Kết quả bóng đá trận FK Epitsentr Dunayivtsi vs Obolon Kiev, 19:30 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 02/08/2026
FK Epitsentr Dunayivtsi 3 Kết thúc HT 0-0 0
Obolon Kiev
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Phút | |
| ▲ Igor Kiryukhantsev ▼ Valeri Luchkevych | 39' ⇄ | |
| 42' | Sergiy Sukhanov | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yevgeniy Morozko ▼ Sergiy Sukhanov | |
| Joaquin Cifuentes 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 61' ⇄ | ▲ Taras Moroz ▼ Artem Kulakovskyi | |
| 61' ⇄ | ▲ Taras Liakh ▼ Denys Ustymenko | |
| Mykola Myronyuk(Assists:Igor Kiryukhantsev) (Kiến tạo: Igor Kiryukhantsev) 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| 69' ⇄ | ▲ Denys Teslyuk ▼ Roman Volokhatyi | |
| ▲ Nene ▼ Jon Ceberio | 76' ⇄ | |
| ▲ Maksym Yevpak ▼ Vadim Sydun | 76' ⇄ | |
| Joaquin Cifuentes 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| ▲ Artem Kozak ▼ Joaquin Cifuentes | 83' ⇄ | |
| ▲ Vitalii Horin ▼ Serjan Repaj | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Maksym Chekh ▼ Dmytro Myshnov | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 10 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 15 |
Chủ = FK Epitsentr Dunayivtsi · Khách = Obolon Kiev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
FK Epitsentr Dunayivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Obolon Kiev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FK Epitsentr Dunayivtsi 1 (17%)Hòa 3 (50%)Obolon Kiev 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Obolon Kiev | 2-2 (0-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 07/11/25 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-2 (0-2) | Obolon Kiev | 0 | 2.25 | B |
| 22/07/25 | Obolon Kiev | 1-1 (1-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | H |
| 14/07/24 | Obolon Kiev | 2-4 (2-4) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | T |
| 06/05/23 | Obolon Kiev | 2-1 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | B |
| 08/04/23 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Epitsentr Dunayivtsi
THBBBTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-3 (1-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | T |
| 20/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
| 17/07/26 | ZalaegerzsegTE | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 3.5 | B |
| 16/07/26 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | -0.25 | 3 | B |
| 13/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 01/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-1 (1-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 28/06/26 | Niva Vinica | 1-4 (1-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | SC Poltava | +1.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-1 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-2 (0-0) | Polissya Zhytomyr | -1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Obolon Kiev | 2-2 (0-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Veres | 3-3 (0-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-1 (1-0) | PFC Oleksandria | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Zorya | 1-0 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-0 (0-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-2 (0-2) | LNZ Cherkasy | - | - | B |
| 21/03/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 2-0 (0-0) | Rukh Vynnyky | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Obolon Kiev
BHTTHHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-2 (0-1) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 18/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-3 (0-3) | Obolon Kiev | - | - | T |
| 15/07/26 | Obolon Kiev | 3-2 (1-1) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 10/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | UCSA | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 03/07/26 | Obolon Kiev | 2-0 (1-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kolos Kovalyovka | 0-2 (0-2) | Obolon Kiev | -0.5 | 2 | T |
| 13/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-1 (2-1) | Obolon Kiev | -2 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Obolon Kiev | 2-2 (0-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | -1.75 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-0) | SC Poltava | +1 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Veres | 2-0 (0-0) | Obolon Kiev | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-1) | Zorya | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | H |
| 22/03/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-1) | Obolon Kiev | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Kryvbas | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kiev
71Nikita Fedotov10Jon Ceberio13Repaj S.13Serjan Repaj77Nil Coch Montana7Valeri Luchkevych8Mykola Myronyuk14Raul Tavares97COleksandr Klymets9Joaquin Cifuentes20Vadim Sydun99Carlos Humberto Rojas Mosquera1Nazar Fedorivsky2Dmytro Kapinus3Vitaliy Yermakov5Yevgen Shevchenko30Kyrylo Prokopchuk8Artem Kulakovskyi20Roman Volokhatyi28Pavlo Polegenko15Dmytro Myshnov55Sergiy Sukhanov9Denys Ustymenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 7Valeri Luchkevych▼ Rời sân 39'
- 8Mykola Myronyuk⚽ Ghi bàn 67'
- 9Joaquin Cifuentes⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 83'
- 10Jon Ceberio▼ Rời sân 76'
- 13Repaj S.
- 13Serjan Repaj▼ Rời sân 83'
- 14Raul Tavares
- 20Vadim Sydun▼ Rời sân 76'
- 71Nikita Fedotov
- 77Nil Coch Montana
- 97Oleksandr Klymets C
- 99Carlos Humberto Rojas Mosquera
Khách · 4321
- 1Nazar Fedorivsky
- 2Dmytro Kapinus
- 3Vitaliy Yermakov
- 5Yevgen Shevchenko
- 8Artem Kulakovskyi▼ Rời sân 61'
- 9Denys Ustymenko▼ Rời sân 61'
- 15Dmytro Myshnov▼ Rời sân 84'
- 20Roman Volokhatyi▼ Rời sân 69'
- 28Pavlo Polegenko
- 30Kyrylo Prokopchuk
- 55Sergiy Sukhanov🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
115
Sút cầu môn
82
Tấn công
6766
Tấn công nguy hiểm
4527
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
05
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Obolon Kiev (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Sergiy Nagornyak | HLV | Oleksandr Antonenko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.00 | 3.08 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.00 | 2.80 ↓ | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.60 | 0.92 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.50 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 ↓ | 3.70 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.20 ↑ | 100.00 ↑ | 8.51 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.32 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.16 ↑ | 14.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.01 | 3.25 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.92 ↑ | 20.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.10 | 3.40 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.20 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.19 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 2.98 | 3.13 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.04 ↑ | 24.31 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.15 | 3.37 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.86 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.