Kết quả bóng đá trận FK Andijon vs Pakhtakor, 21:30 ngày 01/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:30 ngày 01/08/2026
FK Andijon
0 Kết thúc HT 0-0 0
Pakhtakor
🟨 3 - 0   🟥 2 - 1   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

FK Andijon Phút Pakhtakor
35' 0 - 1 Akmal Mozgovoy(Assists:Bashar Resan Bonyan) (Kiến tạo: Bashar Resan Bonyan)
Odil Abdumazhidov 42'
Azizbek Turgunboev 44'
HT 0-0
▲ Aleksandre Andronikashvili ▼ Damir Temirov46'
▲ Dragan Ceran ▼ Pulatkhozha Kholdorkhonov46'
60' ▲ Flamarion Jovinho Filho ▼ Stephen Chinedu
60' ▲ Dostonbek Khamdamov ▼ Oybek Bozorov
▲ Martin Boakye ▼ Khumoyunmirzo Iminov67'
▲ Khamidullo Karimov ▼ Azizbek Turgunboev75'
▲ Doniyor Abdumannopov ▼ Makhamadzhonov75'
Nemanja Calasan 80'
81' ▲ Ibrokhim Ibrokhimov ▼ Sardor Sabirkhodjaev
81' ▲ Rustam Turdimuradov ▼ Dilshod Saitov
Bekzod Sulaymonov 86'
Martin Boakye 90+3'
90+3' Mukhammadrasul Abdumazhidov
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 21 44
Bại 00 11
Ghi bàn 53 2416
Mất bàn 31 108
Điểm 57 1919

Chủ = FK Andijon · Khách = Pakhtakor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Andijon (32)Hiệp 1 / Cả trậnPakhtakor (33)
6 (19%)Thắng/Thắng11 (33%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (9%)
2 (6%)Hòa/Thắng8 (24%)
11 (34%)Hòa/Hòa1 (3%)
5 (16%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (19%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

FK Andijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146262216208
Sân nhà7403126124
Sân khách7223101089
6 gần6231168--

Pakhtakor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410312614332
Sân nhà85211610172
Sân khách6510104162
6 gần641194--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Andijon 6 (30%)Hòa 1 (5%)Pakhtakor 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D122/08/25FK Andijon2-6 (0-3)Pakhtakor3-3-0.752.5B
UZB D113/04/25Pakhtakor2-3 (0-0)FK Andijon6-5-0.752.25T
UZB D131/10/24Pakhtakor3-1 (1-1)FK Andijon8-0-12.5B
INT CF24/07/24Pakhtakor0-1 (0-0)FK Andijon5-3--T
UZB D102/06/24FK Andijon1-3 (0-2)Pakhtakor6-002.25B
UZB D108/10/23FK Andijon1-0 (0-0)Pakhtakor4-7--T
UZB D129/06/23Pakhtakor1-1 (0-0)FK Andijon7-7-1.753H
UZB D119/09/21FK Andijon1-0 (1-0)Pakhtakor1-8-1.752.75T
UZB D123/06/21Pakhtakor1-0 (1-0)FK Andijon3-4-2.253.25B
UZB D103/12/20Pakhtakor2-0 (2-0)FK Andijon5-2-23.5B
UZB D127/08/20FK Andijon0-2 (0-2)Pakhtakor1-7-2.253.25B
UZB D127/08/19Pakhtakor5-1 (2-0)FK Andijon11-0-2.253.25B
UZB D116/05/19FK Andijon0-3 (0-1)Pakhtakor2-5-0.752.5B
UZB D103/08/16FK Andijon1-0 (0-0)Pakhtakor--1.252.75T
UZB D107/03/16Pakhtakor2-1 (1-0)FK Andijon--2.253.25B
UZB D121/11/15Pakhtakor6-0 (3-0)FK Andijon---B
UZB D101/07/15FK Andijon0-1 (0-1)Pakhtakor--1.252.75B
UZB D103/08/14Pakhtakor2-0 (0-0)FK Andijon---B
UZB D115/03/14FK Andijon0-1 (0-0)Pakhtakor--1.252.75B
Uzbekistan Cup12/02/14Pakhtakor0-2 (0-0)FK Andijon---T

