Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs FCSB, 23:00 ngày 30/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
FK Auda Riga
Sắp đá --:--:--
FCSB
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 53
Hòa 00 33
Bại 01 24
Ghi bàn 56 1213
Mất bàn 23 815
Điểm 96 1812

Chủ = FK Auda Riga · Khách = FCSB

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Auda Riga (30)Hiệp 1 / Cả trậnFCSB (5)
11 (37%)Thắng/Thắng2 (40%)
4 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (20%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Auda Riga 1 (100%)Hòa 0 (0%)FCSB 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2-1.52.75T

Thành tích gần đây — FK Auda Riga

TTTHBHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2+0.752.75T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2-1.52.75T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4-1.253H
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5-13B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15+0.752.75H
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8+0.752.5T
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6+13B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6+12.75H
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3+2.253.5T
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1+0.52.75T
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4+0.252.75T
LAT D117/05/26FK Auda Riga0-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola4-6-0.752.75B
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1-1.253B
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6+12.75T
LAT D101/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Auda Riga3-14+0.52.5T
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1+1.252.75T
LAT D122/04/26Jelgava2-3 (2-1)FK Auda Riga1-5+0.252.75T
LAT D117/04/26Ogre United1-1 (0-0)FK Auda Riga2-5+1.252.75H
LAT D112/04/26FK Auda Riga2-3 (0-1)BFC Daugavpils3-3+0.752.75B

Thành tích gần đây — FCSB

TBTBHHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2+1.52.75B
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5+12.5T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3-0.752.75B
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2-0.252.5H
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5+1.253H
ROM D119/05/26Hermannstadt2-0 (1-0)FCSB4-4+0.252.5B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1+1.753H
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14+12.75B
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6+12.5T
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4+0.752.75T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)FC Otelul Galati6-3+12.5T
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0+0.252.5B
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3+12.75T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5+2.253.5H
ROM D108/03/26FCSB1-3 (1-2)Universitaea Cluj10-3+0.52.5B
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4+0.752.25T
ROM D124/02/26FCSB4-1 (2-1)Metaloglobus9-2+2.53.5T
ROM D116/02/26CS Universitatea Craiova1-0 (1-0)FCSB3-5-0.252.25B
ROMC13/02/26CS Universitatea Craiova2-2 (1-1)FCSB9-3-0.252.75H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FCSB (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Auda Riga (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV

FCSB (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
11
B.thắng H2
FK Auda RigaFCSB

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FK Auda RigaFCSB

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
72
Thắng 1
45
Hòa
24
Thua 1
33
Thua 2+
FK Auda RigaFCSB

Thông tin đội bóng

FK Auda Riga Thông tin FCSB
Thành lập 1947-7-26
Audas stadions Sân nhà Arena National
0 Sức chứa 27557
HLV Marius Baciu
Khu vực Bucuresti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.353.721.480.842.750.781.03-0.750.67
Live3.80 ↓3.50 ↓1.60 ↑0.842.750.780.88 ↓-0.750.82 ↑
EasybetsSớm4.303.801.590.922.750.860.98-0.750.78
Live4.50 ↑3.801.590.87 ↓2.750.89 ↑1.03 ↑-0.750.72 ↓
VcbetSớm4.503.801.650.862.750.880.92-0.750.82
Live5.25 ↑4.00 ↑1.57 ↓0.90 ↑2.750.95 ↑0.75 ↓-1.001.01 ↑
Mansion88Sớm4.553.801.570.882.750.861.01-0.750.73
Live4.90 ↑3.90 ↑1.53 ↓0.882.750.861.08 ↑-0.750.66 ↓
InterwettenSớm5.253.651.630.652.501.100.70-1.001.05
Live4.70 ↓3.85 ↑1.65 ↑0.70 ↑2.501.05 ↓0.70-1.001.05
10BETSớm3.653.651.840.812.750.86---
Live4.70 ↑4.00 ↑1.64 ↓0.83 ↑2.750.87 ↑---
12betSớm4.553.801.570.882.750.861.01-0.750.73
Live4.90 ↑3.90 ↑1.53 ↓0.882.750.861.08 ↑-0.750.66 ↓
CrownSớm4.403.901.580.932.750.871.02-0.750.80
Live4.10 ↓3.80 ↓1.63 ↑0.88 ↓2.750.82 ↓0.88 ↓-0.750.82 ↑
SbobetSớm4.443.581.570.942.750.861.01-0.750.81
Live4.52 ↑3.62 ↑1.55 ↓0.93 ↓2.750.87 ↑1.04 ↑-0.750.78 ↓
WewbetSớm4.583.841.620.872.750.931.02-0.750.80
Live4.85 ↑3.72 ↓1.61 ↓0.92 ↑2.750.88 ↓0.85 ↓-1.000.97 ↑
LadbrokesSớm4.604.201.650.672.501.10---
Live5.00 ↑4.201.60 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm3.603.601.820.742.500.950.89-0.500.79
Live5.00 ↑4.00 ↑1.58 ↓0.85 ↑2.750.88 ↓0.76 ↓-1.000.97 ↑
PinnacleSớm5.284.041.480.822.750.920.95-1.000.79
Live4.67 ↓4.44 ↑1.53 ↑0.81 ↓2.750.99 ↑0.85 ↓-1.000.93 ↑
BwinSớm4.404.001.620.662.501.05---
Live4.75 ↑4.001.58 ↓0.68 ↑2.501.05---
1xBetSớm3.823.851.910.672.501.100.93-0.750.78
Live5.27 ↑4.45 ↑1.59 ↓0.86 ↑2.750.99 ↓1.15 ↑-0.750.74 ↓
Bet 365Sớm5.004.001.530.802.751.000.93-1.000.88
Live4.50 ↓3.90 ↓1.60 ↑0.93 ↑2.750.88 ↓1.00 ↑-0.750.80 ↓
William HillSớm4.604.001.620.672.501.100.96-0.750.74
Live4.80 ↑3.90 ↓1.60 ↓0.672.501.100.95 ↓-0.750.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.