Kết quả bóng đá trận FK Atyrau vs FC Zhetysu Taldykorgan, 22:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 01/08/2026
FK Atyrau 1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Zhetysu Taldykorgan
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| FK Atyrau | Phút | |
| Aybar Abdulla | 9' | |
| 19' | Askhat Baltabekov | |
| 23' | Dinmuhammed Kashken | |
| Kuanysh Kalmuratov 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Djordje Maksimovic | 28' | |
| Yan Trufanov | 45+3' | |
| Arsen Buranchiev | 45+8' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Konstantin Dorofeev ▼ Yan Trufanov | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Serikzhan Muzhikov ▼ Askhat Baltabekov | |
| 46' ⇄ | ▲ Shokan Abzalov ▼ Dinmuhammed Kashken | |
| 50' | ⚽ 1 - 1 Shokan Abzalov | |
| ▲ Djordje Pantelic ▼ Aybar Abdulla | 57' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Rauan Orynbassar ▼ Nurbergen Nurbol | |
| 76' ⇄ | ▲ Madi Zhakipbayev ▼ Adam Adakhadzhiev | |
| ▲ Mato Stanic ▼ Ebenezer Ofori | 80' ⇄ | |
| ▲ Henrique Devens ▼ Djordje Maksimovic | 80' ⇄ | |
| Yegor Khvalko | 87' | |
| 90+3' | Serikzhan Muzhikov | |
| Dias Orynbasar | 90+9' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 8 | 7 |
Chủ = FK Atyrau · Khách = FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Atyrau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
FK Atyrau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 10 | 6 | 14 | 18 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 8 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 7 | 9 | 23 | 30 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 9 | 9 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 21 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Atyrau 7 (35%)Hòa 8 (40%)FC Zhetysu Taldykorgan 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/08/25 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | 0 | 2 | H |
| 17/05/25 | FK Atyrau | 1-1 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2 | H |
| 03/11/24 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-2 (0-2) | FK Atyrau | +0.25 | 2 | T |
| 30/03/24 | FK Atyrau | 0-1 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/07/23 | FK Atyrau | 0-1 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.75 | 2.25 | B |
| 20/05/23 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-3 (0-2) | FK Atyrau | 0 | 2.25 | T |
| 23/06/21 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-2 (0-0) | FK Atyrau | 0 | 2.25 | T |
| 14/04/21 | FK Atyrau | 2-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2 | H |
| 19/10/19 | FK Atyrau | 0-3 (0-3) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/19 | FK Atyrau | 2-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/19 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | -0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/19 | FK Atyrau | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/10/18 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/07/18 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-2 (0-1) | FK Atyrau | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/04/18 | FK Atyrau | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | T |
| 01/10/16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 4-3 (1-3) | FK Atyrau | -0.25 | 2 | B |
| 26/08/16 | FK Atyrau | 3-3 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/16 | FK Atyrau | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FK Atyrau
BBBBTHHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Tobol Kostanai | 1-0 (1-0) | FK Atyrau | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Atyrau | 1-3 (0-3) | FC Kairat Almaty | -1 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | FK Atyrau | 1-2 (1-1) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-0 (2-0) | FK Atyrau | +0.25 | 2 | B |
| 21/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-2 (1-2) | FK Atyrau | -1 | 2 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | FK Atyrau | 1-1 (0-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (0-0) | FK Atyrau | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Okzhetpes | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | FK Atyrau | 1-0 (1-0) | Altay FK | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | FK Atyrau | 0-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FK Atyrau | 2-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2 | T |
| 08/04/26 | FO Jas Qyran | 0-4 (0-1) | FK Atyrau | - | - | T |
| 04/04/26 | Ordabasy | 1-1 (0-1) | FK Atyrau | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (1-1) | FK Atyrau | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Zhetysu Taldykorgan
BBBBTHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-2 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Okzhetpes | 2-0 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-1) | Altay FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-2 (0-0) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-2 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Ordabasy | 2-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2 | H |
| 29/04/26 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Karshiga Almaty | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | T |
| 05/04/26 | FK Kaspyi Aktau | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | -1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
FK Atyrau
FC Zhetysu Taldykorgan
1Egor Khatkevich17CKuanysh Kalmuratov21Dias Orynbasar71Franjo Prce78Yegor Khvalko4Mario Rabiu15Ebenezer Ofori20Arsen Buranchiev9Aybar Abdulla18Yan Trufanov44Djordje Maksimovic88Stefan Sicaci3Diego Luna4Dinmuhammed Kashken15Jovan Pajovic8Adam Adakhadzhiev10Tsotne Mosiashvili11Adilkhan Dobay23CAskhat Baltabekov17Nurbergen Nurbol77Nurbol Anuarbekov90Strahinja Jovanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Egor Khatkevich
- 4Mario Rabiu
- 9Aybar Abdulla🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 57'
- 15Ebenezer Ofori▼ Rời sân 80'
- 17Kuanysh Kalmuratov C⚽ Ghi bàn 24'
- 18Yan Trufanov🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 46'
- 20Arsen Buranchiev🟨 Thẻ vàng 45+8'
- 21Dias Orynbasar🟨 Thẻ vàng 90+9'
- 44Djordje Maksimovic🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 80'
- 71Franjo Prce
- 78Yegor Khvalko🟨 Thẻ vàng 87'
Khách · 3412
- 3Diego Luna
- 4Dinmuhammed Kashken🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'
- 8Adam Adakhadzhiev▼ Rời sân 76'
- 10Tsotne Mosiashvili
- 11Adilkhan Dobay
- 15Jovan Pajovic
- 17Nurbergen Nurbol▼ Rời sân 68'
- 23Askhat Baltabekov C🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'
- 77Nurbol Anuarbekov
- 88Stefan Sicaci
- 90Strahinja Jovanovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
63
Sút bóng
811
Sút cầu môn
22
Tấn công
5780
Tấn công nguy hiểm
3143
Sút ngoài cầu môn
69
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Atyrau (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOU
FC Zhetysu Taldykorgan (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Atyrau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | 1981 |
| Munayshy Stadium | Sân nhà | Zhetysu Stadium |
| 8660 | Sức chứa | 4000 |
| Konstantin Gorovenko | HLV | Samat Smakov |
| Atyrau | Khu vực | Taldykorgan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.90 | 0.97 | 2.25 | 0.77 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.75 | 2.45 | 0.75 | 2.25 | 0.59 | 0.65 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.10 | 2.80 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.05 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.05 | 2.75 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 7.33 ↑ | 1.26 ↓ | 5.64 ↑ | 2.06 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.10 | 2.80 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.78 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.18 ↓ | 6.60 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 2.89 | 2.72 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.20 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.02 | 2.85 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.87 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.75 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.04 | 2.69 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 10.94 ↑ | 1.12 ↓ | 8.54 ↑ | 2.69 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.85 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.01 | 3.09 | 1.21 | 2.50 | 0.64 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.94 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.