Thành tích gần đây — FK Andijon

THBHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D127/07/26FK Andijon2-0 (0-0)Buxoro FK7-2+0.52.25T
UZB D122/07/26Lokomotiv Tashkent3-3 (1-0)FK Andijon6-402H
UZB D118/07/26FK Andijon1-2 (0-0)Termez Surkhon4-5+0.752.25B
INT CF04/07/26Yenisey Krasnoyarsk1-1 (1-1)FK Andijon---H
UzbC26/05/26Havokand PFK1-8 (1-5)FK Andijon2-5--T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6+0.752.5H
UzbC15/05/26Shurtan Guzor1-3 (0-1)FK Andijon6-8--T
UZB D104/05/26Xorazm Urganch0-3 (0-2)FK Andijon6-402T
UZB D128/04/26FK Andijon2-1 (0-0)Dinamo Samarqand6-3+0.252.25T
UZB D124/04/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (0-1)FK Andijon7-2-0.252.25T
UZB D119/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)FK Andijon6-102H
UZB D112/04/26FK Andijon1-2 (0-2)OTMK Olmaliq8-2+0.252.25B
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25B
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3-0.752.5B
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2+12.25T
UZB D110/03/26Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon4-1-1.252.5B
UZB D104/03/26Qizilqum Zarafshon2-1 (1-0)FK Andijon3-2+0.252.25B
UZB D127/02/26FK Andijon4-0 (2-0)Sogdiana Jizak2-8+0.252.5T
INT CF17/02/26Makhachkala2-1 (0-0)FK Andijon---B
INT CF05/02/26FK Andijon0-0 (0-0)Zorya---H

Thành tích gần đây — Pakhtakor

TTHTTBTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D126/07/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-0)Pakhtakor6-8+0.752.75T
UZB D121/07/26Pakhtakor2-1 (1-1)Xorazm Urganch7-2+1.252.75T
UZB D117/07/26Pakhtakor1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent4-5+0.752.75H
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--T
UzbC27/05/26Pakhtakor3-0 (1-0)Kattaqurgon8-1+2.53T
UzbC18/05/26Termez Surkhon2-0 (1-0)Pakhtakor5-12+1.252.75B
UzbC13/05/26Pakhtakor4-1 (1-0)Yaypan FK1-4+2.53.5T
UZB D103/05/26Termez Surkhon1-1 (1-0)Pakhtakor0-11+0.52.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4+0.752.5H
UZB D122/04/26Buxoro FK0-1 (0-1)Pakhtakor2-6+12.5T
UZB D118/04/26Pakhtakor4-2 (2-2)Dinamo Samarqand6-2+12.5T
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3+22.75T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2-0.52.25T
UZB D104/04/26Pakhtakor3-1 (2-0)OTMK Olmaliq8-7+12.5T
UZB D120/03/26Sogdiana Jizak2-4 (1-1)Pakhtakor1-5+0.52.5T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3+0.752.25B
UZB D104/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-2 (0-0)Pakhtakor1-6+0.52.25T
UZB D127/02/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-1+1.52.75T
INT CF17/02/26Pakhtakor3-4 (1-2)Spaeri FC---B

