Kết quả bóng đá trận FK Gazalkent vs Aral Nukus, 22:00 ngày 31/07/2026

Second League (Uzbekistan) · 22:00 ngày 31/07/2026
FK Gazalkent
0 Kết thúc HT 0-0 2
Aral Nukus
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

FK Gazalkent Phút Aral Nukus
HT 0-0
52' 0 - 1 Azizbek Bahromov
71' 0 - 2 Ruslan Kalmagambetov
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 66
Hòa 00 11
Bại 10 33
Ghi bàn 59 1522
Mất bàn 42 1510
Điểm 69 1919

Chủ = FK Gazalkent · Khách = Aral Nukus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Gazalkent (18)Hiệp 1 / Cả trậnAral Nukus (17)
3 (17%)Thắng/Thắng7 (41%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
3 (17%)Hòa/Thắng4 (24%)
3 (17%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (12%)
2 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (17%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

FK Gazalkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng125341716188
Sân nhà7214710712
Sân khách5320106115
6 gần641198--

Aral Nukus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng121020298321
Sân nhà6600163182
Sân khách6420135141
6 gần6402136--

Thành tích gần đây — FK Gazalkent

TTHTBTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D123/07/26FK Gazalkent3-2 (0-2)Metallurg Bekobod8-8-0.752.5T
UZB D110/06/26Shurtan Guzor0-2 (0-0)FK Gazalkent5-0-0.252.75T
UZB D103/06/26FK Gazalkent0-0 (0-0)Jayxun6-4+1.753H
UZB D130/05/26Pakhtakor II1-2 (0-1)FK Gazalkent5-5--T
UzbC20/05/26FK Gazalkent1-5 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-7-1.253.25B
UzbC15/05/26FK Gazalkent1-0 (0-0)FC Lochin1-5-0.252.25T
UzbC10/05/26Dinamo Samarqand2-3 (0-1)FK Gazalkent9-2--T
UZB D106/05/26FK Gazalkent1-2 (0-1)Qiziriq Football Club4-5+1.253B
UZB D130/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)FK Gazalkent5-10-0.752.5T
UZB D126/04/26FK Gazalkent0-2 (0-1)FC Lochin2-5--B
UZB D121/04/26Fergana University2-2 (0-1)FK Gazalkent6-4-0.752.75H
UZB D117/04/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Kattaqurgon11-4--B
UZB D110/04/26Olympic MobiUZ2-2 (1-1)FK Gazalkent3-6--H
UZB D106/04/26FK Gazalkent3-0 (1-0)Buxoro University4-2--T
INT CF27/02/26Zenit St.Petersburg Youth1-1 (0-0)FK Gazalkent---H
INT CF25/02/26Spartak Moscow Youth1-2 (1-0)FK Gazalkent---T
INT CF15/02/26CSKA Moscow (R)5-5 (4-0)FK Gazalkent---H

Thành tích gần đây — Aral Nukus

TTTTBBBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D124/07/26Aral Nukus3-1 (1-0)Shurtan Guzor3-2+12.75T
UZB D108/06/26Jayxun1-4 (0-3)Aral Nukus3-12+1.252.5T
UZB D103/06/26Aral Nukus3-0 (2-0)Pakhtakor II---T
UZB D129/05/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Aral Nukus-+1.53T
UzbC20/05/26OTMK Olmaliq2-1 (2-0)Aral Nukus3-5-12.75B
UzbC16/05/26Metallurg Bekobod2-1 (0-0)Aral Nukus6-2--B
UzbC10/05/26Aral Nukus0-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---B
UZB D106/05/26Aral Nukus5-1 (3-0)Yaypan FK7-1+0.52.75T
UZB D101/05/26FC Lochin2-2 (1-1)Aral Nukus---H
UZB D126/04/26Aral Nukus2-0 (1-0)Fergana University---T
UZB D121/04/26Kattaqurgon1-1 (0-1)Aral Nukus6-6+0.52.5H
UZB D117/04/26Aral Nukus1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---T
UZB D112/04/26Buxoro University1-3 (0-2)Aral Nukus2-7--T
UZB D105/04/26Aral Nukus2-1 (0-0)Respublika FA---T
INT CF19/02/26Mashal Muborak0-3 (0-1)Aral Nukus6-3--T
INT CF12/02/26Aral Nukus1-2 (1-2)FC Lochin1-4--B
UZB D116/12/25Aral Nukus0-1 (0-1)Buxoro FK2-7--B
UZB D109/11/25Aral Nukus1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent6-1--T
UZB D103/11/25Olympic FK Tashkent0-3 (0-1)Aral Nukus1-3+0.252.25T
UZB D127/10/25Fergana University1-1 (1-0)Aral Nukus2-3+0.52.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
77
88
Tấn công nguy hiểm
46
64
Sút ngoài cầu môn
6
7
Đá phạt trực tiếp
10
16
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
15
8
Việt vị
1
2
Quả ném biên
30
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Gazalkent (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Aral Nukus (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Gazalkent (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOO

Aral Nukus (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
40
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
38
B.thắng H1
96
B.thắng H2
FK GazalkentAral Nukus

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
11
T/H
00
T/B
21
H/T
20
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
FK GazalkentAral Nukus

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
64
Thắng 1
53
Hòa
15
Thua 1
30
Thua 2+
FK GazalkentAral Nukus

Thông tin đội bóng

FK Gazalkent Thông tin Aral Nukus
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.501.900.802.500.900.85-0.500.85
Live58.00 ↑29.00 ↑1.07 ↓5.10 ↑2.500.01 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm3.253.301.960.942.500.880.88-0.500.96
Live160.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.04 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm3.553.551.950.752.500.90---
Live50.00 ↑4.60 ↑1.20 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm3.303.301.820.732.500.88---
Live28.10 ↑4.61 ↑1.17 ↓3.04 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm3.253.301.960.942.500.880.88-0.500.96
Live160.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
CrownSớm3.203.451.940.812.500.950.82-0.500.94
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.233.041.950.912.500.890.85-0.500.95
Live16.50 ↑4.46 ↑1.19 ↓5.26 ↑2.500.05 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm3.253.371.950.762.500.980.79-0.500.95
Live26.00 ↑4.22 ↑1.16 ↓5.25 ↑2.500.03 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
18BetSớm3.203.451.880.692.500.840.74-0.500.79
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.14 ↑2.500.04 ↓1.20 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm3.563.241.860.882.500.830.84-0.500.87
Live19.95 ↑5.25 ↑1.16 ↓2.50 ↑2.500.26 ↓1.11 ↑0.000.65 ↓
1xBetSớm3.543.601.890.762.500.951.600.000.43
Live30.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓5.04 ↑2.500.09 ↓1.09 ↓0.000.69 ↑
Bet 365Sớm3.253.501.911.002.750.800.83-0.500.98
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓2.500.88 ↑0.85 ↑-0.500.95 ↓
William HillSớm3.253.501.910.752.500.91---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.