Kết quả bóng đá trận FF Lillehammer vs Drobak-Frogn IL, 20:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 01/08/2026
FF Lillehammer 2 Kết thúc HT 0-1 1
Drobak-Frogn IL
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| FF Lillehammer | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Ingemar Fuglu | |
| HT 0-1 | ||
| Mathisen Leqvamb 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| 51' | ||
| Mathias Nygard 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| 86' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 40 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 26 | 18 |
Chủ = FF Lillehammer · Khách = Drobak-Frogn IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FF Lillehammer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
FF Lillehammer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 2 | 1 | 54 | 20 | 35 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 28 | 8 | 19 | 1 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 26 | 12 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 29 | 9 | - | - |
Drobak-Frogn IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 4 | 5 | 25 | 18 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 9 | 10 | 10 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FF Lillehammer 0 (0%)Hòa 1 (100%)Drobak-Frogn IL 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Drobak-Frogn IL | 2-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | H |
Thành tích gần đây — FF Lillehammer
THTTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 44/13 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Raelingen | 2-4 (1-2) | FF Lillehammer | - | - | T |
| 27/06/26 | FF Lillehammer | 2-2 (1-2) | Elverum | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Lyn Oslo B | 3-5 (0-3) | FF Lillehammer | +1.75 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Bjorkelangen | 1-2 (0-1) | FF Lillehammer | - | - | T |
| 30/05/26 | FF Lillehammer | 8-1 (7-0) | Rade | - | - | T |
| 25/05/26 | Brumunddal | 0-8 (0-4) | FF Lillehammer | - | - | T |
| 14/05/26 | FF Lillehammer | 3-1 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 09/05/26 | Drobak-Frogn IL | 2-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 02/05/26 | FF Lillehammer | 4-0 (3-0) | Fram Larvik | - | - | T |
| 27/04/26 | FF Lillehammer | 6-1 (1-1) | Sparta Sarpsborg B | - | - | T |
| 19/04/26 | Sandefjord B | 4-3 (2-2) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 11/04/26 | FF Lillehammer | 3-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | T |
| 06/04/26 | Oppsal | 0-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | T |
| 18/01/26 | Honefoss BK | 2-2 (1-2) | FF Lillehammer | -1.75 | 4.5 | H |
| 26/10/25 | FF Lillehammer | 4-2 (1-1) | Assiden | - | - | T |
| 18/10/25 | Stromsgodset B | 1-1 (1-1) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 11/10/25 | FF Lillehammer | 3-1 (1-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 04/10/25 | Skjetten Fotball | 1-1 (0-1) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 01/10/25 | FF Lillehammer | 1-4 (1-1) | Kongsvinger IL B | +1.25 | 3.75 | B |
| 20/09/25 | Elverum | 3-0 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | B |
Thành tích gần đây — Drobak-Frogn IL
THBHTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Drobak-Frogn IL | 7-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | T |
| 27/06/26 | Fram Larvik | 1-1 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 20/06/26 | Drobak-Frogn IL | 1-2 (0-1) | Rade | - | - | B |
| 13/06/26 | Gjovik Lyn | 0-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 06/06/26 | Drobak-Frogn IL | 3-0 (1-0) | Rakkestad | - | - | T |
| 31/05/26 | Drobak-Frogn IL | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 26/05/26 | FC Lyn Oslo B | 1-2 (0-0) | Drobak-Frogn IL | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Sandefjord B | 2-3 (0-1) | Drobak-Frogn IL | -0.75 | 4 | T |
| 09/05/26 | Drobak-Frogn IL | 2-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 05/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 1-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | -0.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Drobak-Frogn IL | 3-4 (1-0) | Raelingen | - | - | B |
| 18/04/26 | Elverum | 1-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 11/04/26 | Drobak-Frogn IL | 1-0 (1-0) | Oppsal | - | - | T |
| 06/04/26 | Orn-Horten | 1-1 (1-1) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 26/10/25 | Kvik Halden | 5-0 (4-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 21/10/25 | Drobak-Frogn IL | 3-3 (2-1) | Sparta Sarpsborg B | -0.5 | 3.75 | H |
| 11/10/25 | Stabaek B | 2-4 (0-3) | Drobak-Frogn IL | - | - | T |
| 06/10/25 | Drobak-Frogn IL | 0-1 (0-1) | Odd Grenland 2 | -0.25 | 3.75 | B |
| 27/09/25 | Grei | 2-0 (1-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 25/09/25 | Drobak-Frogn IL | 2-2 (0-1) | Fredrikstad B | +0.75 | 3.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
169
Sút cầu môn
97
Tấn công
124127
Tấn công nguy hiểm
8765
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FF Lillehammer (15 trận)
Ghi 3.73 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Drobak-Frogn IL (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FF Lillehammer (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Drobak-Frogn IL (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FF Lillehammer | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stampesletta | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Lillehammer | Khu vực | DRØBAK |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 6.00 | 9.40 | 0.90 | 4.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.48 ↑ | 100.00 ↑ | 1.41 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.75 | 9.90 | 0.97 | 4.00 | 0.77 | 0.82 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.35 ↑ | 27.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 6.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.35 | 6.15 | 0.86 | 3.75 | 0.85 | 0.79 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.42 ↑ | 6.25 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.19 | 6.75 | 9.00 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↑ | 6.00 ↓ | 7.50 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.20 | 11.20 | 0.63 | 3.50 | 1.13 | 1.24 | 2.50 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.25 | 9.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.85 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.00 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.