Kết quả bóng đá trận Ferroviaria SP (W) vs EC Bahia (W), 04:00 ngày 03/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 04:00 ngày 03/08/2026
Ferroviaria SP (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
EC Bahia (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Ferroviaria SP (W) | Phút | |
| 25' | Dan | |
| HT 0-0 | ||
| Mariana Santos | 64' | |
| Dos Santos 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| 90' | Ju Oliveira | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 25 | 18 |
Chủ = Ferroviaria SP (W) · Khách = EC Bahia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferroviaria SP (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (37%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 9 (50%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Ferroviaria SP (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 5 | 2 | 20 | 12 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 17 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 9 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 5 | - | - |
EC Bahia (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 | 18 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Ferroviaria SP (W) 3 (75%)Hòa 0 (0%)EC Bahia (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/25 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (2-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 08/06/25 | EC Bahia (W) | 3-1 (2-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 03/04/23 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 29/04/21 | EC Bahia (W) | 0-1 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ferroviaria SP (W)
THTBTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Ferroviaria SP (W) | 4-2 (2-2) | Taubate(W) | - | - | T |
| 27/07/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 21/07/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-0 (1-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-0 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 8-0 (5-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-3 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (0-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 19/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Mirassol (W) | 0-4 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-1 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 07/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (1-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 3-1 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Ferroviaria SP (W) | 4-1 (3-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-1 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Santos (W) | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Ferroviaria SP (W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 16/02/26 | Bragantino (W) | 2-0 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — EC Bahia (W)
TTTHTHHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | EC Bahia (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Itabirito (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Planalto EC W | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Fluminense RJ (W) | 3-3 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | EC Bahia (W) | 3-0 (3-0) | Internacional(W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Mixto EC (W) | 1-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | EC Bahia (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 29/04/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-3 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (1-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | EC Bahia (W) | 3-2 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | EC Bahia (W) | 2-0 (0-0) | Vitoria Salvador (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (2-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Vitoria Salvador (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Lusaca BA (W) | 0-8 (0-4) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 10/10/25 | EC Bahia (W) | 0-1 (0-0) | Fortaleza (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
24
Tấn công
8978
Tấn công nguy hiểm
5448
Sút ngoài cầu môn
128
Đá phạt trực tiếp
1621
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1915
Việt vị
21
Quả ném biên
2121
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferroviaria SP (W) (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
EC Bahia (W) (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferroviaria SP (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.45 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.25 | 3.65 | 0.69 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 4.50 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.51 | 4.44 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 170.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.38 | 3.68 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.58 ↑ | 24.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.60 | 4.33 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.35 | 3.80 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.01 | 6.16 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.74 ↑ | 30.67 ↑ | 2.84 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.08 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.58 | 0.25 | 1.23 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.