Kết quả bóng đá trận FK Atyrau vs FC Zhetysu Taldykorgan, 22:00 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 01/08/2026
FK Atyrau
1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Zhetysu Taldykorgan
🟨 6 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

FK Atyrau Phút FC Zhetysu Taldykorgan
Aybar Abdulla 9'
19' Askhat Baltabekov
23' Dinmuhammed Kashken
Kuanysh Kalmuratov 1 - 0 24'
Djordje Maksimovic 28'
Yan Trufanov 45+3'
Arsen Buranchiev 45+8'
HT 1-0
▲ Konstantin Dorofeev ▼ Yan Trufanov46'
46' ▲ Serikzhan Muzhikov ▼ Askhat Baltabekov
46' ▲ Shokan Abzalov ▼ Dinmuhammed Kashken
50' 1 - 1 Shokan Abzalov
▲ Djordje Pantelic ▼ Aybar Abdulla57'
68' ▲ Rauan Orynbassar ▼ Nurbergen Nurbol
76' ▲ Madi Zhakipbayev ▼ Adam Adakhadzhiev
▲ Mato Stanic ▼ Ebenezer Ofori80'
▲ Henrique Devens ▼ Djordje Maksimovic80'
Yegor Khvalko 87'
90+3' Serikzhan Muzhikov
Dias Orynbasar 90+9'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 11
Hòa 11 54
Bại 22 45
Ghi bàn 22 811
Mất bàn 55 1316
Điểm 11 87

Chủ = FK Atyrau · Khách = FC Zhetysu Taldykorgan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Atyrau (31)Hiệp 1 / Cả trậnFC Zhetysu Taldykorgan (28)
4 (13%)Thắng/Thắng5 (18%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (7%)
8 (26%)Hòa/Hòa5 (18%)
6 (19%)Hòa/Bại5 (18%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (23%)Bại/Bại8 (29%)

Bảng xếp hạng

FK Atyrau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19310614181913
Sân nhà9243781013
Sân khách1016371096
6 gần6114510--

FC Zhetysu Taldykorgan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2047923301914
Sân nhà923489914
Sân khách112451521105
6 gần6114610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Atyrau 7 (35%)Hòa 8 (40%)FC Zhetysu Taldykorgan 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR23/05/26FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau5-5-0.252.25H
KAZ C29/04/26FK Atyrau0-2 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1+0.252.25B
KAZ PR17/08/25FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau2-602H
KAZ PR17/05/25FK Atyrau1-1 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-4+0.252H
KAZ PR03/11/24FC Zhetysu Taldykorgan0-2 (0-2)FK Atyrau5-2+0.252T
KAZ PR30/03/24FK Atyrau0-1 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1+0.252.25B
KAZ PR30/07/23FK Atyrau0-1 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-3+0.752.25B
KAZ PR20/05/23FC Zhetysu Taldykorgan0-3 (0-2)FK Atyrau4-102.25T
KAZ PR23/06/21FC Zhetysu Taldykorgan1-2 (0-0)FK Atyrau7-202.25T
KAZ PR14/04/21FK Atyrau2-2 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan11-402H
KAZ PR19/10/19FK Atyrau0-3 (0-3)FC Zhetysu Taldykorgan10-202.25B
KAZ PR06/07/19FK Atyrau2-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-702.25T
KAZ PR27/04/19FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau5-4-0.752.25H
KAZ C10/04/19FK Atyrau1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan4-1+0.252.25T
KAZ PR27/10/18FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau2-1-0.252.25H
KAZ PR07/07/18FC Zhetysu Taldykorgan2-2 (0-1)FK Atyrau12-0-0.252.25H
KAZ PR28/04/18FK Atyrau1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan4-4--T
KAZ PR01/10/16FC Zhetysu Taldykorgan4-3 (1-3)FK Atyrau--0.252B
KAZ PR26/08/16FK Atyrau3-3 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-4+0.252.25H
KAZ PR24/07/16FK Atyrau1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-1+0.52.25T

