Kết quả bóng đá trận FK Krasnodar Youth vs FK Rostov Youth, 22:00 ngày 31/07/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 22:00 ngày 31/07/2026
FK Krasnodar Youth
2 Kết thúc HT 0-0 1
FK Rostov Youth
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

FK Krasnodar Youth Phút FK Rostov Youth
HT 0-0
Oleg Semizarov 1 - 0 61'
65' 1 - 1 Vadim Rassadin
Artem Kulbaev 2 - 1 90+4'
90+5' Islam Garifullin
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 84
Hòa 01 12
Bại 12 14
Ghi bàn 75 3516
Mất bàn 97 1419
Điểm 61 2514

Chủ = FK Krasnodar Youth · Khách = FK Rostov Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Krasnodar Youth (18)Hiệp 1 / Cả trậnFK Rostov Youth (17)
10 (56%)Thắng/Thắng2 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (12%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (12%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (6%)Bại/Thắng2 (12%)
2 (11%)Bại/Bại6 (35%)

Bảng xếp hạng

FK Krasnodar Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1713135627401
Sân nhà9801329241
Sân khách85122418165
6 gần65012112--

FK Rostov Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1763827362110
Sân nhà94321413157
Sân khách82061323611
6 gần63121113--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Krasnodar Youth 11 (55%)Hòa 5 (25%)FK Rostov Youth 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC13/03/26FK Rostov Youth3-5 (2-4)FK Krasnodar Youth15-1--T
RUS YthC17/10/25FK Krasnodar Youth0-1 (0-1)FK Rostov Youth---B
RUS YthC20/06/25FK Rostov Youth2-6 (0-1)FK Krasnodar Youth6-5--T
RUS YthC04/10/24FK Rostov Youth2-2 (1-1)FK Krasnodar Youth--0.252.75H
RUS YthC23/08/24FK Krasnodar Youth0-0 (0-0)FK Rostov Youth1-402.75H
RUS YthC11/08/23FK Krasnodar Youth1-3 (0-2)FK Rostov Youth4-303B
RUS YthC21/10/22FK Rostov Youth0-4 (0-1)FK Krasnodar Youth--0.52.75T
RUS YthC12/08/22FK Krasnodar Youth2-1 (2-1)FK Rostov Youth---T
RUS YthC15/10/21FK Rostov Youth1-0 (0-0)FK Krasnodar Youth4-7-0.752.75B
RUS YthC27/07/21FK Krasnodar Youth1-2 (0-1)FK Rostov Youth-+13B
RUS YthC01/12/20FK Rostov Youth0-1 (0-0)FK Krasnodar Youth7-2+0.253T
RUS YthC11/09/20FK Krasnodar Youth2-1 (2-1)FK Rostov Youth---T
RUS YthC02/11/19FK Krasnodar Youth1-0 (0-0)FK Rostov Youth9-5--T
RUS YthC05/05/19FK Rostov Youth1-2 (1-1)FK Krasnodar Youth5-5+0.252.75T
RUS YthC04/11/18FK Krasnodar Youth2-2 (1-0)FK Rostov Youth5-6+0.53H
RUS YthC02/03/18FK Krasnodar Youth0-0 (0-0)FK Rostov Youth4-2+1.53.5H
RUS YthC19/08/17FK Rostov Youth2-2 (1-0)FK Krasnodar Youth8-1+0.253.25H
RUS YthC02/04/17FK Rostov Youth1-2 (0-1)FK Krasnodar Youth1-5-0.253T
RUS YthC17/09/16FK Krasnodar Youth2-1 (2-1)FK Rostov Youth4-10+0.252.75T
RUS YthC29/11/15FK Krasnodar Youth2-0 (1-0)FK Rostov Youth8-202.75T

Thành tích gần đây — FK Krasnodar Youth

BTTTTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC24/07/26FC Rodina Moscow Youth6-1 (2-1)FK Krasnodar Youth2-5--B
RUS YthC17/07/26FK Krasnodar Youth4-2 (3-2)CSKA Moscow (R)3-8+0.253.25T
RUS YthC10/07/26Chertanovo Moscow Youth1-3 (1-0)FK Krasnodar Youth3-4+23.5T
RUS YthC03/07/26Fakel Youth1-2 (0-0)FK Krasnodar Youth1-7--T
RUS YthC26/06/26FK Krasnodar Youth2-0 (1-0)Dinamo Moscow Youth-+0.753.5T
RUS YthC22/05/26FK Nizhny Novgorod Youth2-9 (2-4)FK Krasnodar Youth1-7--T
RUS YthC15/05/26FK Krasnodar Youth8-0 (3-0)Almaz Antey Youth6-2--T
RUS YthC07/05/26Lokomotiv Moscow Youth1-1 (1-1)FK Krasnodar Youth8-4--H
RUS YthC01/05/26FK Krasnodar Youth3-0 (2-0)Spartak Moscow Youth2-4--T
RUS YthC24/04/26Dinamo Makhachkala Youth4-1 (3-1)FK Krasnodar Youth1-6--B
RUS YthC17/04/26FK Krasnodar Youth5-1 (3-0)Rubin Kazan (R)2-1--T
RUS YthC10/04/26FK Ural Youth0-2 (0-1)FK Krasnodar Youth5-2--T
RUS YthC03/04/26FK Krasnodar Youth3-2 (2-1)Zenit St.Petersburg Youth2-10--T
RUS YthC20/03/26FK Krasnodar Youth4-1 (2-1)Konopliev Youth5-8+24.25T
RUS YthC13/03/26FK Rostov Youth3-5 (2-4)FK Krasnodar Youth15-1--T
RUS YthC06/03/26FK Krasnodar Youth1-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth5-11--B
INT CF20/02/26FK Krasnodar Youth2-2 (1-1)CSKA Moscow (R)---H
RUS YthC21/11/25FK Krasnodar Youth0-2 (0-1)CSKA Moscow (R)6-10+0.753.75B
RUS YthC07/11/25Konopliev Youth0-2 (0-0)FK Krasnodar Youth3-11+1.754T
RUS YthC31/10/25FK Krasnodar Youth6-0 (1-0)Fakel Youth13-1--T

