Kết quả bóng đá trận FK Ilpar vs FK Metallurg Asha, 21:00 ngày 29/07/2026
Cúp Nga · 21:00 ngày 29/07/2026
FK Ilpar 1 Kết thúc HT 1-0 0
FK Metallurg Asha
🟨 3 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FK Ilpar | Phút | |
| Nikita Ponomarev 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| Mark Ashurbekov | 60' | |
| 90+5' | Opoku Sampson | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = FK Ilpar · Khách = FK Metallurg Asha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ilpar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — FK Ilpar
BTBBB
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 5/14 (5 trận) Châu Á: 1/0/4 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/25 | Tyumen | 4-1 (0-0) | FK Ilpar | - | - | B |
| 06/08/25 | Nosta Novotroitsk | 2-3 (2-2) | FK Ilpar | - | - | T |
| 30/07/24 | FK Ilpar | 0-2 (0-0) | Uralets Nizhny Tagil | - | - | B |
| 02/08/23 | FK Ilpar | 1-3 (0-2) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 28/07/21 | FK Ilpar | 0-3 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FK Metallurg Asha
BTTTTHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/25 | Vista Gelendzhik | 5-0 (1-0) | FK Metallurg Asha | - | - | B |
| 22/02/21 | Amkar Perm | 0-3 (0-2) | FK Metallurg Asha | - | - | T |
| 11/05/19 | Akademiya Permskiy Kray | 1-5 (1-0) | FK Metallurg Asha | - | - | T |
| 07/11/18 | Lada Dimitrovgrad | 0-3 (0-0) | FK Metallurg Asha | - | - | T |
| 28/07/18 | FK Metallurg Asha | 9-0 (4-0) | Uralets Nizhny Tagil | - | - | T |
| 22/07/18 | Amkar Unior Perm | 2-2 (1-0) | FK Metallurg Asha | - | - | H |
| 07/07/18 | Tobol Tobolsk | 1-3 (1-2) | FK Metallurg Asha | - | - | T |
| 23/06/18 | Vityaz Gazprom Tran UFA | 1-0 (0-0) | FK Metallurg Asha | - | - | B |
| 16/06/18 | Tobol Kurgan | 1-2 (0-0) | FK Metallurg Asha | - | - | T |
| 09/06/18 | Tyumen D | 0-2 (0-2) | FK Metallurg Asha | - | - | T |
| 02/06/18 | FK Metallurg Asha | 4-0 (3-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 27/05/18 | FK Metallurg Magnitogorsk | 1-1 (1-0) | FK Metallurg Asha | - | - | H |
| 15/05/18 | FK Metallurg Asha | 1-1 (0-1) | Amkar Unior Perm | - | - | H |
| 25/03/18 | FC Ufa | 3-0 (1-0) | FK Metallurg Asha | - | - | B |
| 27/07/17 | Vityaz Gazprom Tran UFA | 0-3 (0-0) | FK Metallurg Asha | - | - | T |
| 23/07/17 | FK Metallurg Asha | 1-1 (1-0) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 14/07/17 | FK Metallurg Asha | 3-1 (0-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | T |
| 15/07/16 | FK Metallurg Asha | 1-1 (0-1) | Chelyabinsk | - | - | H |
| 16/07/15 | FK Metallurg Asha | 1-2 (1-0) | Chelyabinsk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
32
Sút bóng
910
Sút cầu môn
45
Tấn công
6494
Tấn công nguy hiểm
2459
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
17 83
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ilpar (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
FK Metallurg Asha (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Ilpar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.70 | 2.25 | 1.14 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.60 ↑ | 49.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | -0.75 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 34.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.44 | 2.44 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 4.70 ↑ | 51.69 ↑ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.20 | 2.52 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.48 ↓ | 3.39 ↑ | 2.53 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.48 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.10 ↑ | 93.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.