Đội hình

FK AndijonPakhtakor
1Eldor Adkhamov2Odil Abdumazhidov15Nemanja Calasan22CUsmonali Ismonaliev77Makhamadzhonov18Damir Temirov26Mukhammadkarim Toirov11Khumoyunmirzo Iminov17Azizbek Turgunboev28Bekzod Sulaymonov7Pulatkhozha Kholdorkhonov35Sanjar Kuwatov4Zaid Tahseen7Dilshod Saitov34Sherzod Nasrulloev55Mukhammadrasul Abdumazhidov10Akmal Mozgovoy23Abdurauf Buriev21Bashar Resan Bonyan27CSardor Sabirkhodjaev77Oybek Bozorov90Stephen Chinedu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
3
16
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
83
86
Tấn công nguy hiểm
39
48
Sút ngoài cầu môn
2
10
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B13
T13 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B6
T6 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Andijon (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Pakhtakor (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
35
1 Bàn
35
2 Bàn
31
3 Bàn
12
4+ Bàn
612
B.thắng H1
1614
B.thắng H2
FK AndijonPakhtakor

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
02
T/H
00
T/B
26
H/T
10
H/H
31
H/B
00
B/T
11
B/H
30
B/B
FK AndijonPakhtakor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
16
Thắng 1
53
Hòa
62
Thua 1
12
Thua 2+
FK AndijonPakhtakor

Thông tin đội bóng

FK Andijon Thông tin Pakhtakor
Thành lập
Sân nhà Berktago Stadium
0 Sức chứa 54000
Samvel Babayan HLV Komoliddin Tadjiev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.202.100.962.500.810.93-0.250.84
Live20.00 ↑1.21 ↓4.50 ↑2.90 ↑0.500.19 ↓0.25 ↓-0.252.00 ↑
VcbetSớm3.133.252.151.002.500.800.90-0.250.89
Live22.00 ↑1.08 ↓7.50 ↑2.70 ↑0.500.27 ↓0.34 ↓-0.252.25 ↑
Mansion88Sớm3.203.201.990.952.500.790.92-0.250.82
Live25.00 ↑1.09 ↓6.20 ↑3.44 ↑0.500.11 ↓0.17 ↓-0.253.03 ↑
InterwettenSớm3.253.002.200.952.500.70---
Live22.00 ↑1.25 ↓4.10 ↑2.40 ↑0.500.20 ↓---
10BETSớm3.052.952.100.732.250.91---
Live22.69 ↑1.24 ↓3.85 ↑2.23 ↑0.500.26 ↓---
12betSớm3.203.201.990.952.500.790.92-0.250.82
Live19.00 ↑1.10 ↓6.30 ↑5.26 ↑0.500.01 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm3.103.402.070.962.500.800.93-0.250.83
Live17.00 ↑1.14 ↓5.30 ↑2.94 ↑0.500.18 ↓0.30 ↓-0.252.27 ↑
SbobetSớm3.033.072.051.002.500.800.95-0.250.87
Live11.00 ↑1.26 ↓4.15 ↑2.94 ↑0.500.20 ↓3.33 ↑0.000.14 ↓
WewbetSớm3.043.202.171.022.500.780.90-0.250.92
Live31.00 ↑1.17 ↓5.10 ↑2.85 ↑0.500.23 ↓0.36 ↓-0.252.00 ↑
LadbrokesSớm3.103.102.150.952.500.75---
Live34.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.153.002.100.702.250.870.79-0.250.77
Live23.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑6.42 ↑0.500.04 ↓0.11 ↓-0.254.07 ↑
PinnacleSớm3.793.351.931.012.500.800.88-0.500.94
Live15.63 ↑1.17 ↓6.20 ↑2.99 ↑0.500.23 ↓2.76 ↑0.000.26 ↓
BwinSớm3.103.102.100.952.500.75---
Live26.00 ↑1.07 ↓7.75 ↑0.88 ↓0.500.73 ↓---
1xBetSớm3.273.272.180.992.500.770.87-0.250.87
Live25.00 ↑1.08 ↓8.82 ↑2.72 ↑0.500.25 ↓0.47 ↓-0.251.57 ↑
Bet 365Sớm3.003.202.100.952.500.850.98-0.250.83
Live23.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑0.95 ↓-0.250.85 ↑
William HillSớm3.003.002.150.952.500.730.81-0.250.86
Live91.00 ↑1.01 ↓46.00 ↑1.50 ↑1.500.40 ↓0.90 ↑-0.250.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.