Thành tích gần đây — FK Atyrau

BBBBTHHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR26/07/26Tobol Kostanai1-0 (1-0)FK Atyrau4-2-0.52.5B
KAZ PR18/07/26FK Atyrau1-3 (0-3)FC Kairat Almaty1-6-12.5B
KAZ PR05/07/26FK Atyrau1-2 (1-1)FK Kaspyi Aktau3-8+0.52B
KAZ PR27/06/26FK Kaspyi Aktau2-0 (2-0)FK Atyrau5-8+0.252B
KAZ PR21/06/26FK Yelimay Semey1-2 (1-2)FK Atyrau6-0-12T
KAZ PR13/06/26FC Kairat Almaty1-1 (1-0)FK Atyrau10-2-1.252.5H
KAZ PR28/05/26FK Atyrau1-1 (0-1)Tobol Kostanai1-3-0.252.25H
KAZ PR23/05/26FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau5-5-0.252.25H
KAZ PR17/05/26FK Aktobe Lento1-1 (0-0)FK Atyrau5-4-0.52.25H
KAZ PR09/05/26Okzhetpes0-0 (0-0)FK Atyrau5-3-0.52.25H
KAZ PR03/05/26FK Atyrau1-0 (1-0)Altay FK4-3+0.252T
KAZ C29/04/26FK Atyrau0-2 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1+0.252.25B
KAZ PR26/04/26FC Astana2-1 (2-0)FK Atyrau6-7-1.252.5B
KAZ PR19/04/26FK Atyrau0-1 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk5-302.25B
KAZ PR11/04/26FK Atyrau2-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda1-4+0.252T
KAZ C08/04/26FO Jas Qyran0-4 (0-1)FK Atyrau2-8--T
KAZ PR04/04/26Ordabasy1-1 (0-1)FK Atyrau13-2-0.52.5H
KAZ PR20/03/26FK Atyrau0-0 (0-0)Zhenis5-502.25H
KAZ PR16/03/26Irtysh Pavlodar1-1 (1-1)FK Atyrau5-3-0.752.25H
KAZ PR08/03/26FK Atyrau0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan2-2+0.252.25H

Thành tích gần đây — FC Zhetysu Taldykorgan

BBBBTHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR25/07/26FC Zhetysu Taldykorgan1-2 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk8-402.5B
KAZ PR18/07/26Okzhetpes2-0 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan4-3-0.52.5B
KAZ PR11/07/26FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-1)Altay FK9-1+0.252.5B
KAZ PR05/07/26FK Aktobe Lento2-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan9-1-0.52.25B
KAZ PR27/06/26FC Zhetysu Taldykorgan1-0 (1-0)FK Aktobe Lento3-1-0.252.25T
KAZ PR20/06/26Altay FK3-3 (0-2)FC Zhetysu Taldykorgan1-6-0.252.25H
KAZ PR13/06/26FC Zhetysu Taldykorgan2-2 (0-0)Okzhetpes6-502.25H
KAZ PR28/05/26Kyzylzhar Petropavlovsk3-2 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan5-3-0.252.25B
KAZ PR23/05/26FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau5-5+0.252.25H
KAZ PR17/05/26Ordabasy2-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-0-1.252.75B
KAZ C13/05/26Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-0-12.5B
KAZ PR09/05/26FC Zhetysu Taldykorgan2-3 (2-2)Zhenis3-4+0.252.25B
KAZ PR02/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-1)FC Zhetysu Taldykorgan1-302H
KAZ C29/04/26FK Atyrau0-2 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1-0.252.25T
KAZ PR26/04/26FC Zhetysu Taldykorgan2-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan3-6+0.252T
KAZ PR18/04/26Irtysh Pavlodar1-2 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan4-5-0.52.25T
KAZ PR11/04/26FC Zhetysu Taldykorgan0-1 (0-0)FK Yelimay Semey5-5-0.52.25B
KAZ C08/04/26Karshiga Almaty0-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan4-3--T
KAZ PR05/04/26FK Kaspyi Aktau0-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-7-0.252.25T
KAZ PR21/03/26FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FC Kairat Almaty1-6-1.252.75H

