Kết quả bóng đá trận Figueirense SC (Youth) vs Carlos Renaux U20, 01:00 ngày 23/07/2026

Campeonato Catarinense U20 (Brazil) · 01:00 ngày 23/07/2026
Figueirense SC (Youth)
1 Kết thúc HT 1-0 2
Carlos Renaux U20
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Figueirense SC (Youth) Phút Carlos Renaux U20
12'
17'
20'
37'
1 - 0 45'
HT 1-0
71' 1 - 1
84' 1 - 2
85'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 01 33
Bại 21 43
Ghi bàn 34 1113
Mất bàn 75 1514
Điểm 34 1215

Chủ = Figueirense SC (Youth) · Khách = Carlos Renaux U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Figueirense SC (Youth) (19)Hiệp 1 / Cả trậnCarlos Renaux U20 (13)
4 (21%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (15%)
4 (21%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (11%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (15%)
2 (11%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (21%)Bại/Bại5 (38%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Figueirense SC (Youth) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Carlos Renaux U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra C C U2016/05/26Carlos Renaux U200-0 (0-0)Figueirense SC (Youth)6-2--H

Thành tích gần đây — Figueirense SC (Youth)

TBTHBBTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra C C U2018/07/26Figueirense SC (Youth)2-0 (1-0)Nacao U206-5--T
Bra C C U2011/07/26Chapecoense (Youth)5-0 (3-0)Figueirense SC (Youth)7-2--B
Bra C C U2028/06/26Figueirense SC (Youth)3-2 (1-0)Barra SC U201-10--T
Bra C C U2023/06/26Joinville SC Youth1-1 (0-0)Figueirense SC (Youth)5-11--H
Bra C C U2013/06/26Figueirense SC (Youth)0-1 (0-0)Criciuma SC (Youth)5-7--B
Bra C C U2031/05/26Avai (Youth)1-0 (0-0)Figueirense SC (Youth)4-5--B
Bra C C U2024/05/26Figueirense SC (Youth)2-1 (2-1)Brusque U204-6--T
Bra C C U2016/05/26Carlos Renaux U200-0 (0-0)Figueirense SC (Youth)6-2--H
Bra C C U2009/05/26Nacao U202-2 (1-0)Figueirense SC (Youth)6-3--H
Bra C C U2003/05/26Figueirense SC (Youth)1-1 (1-1)Chapecoense (Youth)4-3--H
Bra C C U2025/04/26Figueirense SC (Youth)4-0 (0-0)Concordia U205-3--T
Bra C C U2019/04/26Barra SC U204-2 (3-1)Figueirense SC (Youth)2-4--B
Bra C C U2014/04/26Figueirense SC (Youth)3-0 (1-0)Joinville SC Youth9-1--T
BNY05/04/26Criciuma SC (Youth)1-1 (1-0)Figueirense SC (Youth)8-2--H
CSP YC14/01/26Canaa/BA Youth1-0 (1-0)Figueirense SC (Youth)6-2--B
CSP YC11/01/26Cosmopolitano SP Youth1-3 (1-1)Figueirense SC (Youth)7-4--T
CSP YC08/01/26Sao Luis MA Youth1-1 (0-0)Figueirense SC (Youth)3-3--H
CSP YC05/01/26Figueirense SC (Youth)1-6 (0-5)RB Bragantino Youth2-5--B
BNY02/10/25Figueirense SC (Youth)1-0 (1-0)Atletico Paranaense (Youth)1-13--T
BNY26/09/25Figueirense SC (Youth)1-3 (0-0)EC Sao Jose RS (Youth)1-5--B

