Kết quả bóng đá trận FK Isloch Minsk vs FC Belshina Babruisk, 22:30 ngày 28/06/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:30 ngày 28/06/2026
FK Isloch Minsk 4 Kết thúc HT 2-0 0
FC Belshina Babruisk
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Isloch Minsk Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FK Isloch Minsk | Phút | |
| Nikita Patsko(Assists:Ilya Skrobotov) (Kiến tạo: Ilya Skrobotov) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Aleksandr Svirepa(Assists:Maksim Kovalevich) (Kiến tạo: Maksim Kovalevich) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Sergi Abramishvili ▼ Adeola Olaleye | 46' ⇄ | |
| Maksim Kovalevich 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| Nikita Patsko(Assists:Andrey Makarenko) (Kiến tạo: Andrey Makarenko) 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| 56' ⇄ | ▲ Vladislav Kabachevskiy ▼ Nikita Golub | |
| 56' ⇄ | ▲ Aleksandr Shvedchikov ▼ Timur Galimzyanov | |
| ▲ Aleksandr Butko ▼ Vladimir Khvashchinskiy | 60' ⇄ | |
| 66' | Nikita Rozmanov | |
| 66' ⇄ | ▲ Nikita Nekrasov ▼ Yuri Kozlov | |
| 66' ⇄ | ▲ Nikita Nikonorov ▼ Vladislav Solanovich | |
| ▲ Ivan Khovalko ▼ Yegeniy Yudchits | 72' ⇄ | |
| ▲ Pavel Shevchenko ▼ Sergey Volkov | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Nikita Sokolovski ▼ Vladislav Davydov | |
| ▲ Timofey Shkurdyuk ▼ Nikita Patsko | 82' ⇄ | |
| 87' | Aleksandr Shvedchikov | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 6 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 26 | 8 |
Chủ = FK Isloch Minsk · Khách = FC Belshina Babruisk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Isloch Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 12 (46%) |
Bảng xếp hạng
FK Isloch Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 13 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 3 | 15 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | - | - |
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 2 | 10 | 13 | 30 | 11 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 11 | 8 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 21 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
FK Isloch Minsk 8 (57%)Hòa 2 (14%)FC Belshina Babruisk 4 (29%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/23 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/04/23 | FK Isloch Minsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | +1 | 2.75 | T |
| 09/10/22 | FK Isloch Minsk | 2-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/05/22 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/02/21 | FK Isloch Minsk | 2-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 13/09/20 | FC Belshina Babruisk | 2-3 (1-1) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/20 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-0) | FC Belshina Babruisk | +0.5 | 2 | T |
| 09/07/17 | FC Belshina Babruisk | 1-4 (1-1) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/17 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (1-0) | FK Isloch Minsk | - | - | T |
| 18/02/17 | FC Belshina Babruisk | 3-2 (1-2) | FK Isloch Minsk | - | - | B |
| 17/09/16 | FC Belshina Babruisk | 0-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/05/16 | FK Isloch Minsk | 2-3 (0-0) | FC Belshina Babruisk | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/11/15 | FK Isloch Minsk | 1-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/11/15 | FC Belshina Babruisk | 3-0 (2-0) | FK Isloch Minsk | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Isloch Minsk
TTHTTBHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Slavia Mozyr | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | T |
| 12/06/26 | FK Isloch Minsk | 3-1 (2-0) | Naftan Novopolock | +1.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | FC Minsk | 1-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FK Isloch Minsk | 3-0 (1-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | FC Gomel | 2-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2 | B |
| 01/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2 | H |
| 26/04/26 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | FK Isloch Minsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | -1 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | +1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | FK Isloch Minsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | - | - | B |
| 07/03/26 | FK Isloch Minsk | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | FK Isloch Minsk | 3-2 (2-1) | FK Lida | - | - | T |
| 21/02/26 | FK Isloch Minsk | 1-1 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | - | - | H |
| 21/02/26 | FK Isloch Minsk | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | - | - | T |
| 18/02/26 | FK Isloch Minsk | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | - | - | H |
| 14/02/26 | ML Vitebsk | 2-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Belshina Babruisk
BHBTBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -1 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (0-1) | BATE Borisov | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FC Belshina Babruisk | 5-1 (3-0) | Naftan Novopolock | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | FC Minsk | 5-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2 | T |
| 02/05/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | -1 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Dinamo Minsk | 2-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 07/03/26 | Shakhter Soligorsk | 0-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 28/02/26 | BATE Borisov | 2-1 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 25/02/26 | Slavia Mozyr | 1-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 14/02/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 07/02/26 | FK Bumprom | 3-1 (2-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 31/01/26 | Dinamo Minsk | 3-2 (2-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
Đội hình
FK Isloch Minsk
FC Belshina Babruisk
1Andrey Klimovich3Ivan Tikhomirov25Andrey Makarenko33Ilya Skrobotov5Sergey Volkov7CAleksandr Svirepa15Nikita Patsko99Yegeniy Yudchits10Vladimir Khvashchinskiy19Adeola Olaleye23Maksim Kovalevich54Nikita Patsenko4CVladislav Solanovich17Ilya Vikhrov27Nikita Rozmanov44Semen Shestilovski5Pavel Seleznev8Vladislav Rusenchik10Yuri Kozlov14Vladislav Davydov11Timur Galimzyanov21Nikita Golub
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Andrey Klimovich
- 3Ivan Tikhomirov
- 5Sergey Volkov▼ Rời sân 72'
- 7Aleksandr Svirepa C⚽ Ghi bàn 41'
- 10Vladimir Khvashchinskiy▼ Rời sân 60'
- 15Nikita Patsko⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 82'
- 19Adeola Olaleye▼ Rời sân 46'
- 23Maksim Kovalevich⚽ Ghi bàn 47' · 🎯 Kiến tạo 41'
- 25Andrey Makarenko🎯 Kiến tạo 53'
- 33Ilya Skrobotov🎯 Kiến tạo 16'
- 99Yegeniy Yudchits▼ Rời sân 72'
Khách · 442
- 4Vladislav Solanovich C▼ Rời sân 66'
- 5Pavel Seleznev
- 8Vladislav Rusenchik
- 10Yuri Kozlov▼ Rời sân 66'
- 11Timur Galimzyanov▼ Rời sân 56'
- 14Vladislav Davydov▼ Rời sân 75'
- 17Ilya Vikhrov
- 21Nikita Golub▼ Rời sân 56'
- 27Nikita Rozmanov🟨 Thẻ vàng 66'
- 44Semen Shestilovski
- 54Nikita Patsenko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
48
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
53
Tấn công
111132
Tấn công nguy hiểm
5662
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
619
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
175
Việt vị
21
Quả ném biên
1719
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B4T4 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Isloch Minsk (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
FC Belshina Babruisk (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Isloch Minsk (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV
FC Belshina Babruisk (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Isloch Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1977 | |
| Isloch Minsk Stadium | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 0 | Sức chứa | 4600 |
| Dmitriy Komarovskiy | HLV | |
| Khu vực | Bobrujsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 6.77 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.51 | 3.80 | 6.77 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.