Đội hình

FK AtyrauFC Zhetysu Taldykorgan
1Egor Khatkevich17CKuanysh Kalmuratov21Dias Orynbasar71Franjo Prce78Yegor Khvalko4Mario Rabiu15Ebenezer Ofori20Arsen Buranchiev9Aybar Abdulla18Yan Trufanov44Djordje Maksimovic88Stefan Sicaci3Diego Luna4Dinmuhammed Kashken15Jovan Pajovic8Adam Adakhadzhiev10Tsotne Mosiashvili11Adilkhan Dobay23CAskhat Baltabekov17Nurbergen Nurbol77Nurbol Anuarbekov90Strahinja Jovanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
6
3
Sút bóng
8
11
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
57
80
Tấn công nguy hiểm
31
43
Sút ngoài cầu môn
6
9
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Atyrau (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOU

FC Zhetysu Taldykorgan (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
97
1 Bàn
26
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
610
B.thắng H1
712
B.thắng H2
FK AtyrauFC Zhetysu Taldykorgan

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
11
T/H
01
T/B
10
H/T
65
H/H
23
H/B
00
B/T
20
B/H
45
B/B
FK AtyrauFC Zhetysu Taldykorgan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
24
Thắng 1
95
Hòa
48
Thua 1
31
Thua 2+
FK AtyrauFC Zhetysu Taldykorgan

Thông tin đội bóng

FK Atyrau Thông tin FC Zhetysu Taldykorgan
1980 Thành lập 1981
Munayshy Stadium Sân nhà Zhetysu Stadium
8660 Sức chứa 4000
Konstantin Gorovenko HLV Samat Smakov
Atyrau Khu vực Taldykorgan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.383.102.900.972.250.770.750.001.03
Live9.50 ↑1.14 ↓7.50 ↑4.30 ↑2.500.07 ↓1.27 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm2.302.752.450.752.250.590.650.000.68
Live8.50 ↑1.06 ↓7.00 ↑2.05 ↑2.500.13 ↓0.92 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm2.313.102.800.962.250.800.880.250.88
Live15.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm2.303.003.051.102.500.60---
Live20.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓---
10BETSớm2.313.052.750.882.250.76---
Live7.33 ↑1.26 ↓5.64 ↑2.06 ↑2.500.29 ↓---
12betSớm2.313.102.800.962.250.800.880.250.88
Live15.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.353.152.781.002.250.760.730.001.03
Live8.30 ↑1.18 ↓6.60 ↑2.43 ↑2.500.21 ↓1.19 ↑0.000.66 ↓
SbobetSớm2.332.892.721.022.250.780.760.001.06
Live10.50 ↑1.09 ↓9.20 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm2.413.022.850.942.250.821.040.250.74
Live17.90 ↑1.04 ↓12.50 ↑4.30 ↑2.500.03 ↓1.16 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm2.303.002.871.202.500.61---
Live26.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.352.902.750.812.250.710.640.000.90
Live14.50 ↑1.01 ↓32.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.473.042.690.992.250.780.800.000.96
Live10.94 ↑1.12 ↓8.54 ↑2.69 ↑2.500.26 ↓1.23 ↑0.000.62 ↓
BwinSớm2.253.002.851.152.500.60---
Live21.00 ↑1.02 ↓15.50 ↑1.20 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm2.463.013.091.212.500.640.700.001.10
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.88 ↑2.500.08 ↓1.25 ↑0.000.65 ↓
Bet 365Sớm2.053.103.301.002.250.800.800.251.00
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.302.903.001.202.500.600.940.250.73
Live61.00 ↑1.01 ↓51.00 ↑33.00 ↑2.500.01 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.