Kết quả bóng đá trận FK Isloch Minsk vs FC Baranovichi, 20:00 ngày 25/07/2026
Cúp Belarus · 20:00 ngày 25/07/2026
FK Isloch Minsk 1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Baranovichi
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Isloch Minsk Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Isloch Minsk | Phút | |
| Maksim Kovalevich 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Yuri Kravchenko | 22' | |
| Ivan Tikhomirov | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Aleksandr Butko ▼ Yuri Kravchenko | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Nikolay Ryabykh ▼ Vasili Vasilenko | |
| 58' ⇄ | ▲ Zakhar Hitseleu ▼ Egor Lapun | |
| 58' ⇄ | ▲ Vadim Balbukh ▼ Martin Artyukh | |
| ▲ Vladislav Zhuravlev ▼ Vladimir Khvashchinskiy | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Artem Petrenko ▼ Mikhail Bondarenko | |
| 72' | ⚽ 1 - 1 Fedor Lebedev | |
| ▲ Pavel Shevchenko ▼ Aleksandr Svirepa | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Maksym Shevchenko ▼ Valeri Potorocha | |
| Sergey Volkov | 82' | |
| 91' ⇄ | ▲ Semen Penchuk ▼ Fedor Lebedev | |
| ▲ Ivan Khovalko ▼ Nikita Patsko | 91' ⇄ | |
| ▲ Timofey Shkurdyuk ▼ Maksim Kovalevich | 111' ⇄ | |
| 120+1' | Maksym Shevchenko | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 6 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 26 | 15 |
Chủ = FK Isloch Minsk · Khách = FC Baranovichi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Isloch Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FK Isloch Minsk 2 (50%)Hòa 2 (50%)FC Baranovichi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | FK Isloch Minsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | FK Isloch Minsk | 1-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | T |
| 20/09/15 | FK Isloch Minsk | 2-2 (1-2) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 31/05/15 | FC Baranovichi | 2-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Isloch Minsk
TTTTTHTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kommunalnik Slonim | 0-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | - | - | T |
| 06/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | FK Isloch Minsk | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Slavia Mozyr | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | T |
| 12/06/26 | FK Isloch Minsk | 3-1 (2-0) | Naftan Novopolock | +1.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | FC Minsk | 1-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FK Isloch Minsk | 3-0 (1-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | FC Gomel | 2-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | 0 | 2 | B |
| 01/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2 | H |
| 26/04/26 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | FK Isloch Minsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | ML Vitebsk | 1-1 (1-1) | FK Isloch Minsk | -1 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | +1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | FK Isloch Minsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | FK Isloch Minsk | - | - | B |
| 07/03/26 | FK Isloch Minsk | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | FK Isloch Minsk | 3-2 (2-1) | FK Lida | - | - | T |
| 21/02/26 | FK Isloch Minsk | 1-1 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Baranovichi
TTHHBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-4 (1-1) | FC Baranovichi | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Baranovichi | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-1) | FC Baranovichi | 0 | 2.5 | H |
| 26/06/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Naftan Novopolock | 1-0 (1-0) | FC Baranovichi | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | FC Baranovichi | 2-1 (0-1) | FC Minsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | FK Vitebsk | 2-3 (0-3) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | FC Baranovichi | 1-2 (1-2) | Neman Grodno | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | FC Gomel | 2-3 (0-2) | FC Baranovichi | -1.5 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Baranovichi | 2-3 (2-0) | Dinamo Minsk | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Baranovichi | 0-4 (0-1) | ML Vitebsk | -1.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | BATE Borisov | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | FK Isloch Minsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 04/03/26 | FC Baranovichi | 1-2 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 28/02/26 | Dinamo Minsk | 3-2 (3-1) | FC Baranovichi | - | - | B |
| 25/02/26 | Volna Pinsk | 1-1 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
Đội hình
FK Isloch Minsk
FC Baranovichi
1Andrey Klimovich3Ivan Tikhomirov5Sergey Volkov7CAleksandr Svirepa10Vladimir Khvashchinskiy15Nikita Patsko23Maksim Kovalevich25Andrey Makarenko33Ilya Skrobotov77Yuri Kravchenko99Yegeniy Yudchits7Timur Pukhov9CEgor Lapun10Fedor Lebedev12Daniil Shapko19Artem Bruy22Mikhail Bondarenko23Vasili Vasilenko33Kirill Muzychenko77Martin Artyukh96Valeri Potorocha97Tkachev T.97Timofey Tkachev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Andrey Klimovich
- 3Ivan Tikhomirov🟨 Thẻ vàng 33'
- 5Sergey Volkov🟨 Thẻ vàng 82'
- 7Aleksandr Svirepa C▼ Rời sân 72'
- 10Vladimir Khvashchinskiy▼ Rời sân 61'
- 15Nikita Patsko▼ Rời sân 91'
- 23Maksim Kovalevich⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 111'
- 25Andrey Makarenko
- 33Ilya Skrobotov
- 77Yuri Kravchenko🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'
- 99Yegeniy Yudchits
Khách
- 7Timur Pukhov
- 9Egor Lapun C▼ Rời sân 58'
- 10Fedor Lebedev⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 91'
- 12Daniil Shapko
- 19Artem Bruy
- 22Mikhail Bondarenko▼ Rời sân 67'
- 23Vasili Vasilenko▼ Rời sân 46'
- 33Kirill Muzychenko
- 77Martin Artyukh▼ Rời sân 58'
- 96Valeri Potorocha▼ Rời sân 77'
- 97Tkachev T.
- 97Timofey Tkachev
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
67
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
1425
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
2113
Việt vị
31
Quả ném biên
4335
So Sánh Sức Mạnh
64 36
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Isloch Minsk (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Isloch Minsk (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
FC Baranovichi (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Isloch Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Isloch Minsk Stadium | Sân nhà | Lokomotiv Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dmitriy Komarovskiy | HLV | Roman Kirenkin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.60 | 5.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.51 | 3.60 | 6.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.82 | 5.30 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.50 | 3.79 ↓ | 5.30 | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.60 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 3.90 | 5.75 | 0.76 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.47 ↑ | 3.90 | 5.75 | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.60 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 6.07 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.25 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.54 ↑ | 3.82 ↓ | 6.39 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.62 ↓ | 0.75 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.86 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.86 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.