Kết quả bóng đá trận FK Leningradets vs FK Sochi, 20:00 ngày 01/08/2026
National Football League (Nga) · 20:00 ngày 01/08/2026
FK Leningradets 2 Kết thúc HT 0-0 1
FK Sochi
🟨 3 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Leningradets | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Artyom Kulishev 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 72' | Mikhail Ignatov | |
| Daniil Rodin | 72' | |
| Erving Botaka-Yoboma | 72' | |
| 72' | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | |
| Matvey Pershin | 74' | |
| Ihor Kalinin 1 - 1 ⚽ | 81' | |
| 84' | ⚽ 1 - 2 Ihor Kalinin | |
| Eldiyar Zarypbekov | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = FK Leningradets · Khách = FK Sochi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Leningradets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
FK Leningradets
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 23 | 23 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 11 | 17 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 12 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 13 | - | - |
FK Sochi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FK Leningradets 1 (33%)Hòa 1 (33%)FK Sochi 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/24 | FK Sochi | 1-1 (0-1) | FK Leningradets | - | - | H |
| 06/07/23 | FK Sochi | 4-1 (1-1) | FK Leningradets | -1 | 3 | B |
| 26/03/21 | FK Leningradets | 1-0 (0-0) | FK Sochi | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Leningradets
HBBBBHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FK Leningradets | 0-0 (0-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-0 (0-0) | FK Leningradets | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | FC Ufa | 3-0 (2-0) | FK Leningradets | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | FK Makhachkala | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 27/06/26 | Zenit St. Petersburg | 4-0 (2-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 13/06/26 | Veles | 1-1 (1-0) | FK Leningradets | - | - | H |
| 07/06/26 | FK Leningradets | 3-1 (2-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 31/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Leningradets | 0-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FK Kaluga | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Leningradets | 0-5 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 10/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-1 (3-1) | FK Leningradets | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Leningradets | 1-1 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Rodina Moskva II | 3-4 (0-2) | FK Leningradets | - | - | T |
| 19/04/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | FK Leningradets | 3-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 08/04/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Leningradets | 1-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | T |
| 29/03/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | FK Leningradets | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FK Leningradets | 1-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Sochi
TBBHBTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FK Sochi | 5-0 (3-0) | Arsenal Tula | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | FK Sochi | 0-2 (0-2) | Spartak Kostroma | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | FK Makhachkala | 3-1 (0-1) | FK Sochi | - | - | B |
| 12/07/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-2 (1-0) | FK Sochi | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | FK Sochi | 0-3 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | B |
| 30/06/26 | FK Sochi | 4-2 (3-1) | SKA Khabarovsk | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Sochi | 3-3 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 17/05/26 | FK Sochi | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-1) | FK Sochi | -2 | 3 | B |
| 03/05/26 | FK Sochi | 3-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dynamo Moscow | 2-0 (1-0) | FK Sochi | -1.25 | 3 | B |
| 21/04/26 | FK Sochi | 2-1 (0-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | FK Sochi | -1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | FK Sochi | -1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | FK Sochi | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Baltika Kaliningrad | 4-0 (2-0) | FK Sochi | -1 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | FK Sochi | 1-2 (0-1) | FC Krasnodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FK Nizhny Novgorod | 2-1 (1-0) | FK Sochi | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | FK Sochi | 2-3 (0-1) | Spartak Moscow | -1 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | FK Sochi | 3-2 (2-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
813
Sút cầu môn
34
Tấn công
131183
Tấn công nguy hiểm
7189
Sút ngoài cầu môn
59
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Leningradets (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FK Sochi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Leningradets (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
FK Sochi (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Leningradets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Fisht Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 72000 |
| Denis Bushuev | HLV | Igor Osinjkin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.15 | 3.40 | 1.55 | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.15 | 3.40 | 1.55 | 0.70 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 3.45 | 1.65 | 1.04 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.63 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.36 ↑ | 68.12 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.45 | 1.65 | 1.04 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 3.65 | 1.67 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.48 | 3.37 | 1.61 | 1.04 | 2.50 | 0.76 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.88 | 3.48 | 1.64 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.95 ↑ | 56.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.45 | 1.58 | 0.90 | 2.50 | 0.64 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 149.00 ↑ | 8.91 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.02 | 3.67 | 1.65 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.78 ↑ | 26.67 ↑ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.88 | 3.76 | 1.74 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.