Thành tích gần đây — FK Rostov Youth

BHBTTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC24/07/26Konopliev Youth3-2 (2-0)FK Rostov Youth7-7-0.253B
RUS YthC17/07/26FK Rostov Youth2-2 (1-0)Chertanovo Moscow Youth7-3+13.5H
RUS YthC10/07/26FC Rodina Moscow Youth5-1 (3-0)FK Rostov Youth5-7-0.253.25B
RUS YthC03/07/26CSKA Moscow (R)2-3 (2-1)FK Rostov Youth13-6-1.53.5T
RUS YthC26/06/26FK Rostov Youth2-1 (2-1)Fakel Youth5-4+1.53.75T
RUS YthC22/05/26FK Rostov Youth1-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth5-2--T
RUS YthC15/05/26FK Rostov Youth1-1 (1-1)FK Nizhny Novgorod Youth8-3--H
RUS YthC07/05/26Almaz Antey Youth2-1 (2-0)FK Rostov Youth3-9--B
RUS YthC01/05/26FK Rostov Youth2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow Youth5-8--T
RUS YthC24/04/26Spartak Moscow Youth3-0 (1-0)FK Rostov Youth2-3--B
RUS YthC17/04/26FK Rostov Youth3-1 (0-1)Dinamo Makhachkala Youth7-3--T
RUS YthC10/04/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FK Rostov Youth1-6--T
RUS YthC03/04/26FK Rostov Youth0-0 (0-0)FK Ural Youth6-4--H
RUS YthC20/03/26Zenit St.Petersburg Youth6-4 (2-1)FK Rostov Youth8-5--B
RUS YthC13/03/26FK Rostov Youth3-5 (2-4)FK Krasnodar Youth15-1--B
RUS YthC06/03/26FK Rostov Youth0-2 (0-0)Konopliev Youth9-10--B
RUS YthC21/11/25FK Rostov Youth3-0 (0-0)Fakel Youth4-2--T
RUS YthC07/11/25Dinamo Moscow Youth0-2 (0-2)FK Rostov Youth3-3-0.53T
RUS YthC31/10/25Baltika Kaliningrad Youth0-1 (0-0)FK Rostov Youth---T
RUS YthC24/10/25FK Rostov Youth5-0 (4-0)FC Terek Groznyi Youth8-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
6
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
76
55
Tấn công nguy hiểm
56
30
Sút ngoài cầu môn
13
3
Đá phạt trực tiếp
23
16
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
16
19
Việt vị
0
4
Quả ném biên
20
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Krasnodar Youth (18 trận)
Ghi 3.22 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
FK Rostov Youth (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Krasnodar Youth (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO

FK Rostov Youth (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
23
2 Bàn
11
3 Bàn
21
4+ Bàn
65
B.thắng H1
99
B.thắng H2
FK Krasnodar YouthFK Rostov Youth

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
11
B/T
00
B/H
03
B/B
FK Krasnodar YouthFK Rostov Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

124
Thắng 2+
26
Thắng 1
23
Hòa
12
Thua 1
35
Thua 2+
FK Krasnodar YouthFK Rostov Youth

Thông tin đội bóng

FK Krasnodar Youth Thông tin FK Rostov Youth
Thành lập
Sân nhà Rostselmash
0 Sức chứa 15600
HLV
Khu vực FK Rostov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.265.808.300.823.750.880.961.750.75
Live9.60 ↑1.06 ↓36.00 ↑5.30 ↑2.750.04 ↓0.01 ↓0.002.90 ↑
Mansion88Sớm1.206.108.100.963.750.800.872.000.89
Live7.00 ↑1.08 ↓19.00 ↑6.66 ↑2.500.04 ↓2.85 ↑0.250.15 ↓
10BETSớm1.264.909.400.843.750.80---
Live3.75 ↑1.28 ↓16.40 ↑1.97 ↑2.500.31 ↓---
12betSớm1.206.108.100.973.750.790.882.000.88
Live7.30 ↑1.07 ↓20.00 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓0.26 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.165.908.200.903.750.800.852.000.85
Live12.50 ↑1.01 ↓19.00 ↑4.00 ↑2.500.01 ↓4.00 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.265.006.101.033.750.770.961.750.84
Live4.13 ↑1.24 ↓9.40 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓0.19 ↓0.002.56 ↑
WewbetSớm1.175.7510.600.873.750.870.802.000.94
Live6.85 ↑1.08 ↓19.20 ↑4.30 ↑2.500.01 ↓0.25 ↓0.002.12 ↑
PinnacleSớm1.147.178.900.853.750.850.942.250.76
Live4.23 ↑1.25 ↓12.12 ↑2.45 ↑2.500.26 ↓1.83 ↑0.250.37 ↓
1xBetSớm1.235.2510.400.823.750.800.631.501.03
Live13.20 ↑1.03 ↓46.00 ↑8.30 ↑2.500.04 ↓2.25 ↑0.250.34 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.