Kết quả bóng đá trận FK Atyrau vs FK Aktobe Lento, 20:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 09/08/2026
FK Atyrau Sắp đá --:--:--
FK Aktobe Lento
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Munayshy Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 17 |
Chủ = FK Atyrau · Khách = FK Aktobe Lento
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Atyrau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
FK Atyrau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 10 | 6 | 14 | 18 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 8 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 6 |
FK Aktobe Lento
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 29 | 24 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 8 | 26 | 3 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 16 | 5 | 15 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Atyrau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | 1967 |
| Munayshy Stadium | Sân nhà | Aktobe Central Stadium |
| 8660 | Sức chứa | 13200 |
| Konstantin Gorovenko | HLV | Ihor Leonov |
| Atyrau | Khu vực | Aktobe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.04 | 0.84 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.15 ↓ | 2.15 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.14 | 2.11 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.28 | 3.14 | 2.11 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.82 | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.05 ↓ | 2.05 ↑ | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.32 | 2.09 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.54 | -0.75 | 1.41 |
| Live | 3.52 | 3.32 | 2.09 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.54 | -0.75 | 1.41 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Atyrau | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Aktobe Lento | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).