Kết quả bóng đá trận FK Lida vs FC Torpedo Zhodino, 22:00 ngày 18/07/2026
Cúp Belarus · 22:00 ngày 18/07/2026
FK Lida 0 Kết thúc HT 0-2 4
FC Torpedo Zhodino
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Lida Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Lida | Phút | |
| 6' | ⚽ 1 - 0 Artem Poluyanov (phản lưới) | |
| 29' | Nnaji Agbo | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Nnaji Agbo | |
| Igor Tymonyuk | 41' | |
| HT 0-2 | ||
| 55' | Roman Zheleznyi | |
| 60' | Nikita Matusevich | |
| 66' | Vladislav Melko | |
| Aleksandr Poznyak | 87' | |
| 89' | ⚽ 1 - 2 Grigoriy Martyanov | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 3 Danila Zhulpa | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 7 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 17 |
Chủ = FK Lida · Khách = FC Torpedo Zhodino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Lida | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (18%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thành tích gần đây — FK Lida
THTTTBHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | BATE-2 Borisov | 1-4 (1-0) | FK Lida | - | - | T |
| 05/07/26 | FK Lida | 0-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 19/06/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | FC Gomel B | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Orsha | 1-2 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Lida | 2-4 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 31/05/26 | Smorgon FC | 4-4 (1-1) | FK Lida | - | - | H |
| 27/05/26 | Shchuchyn | 3-4 (1-2) | FK Lida | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Lida | 0-2 (0-0) | FK Bumprom | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Minsk B | 2-1 (1-1) | FK Lida | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Lida | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Niva Dolbizno | 1-2 (0-0) | FK Lida | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Lida | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Lida | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 28/02/26 | FK Isloch Minsk | 3-2 (2-1) | FK Lida | - | - | B |
| 25/02/26 | Dinamo Brest | 4-1 (0-0) | FK Lida | - | - | B |
| 07/02/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | Ostrowitz | - | - | T |
| 21/01/26 | Neman Grodno | 2-1 (1-0) | FK Lida | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Torpedo Zhodino
BBTTHTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Baranovichi | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (1-0) | BATE Borisov | +1 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Naftan Novopolock | 0-4 (0-4) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (2-0) | FC Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | FC Gomel | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.75 | 2 | H |
| 20/04/26 | Dnepr Mogilev | 2-2 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | B |
| 14/03/26 | BATE Borisov | 2-0 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Slavia Mozyr | 1-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | - | - | B |
| 21/02/26 | FK Isloch Minsk | 1-1 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | - | - | H |
| 21/02/26 | FK Isloch Minsk | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
24
Sút bóng
517
Sút cầu môn
211
Tấn công
6547
Tấn công nguy hiểm
3125
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
25
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Quả ném biên
86
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Lida (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
FC Torpedo Zhodino (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Lida (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Torpedo Zhodino (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Lida | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1961 | |
| Lida Stadium | Sân nhà | Torpedo Stadium |
| 0 | Sức chứa | 3020 |
| HLV | ||
| Khu vực | ZHODINO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.85 | 4.54 | 1.39 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.55 | -1.50 | 1.24 |
| Live | 5.85 | 4.54 | 1.39 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.55 | -1.50 | 1.24 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.