ↑3.41 ↓3.06 ↓0.89 ↑2.250.98 ↓1.06 ↑0.250.83 ↓
HK Jockey ClubSớm1.893.103.550.822.250.880.720.251.07
Live150.00 ↑7.60 ↑1.03 ↓5.60 ↑3.750.06 ↓0.82 ↑-1.000.90 ↓
1xBetSớm2.053.284.401.122.250.820.690.251.33
Live94.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓8.86 ↑3.500.05 ↓0.73 ↑0.001.19 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.