Kết quả bóng đá trận Finn Harps vs Cork City, 01:45 ngày 01/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Finn Harps 0 Kết thúc HT 0-0 3
Cork City
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Finn Harps | Phút | |
| 35' | Greg Bolger | |
| Ciaron Harkin | 35' | |
| 41' | Josh Fitzpatrick | |
| HT 0-0 | ||
| Tony McNamee | 65' | |
| 67' | ⚽ 1 - 0 Joel Bradley Walsh (phản lưới) | |
| 80' | Cillian Murphy | |
| 89' | ⚽ 1 - 1 Ruairi Keating | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 Cillian Murphy | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 6 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 22 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 19 |
Chủ = Finn Harps · Khách = Cork City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Finn Harps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 12 (35%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Finn Harps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 7 | 13 | 21 | 43 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 12 | 20 | 16 | 10 |
| Sân khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 23 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | - | - |
Cork City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 18 | 3 | 4 | 51 | 20 | 57 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 10 | 0 | 2 | 30 | 11 | 30 | 1 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 21 | 9 | 27 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Finn Harps 0 (0%)Hòa 8 (40%)Cork City 12 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Cork City | -1.25 | 2.5 | H |
| 13/09/25 | Finn Harps | 0-3 (0-2) | Cork City | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/09/24 | Cork City | 2-2 (0-2) | Finn Harps | -1.25 | 2.5 | H |
| 20/07/24 | Cork City | 1-0 (1-0) | Finn Harps | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/07/24 | Cork City | 1-0 (0-0) | Finn Harps | -1.25 | 2.25 | B |
| 27/04/24 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cork City | -0.5 | 2 | B |
| 24/02/24 | Finn Harps | 1-1 (1-0) | Cork City | 0 | 2.5 | H |
| 29/01/22 | Cork City | 1-1 (0-1) | Finn Harps | - | - | H |
| 13/03/21 | Cork City | 1-0 (0-0) | Finn Harps | +0.25 | 3 | B |
| 27/09/20 | Finn Harps | 1-1 (0-0) | Cork City | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/02/20 | Cork City | 1-0 (0-0) | Finn Harps | -0.25 | 2 | B |
| 21/09/19 | Cork City | 0-0 (0-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/07/19 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Cork City | -0.5 | 2.25 | H |
| 30/04/19 | Cork City | 1-1 (0-0) | Finn Harps | -1.25 | 2.25 | H |
| 09/03/19 | Finn Harps | 3-4 (2-2) | Cork City | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/08/17 | Finn Harps | 0-1 (0-0) | Cork City | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/05/17 | Cork City | 5-0 (1-0) | Finn Harps | -1.75 | 3 | B |
| 25/02/17 | Finn Harps | 0-1 (0-1) | Cork City | -1 | 2.25 | B |
| 15/10/16 | Cork City | 2-0 (1-0) | Finn Harps | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Finn Harps
BBBTHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kerry FC | 2-1 (2-1) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Athlone Town | 1-1 (1-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cobh Ramblers | 3-1 (0-1) | Finn Harps | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Finn Harps | 0-5 (0-3) | UC Dublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (0-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | UC Dublin | 2-1 (1-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Cork City | -1.25 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Longford Town | 0-1 (0-1) | Finn Harps | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cork City
BHBBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | UC Dublin | 5-2 (2-2) | Cork City | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | -1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Cork City | 1-6 (0-1) | Cardiff City (AUT) | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Cork City | 3-4 (1-2) | Longford Town | +1.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Cobh Ramblers | 0-1 (0-1) | Cork City | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Cork City | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | +1.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | Wexford (Youth) | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Athlone Town | 0-3 (0-0) | Cork City | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Cork City | 1-1 (1-0) | Rockmount | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Cork City | 3-1 (1-0) | UC Dublin | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Cork City | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cork City | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | +1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Cork City | 2-1 (1-1) | Wexford (Youth) | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cork City | 2-1 (1-0) | Kerry FC | +1.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Cork City | 4-2 (0-2) | Kerry FC | +1.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
23
Sút bóng
215
Sút cầu môn
28
Tấn công
85132
Tấn công nguy hiểm
2986
Sút ngoài cầu môn
07
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%79%
Phạm lỗi
139
Việt vị
34
Quả ném biên
2123
So Sánh Sức Mạnh
33 67
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H8 B12T12 H8 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B5T5 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Finn Harps (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Cork City (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Finn Harps (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 3 (13%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Cork City (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Finn Harps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1984-7-1 |
| Finn Park | Sân nhà | Turners Cross Stadium |
| 8400 | Sức chứa | 9000 |
| Ollie Horgan | HLV | Colin Healy |
| Donegal | Khu vực | Cork |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.90 | 4.50 | 1.32 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 129.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.22 | 0.65 | 3.00 | 0.68 | 0.73 | -1.25 | 0.61 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.20 | 4.85 | 1.29 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 3.65 | 1.34 | 0.75 | 3.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.89 ↑ | 1.03 ↓ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.20 | 4.85 | 1.29 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.90 | 5.00 | 1.32 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.86 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.70 | 4.89 | 1.26 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 1.00 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.45 | 4.44 | 1.39 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 76.00 ↑ | 11.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.30 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 4.30 | 1.37 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.19 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.02 | 4.15 | 1.38 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 11.42 ↑ | 2.40 ↓ | 1.79 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.09 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.29 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.50 | 4.10 | 1.41 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.67 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 54.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.75 | 1.29 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.36 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Finn Harps | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cork City | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).