Kết quả bóng đá trận First Vienna (W) vs Rapid Vienna (W), 20:00 ngày 02/08/2026
Frauen Bundesliga (Áo) · 20:00 ngày 02/08/2026
First Vienna (W) 2 Hiệp 2 - HT 1-1 3
Rapid Vienna (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| First Vienna (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Zoger S. | |
| Kurkutovic K. (Assist:Kovar L.) 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| 36' | Moser K. | |
| HT 1-1 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 2 Brandl E. | |
| 67' | ⚽ 1 - 3 Brandl E. | |
| 2 - 3 ⚽ | 68' | |
| 69' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 3 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 15 | 23 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Điểm | 6 | 9 | 27 | 15 |
Chủ = First Vienna (W) · Khách = Rapid Vienna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| First Vienna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (100%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
First Vienna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 4 | 7 | 32 | 33 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | 13 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 20 | 19 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Rapid Vienna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thành tích gần đây — First Vienna (W)
TBTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | FCM Traiskirchen (W) | 0-2 (0-2) | First Vienna (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-0 (0-0) | First Vienna (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | First Vienna (W) | 3-2 (0-1) | LASK Linz (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | First Vienna (W) | 3-0 (1-0) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Vorderland (W) | 1-3 (1-0) | First Vienna (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | First Vienna (W) | 3-0 (1-0) | Union Kleinmunchen (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | LASK Linz (W) | 2-3 (1-2) | First Vienna (W) | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | First Vienna (W) | 2-0 (0-0) | Vorderland (W) | +0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Union Kleinmunchen (W) | 1-3 (0-1) | First Vienna (W) | - | - | T |
| 26/02/26 | First Vienna (W) | 1-0 (1-0) | Neulengbach (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | First Vienna (W) | 1-2 (0-1) | Sturm Graz/Stattegg (W) | - | - | B |
| 17/01/26 | First Vienna (W) | 5-1 (1-1) | Slovan Bratislava (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Red Bull Salzburg (W) | 1-1 (0-0) | First Vienna (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | First Vienna (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 3-2 (2-1) | First Vienna (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | First Vienna (W) | 4-1 (1-1) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | First Vienna (W) | 0-5 (0-2) | St. Polten (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | First Vienna (W) | 0-2 (0-0) | LASK Linz (W) | +1 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Vorderland (W) | 2-2 (1-1) | First Vienna (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | First Vienna (W) | 0-1 (0-0) | Union Kleinmunchen (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
114
Sút cầu môn
43
Tấn công
9857
Tấn công nguy hiểm
5916
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
First Vienna (W) (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Rapid Vienna (W) (5 trận)
Ghi 6.40 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| First Vienna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.13 ↓ | 1.55 ↓ | 0.84 ↓ | 5.75 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.68 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 7.60 ↑ | 2.92 ↓ | 1.48 ↓ | 0.87 ↑ | 5.75 | 0.89 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 9.50 ↑ | 3.05 ↓ | 1.53 ↓ | 0.55 ↓ | 5.50 | 1.25 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 8.49 ↑ | 2.95 ↓ | 1.53 ↓ | 0.72 ↓ | 5.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.68 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 7.60 ↑ | 2.92 ↓ | 1.48 ↓ | 0.87 ↑ | 5.75 | 0.89 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.30 | 2.62 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 6.90 ↑ | 2.68 ↓ | 1.58 ↓ | 0.84 ↓ | 5.75 | 0.96 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.81 | 3.53 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 5.80 ↑ | 2.85 ↓ | 1.58 ↓ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.97 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 3.00 ↓ | 1.48 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.20 | 0.70 | 3.00 | 0.83 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 6.75 ↑ | 3.15 ↓ | 1.57 ↓ | 1.03 ↑ | 6.00 | 0.65 ↓ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.32 | 2.67 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 7.34 ↑ | 3.10 ↓ | 1.52 ↓ | 0.88 ↑ | 5.75 | 0.86 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 7.55 ↑ | 3.37 ↓ | 1.54 ↓ | 0.82 ↓ | 5.75 | 0.92 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 8.00 ↑ | 3.25 ↓ | 1.53 ↓ | 0.85 ↑ | 5.75 | 0.95 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 2.90 ↓ | 1.55 ↓ | 0.50 ↓ | 5.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.47 ↓ | 5.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.