Kết quả bóng đá trận FK Chayka 2 vs FK Pobeda Junior, 23:00 ngày 01/08/2026
Second League Hạng B Nga · 23:00 ngày 01/08/2026
FK Chayka 2 0 Kết thúc HT 0-0 2
FK Pobeda Junior
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FK Chayka 2 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 82' | ⚽ 1 - 0 Posmashnyj N. (phản lưới) | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 1 Maksim Azarenkov | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 7 | 29 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 27 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 22 |
Chủ = FK Chayka 2 · Khách = FK Pobeda Junior
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Chayka 2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (50%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
FK Chayka 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 1 | 13 | 10 | 37 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | 4 | 15 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 4 | 24 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
FK Pobeda Junior
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 32 | 19 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 20 | 7 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Chayka 2 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Pobeda Junior 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | FK Pobeda Junior | 4-0 (3-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Chayka 2
BTTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Astrakhan | 3-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Chayka 2 | 3-0 (3-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 20/06/26 | Druzhba Maykop | 3-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Chayka 2 | 1-2 (1-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Pobeda Junior | 4-0 (3-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Chayka 2 | 0-3 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Rostov-2 | 5-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Chayka 2 | 1-4 (0-3) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Sevastopol | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Angusht Nazran | 1-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 04/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Chayka 2 | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Pobeda Junior
THTBTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Pobeda Junior | 4-3 (4-0) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Pobeda Junior | 2-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | H |
| 27/06/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Sevastopol | 2-1 (2-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Pobeda Junior | 4-0 (3-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 30/05/26 | Shahter Taganrog | 3-1 (2-1) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Pobeda Junior | 7-0 (4-0) | Izberbash | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Astrakhan | 1-3 (0-2) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Pobeda Junior | 3-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Nart Cherkessk | 0-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 18/04/26 | Rubin Yalta | 1-1 (1-1) | FK Pobeda Junior | - | - | H |
| 11/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 04/04/26 | Spartak Nalchik | 4-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Pobeda Junior | 0-1 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 22/11/25 | FK Pobeda Junior | 1-3 (1-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 15/11/25 | FK Kuban Kholding | 3-0 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 09/11/25 | FK Pobeda Junior | 1-3 (0-1) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 01/11/25 | FK Rostov-2 | 2-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 25/10/25 | FK Pobeda Junior | 0-0 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
33
Sút bóng
78
Sút cầu môn
13
Tấn công
5242
Tấn công nguy hiểm
1813
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Chayka 2 (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
FK Pobeda Junior (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Pobeda Junior (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Chayka 2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 7.80 | 5.00 | 1.20 | 0.79 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 7.40 ↓ | 4.80 ↓ | 1.24 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.10 | 4.53 | 1.27 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 8.45 ↓ | 4.66 ↑ | 1.27 | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | -1.50 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 9.30 | 5.60 | 1.23 | 0.67 | 2.50 | 1.07 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 8.85 ↓ | 5.65 ↑ | 1.23 | 1.12 ↑ | 3.25 | 0.63 ↓ | 0.87 ↑ | -1.50 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.