Kết quả bóng đá trận FK Chomutov vs Psary, 23:30 ngày 07/08/2026
Group D League (Séc) · 23:30 ngày 07/08/2026
FK Chomutov 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Psary
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 16 | 22 |
Chủ = FK Chomutov · Khách = Psary
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Chomutov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (50%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Chomutov 0 (0%)Hòa 0 (0%)Psary 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | FK Chomutov | 2-3 (2-2) | Psary | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Chomutov
HBBTTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Karlovy Vary Dvory | 1-1 (1-0) | FK Chomutov | - | - | H |
| 25/07/26 | FK Chomutov | 1-2 (0-0) | Dukla Praha B | - | - | B |
| 30/05/26 | Tachov | 1-0 (1-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 22/05/26 | FK Chomutov | 2-1 (1-0) | FK Louny | - | - | T |
| 15/05/26 | Marianske Lazne | 0-3 (0-2) | FK Chomutov | - | - | T |
| 05/05/26 | FK Chomutov | 3-2 (2-2) | SK Ujezd Praha 4 | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Usti nad Labem B | 3-0 (0-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Chomutov | 2-3 (2-2) | Psary | - | - | B |
| 03/04/26 | SK Mondi Steti | 0-1 (0-1) | FK Chomutov | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Chomutov | 4-0 (2-0) | Predni Kopanina | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Chomutov | 1-0 (1-0) | Tempo Praha | - | - | T |
| 14/03/26 | Karlovy Vary Dvory | 2-2 (2-0) | FK Chomutov | - | - | H |
| 07/03/26 | FK Chomutov | 2-1 (0-1) | FK Olympie Brezova | - | - | T |
| 21/02/26 | Loko Vltavin | 1-2 (0-0) | FK Chomutov | - | - | T |
| 14/02/26 | Usti nad Labem | 7-1 (6-1) | FK Chomutov | - | - | B |
| 06/02/26 | FK Chomutov | 2-2 (1-0) | SK Mondi Steti | - | - | H |
| 24/01/26 | Admira Praha | 3-0 (0-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 17/01/26 | Banik Most-Sous | 4-1 (0-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 15/11/25 | FK Chomutov | 1-2 (0-0) | FK Banik Sokolov | - | - | B |
| 08/11/25 | SK Slany | 0-2 (0-1) | FK Chomutov | - | - | T |
Thành tích gần đây — Psary
BHTTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Psary | 2-3 (0-1) | SK Motorlet Praha | - | - | B |
| 08/05/26 | SK Ujezd Praha 4 | 1-1 (1-0) | Psary | - | - | H |
| 02/05/26 | Psary | 5-0 (2-0) | SK Mondi Steti | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Chomutov | 2-3 (2-2) | Psary | - | - | T |
| 11/04/26 | Karlovy Vary Dvory | 0-1 (0-0) | Psary | - | - | T |
| 03/04/26 | Psary | 2-0 (0-0) | FK Olympie Brezova | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Banik Sokolov | 0-1 (0-0) | Psary | - | - | T |
| 14/03/26 | Tachov | 0-2 (0-1) | Psary | - | - | T |
| 09/11/25 | Meteor Praha | 1-1 (1-1) | Psary | - | - | H |
| 18/10/25 | TJ Spoje Praha | 4-0 (1-0) | Psary | - | - | B |
| 11/10/25 | Psary | 4-5 (2-2) | SK Ujezd Praha 4 | - | - | B |
| 20/09/25 | Tempo Praha | 3-1 (1-1) | Psary | - | - | B |
| 06/09/25 | FK Olympie Brezova | 2-1 (1-0) | Psary | - | - | B |
| 13/08/25 | Psary | 2-3 (1-2) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 02/08/25 | Psary | 3-2 (2-0) | Benesov | - | - | T |
| 09/03/25 | Psary | 0-1 (0-1) | SK Rakovnik | - | - | B |
| 26/10/24 | Doksy | 1-1 (0-0) | Psary | - | - | H |
| 21/08/24 | Psary | 2-10 (2-5) | FK MAS Taborsko | - | - | B |
| 11/08/24 | SK Rakovnik | 1-1 (1-1) | Psary | - | - | H |
| 03/08/24 | Psary | 3-2 (1-2) | Brandys Nad Labem | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
21
Tấn công
3124
Tấn công nguy hiểm
207
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Chomutov (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Psary (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Chomutov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↓ | 3.70 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.35 | 0.91 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 ↓ | 3.60 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.37 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.92 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.40 ↓ | 3.13 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.20 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.75 ↑ | 3.60 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.45 | 0.87 | 3.25 | 0.66 | 0.84 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.60 ↓ | 3.45 | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.89 | 4.54 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.61 ↓ | 3.70 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.20 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.25 ↓ | 3.60 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.53 | 1.17 | 3.50 | 0.61 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.62 ↓ | 3.52 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 1.64 ↑ | 1.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 3.60 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.