Thành tích gần đây — Carlos Renaux U20

BHBTTBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra C C U2014/07/26Barra SC U203-1 (1-0)Carlos Renaux U205-3--B
Bra C C U2005/07/26Avai (Youth)1-1 (1-0)Carlos Renaux U209-1--H
Bra C C U2028/06/26Carlos Renaux U202-4 (0-3)Chapecoense (Youth)8-5--B
Bra C C U2021/06/26Carlos Renaux U203-2 (1-1)Concordia U206-3--T
Bra C C U2013/06/26Nacao U201-2 (0-0)Carlos Renaux U201-3--T
Bra C C U2030/05/26Carlos Renaux U200-1 (0-1)Joinville SC Youth4-5--B
Bra C C U2024/05/26Criciuma SC (Youth)0-0 (0-0)Carlos Renaux U2011-1--H
Bra C C U2016/05/26Carlos Renaux U200-0 (0-0)Figueirense SC (Youth)6-2--H
Bra C C U2009/05/26Brusque U201-2 (1-0)Carlos Renaux U206-7--T
Bra C C U2003/05/26Carlos Renaux U201-6 (1-2)Barra SC U205-3--B
Bra C C U2026/04/26Carlos Renaux U200-5 (0-3)Avai (Youth)4-4--B
Bra C C U2012/04/26Concordia U201-0 (0-0)Carlos Renaux U205-5--B
Bra CUU2025/06/22Avai (Youth)5-0 (4-0)Carlos Renaux U20--1.253B
Bra CUU2019/06/22Carlos Renaux U201-2 (0-0)Avai (Youth)0-6-0.753B
Bra CUU2012/06/22Carlos Renaux U200-1 (0-1)Concordia U201-6--B
Bra CUU2022/05/22Brusque U202-1 (2-1)Carlos Renaux U205-6--B
Bra CUU2015/05/22Carlos Renaux U204-0 (2-0)FC Porto de Porto Uniao U2014-0--T
BNY08/05/22Carlos Renaux U201-3 (1-0)Atletico Tubarao U207-5--B
BNY23/04/22Carlos Renaux U204-1 (1-1)CA Metropolitano U206-2--T
BNY02/04/22Carlos Renaux U201-2 (0-0)Atletico Catarinense U2011-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
15
25
Sút cầu môn
4
11
Tấn công
91
104
Tấn công nguy hiểm
97
99
Sút ngoài cầu môn
11
14
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Figueirense SC (Youth) (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Carlos Renaux U20 (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Figueirense SC (Youth)Carlos Renaux U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Figueirense SC (Youth)Carlos Renaux U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
33
Thắng 1
63
Hòa
36
Thua 1
46
Thua 2+
Figueirense SC (Youth)Carlos Renaux U20

Thông tin đội bóng

Figueirense SC (Youth) Thông tin Carlos Renaux U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.703.704.001.023.000.820.940.750.89
Live29.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓2.10 ↑3.500.36 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm1.543.584.540.922.750.730.720.750.93
Live38.00 ↑6.55 ↑1.03 ↓2.22 ↑3.500.10 ↓0.41 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm1.573.854.800.552.501.20---
Live35.00 ↑4.50 ↑1.20 ↓1.65 ↑3.500.37 ↓---
10BETSớm1.433.855.000.873.000.74---
Live31.05 ↑4.11 ↑1.20 ↓1.50 ↑3.500.43 ↓---
WewbetSớm1.533.994.680.903.000.800.871.000.83
Live12.20 ↑3.92 ↓1.19 ↓2.27 ↑3.500.20 ↓0.47 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.553.904.800.572.501.25---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.484.005.000.833.000.730.781.000.78
Live33.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓2.96 ↑3.500.18 ↓0.46 ↓0.001.43 ↑
PinnacleSớm1.523.934.660.903.000.810.861.000.85
Live25.44 ↑5.18 ↑1.14 ↓2.20 ↑3.500.30 ↓0.48 ↓0.001.47 ↑
BwinSớm1.533.904.800.572.501.25---
Live91.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓---
1xBetSớm1.514.105.430.572.501.251.321.500.54
Live47.00 ↑10.60 ↑1.04 ↓2.43 ↑3.500.29 ↓0.58 ↓0.001.29 ↑
Bet 365Sớm1.533.905.000.953.000.850.881.000.93
Live81.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.10 ↑3.500.23 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.533.905.000.552.501.25---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.