Kết quả bóng đá trận Ferrovalvulas FC vs CD Semillas de Vida, 01:15 ngày 04/08/2026
Giải Khu vực Colombia · 01:15 ngày 04/08/2026
Ferrovalvulas FC 0 Hiệp 2 - HT 0-0 0
CD Semillas de Vida
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ferrovalvulas FC | Phút | |
| 35' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 5 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 3 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 1 |
Chủ = Ferrovalvulas FC · Khách = CD Semillas de Vida
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferrovalvulas FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Thành tích gần đây — Ferrovalvulas FC
TTBBTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/36 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Politecnico J.I.C. | 2-3 (0-2) | Ferrovalvulas FC | - | - | T |
| 03/07/26 | Ferrovalvulas FC | 2-1 (1-0) | FC Leones Reserves | - | - | T |
| 16/10/25 | Color Esperanza | 4-1 (0-0) | Ferrovalvulas FC | - | - | B |
| 29/09/25 | Real Santuario | 5-3 (1-2) | Ferrovalvulas FC | - | - | B |
| 21/08/25 | Ferrovalvulas FC | 3-2 (0-2) | Rojo FC | - | - | T |
| 14/07/25 | Deportivo Alexis Garcia | 5-2 (2-1) | Ferrovalvulas FC | - | - | B |
| 08/07/25 | Ferrovalvulas FC | 2-3 (2-3) | Independiente Medellin Reserves | - | - | B |
| 27/06/25 | Soccer Law | 5-2 (1-1) | Ferrovalvulas FC | - | - | B |
| 16/06/25 | Ferrovalvulas FC | 4-4 (1-1) | Medellin City FC | - | - | H |
| 13/05/25 | Ferrovalvulas FC | 1-5 (1-1) | Envigado FC Reserves | - | - | B |
| 07/05/25 | Ferrovalvulas FC | 3-5 (2-0) | Real Santuario | - | - | B |
| 14/03/25 | Sol de Oriente | 3-4 (1-1) | Ferrovalvulas FC | - | - | T |
| 05/11/24 | Ferrovalvulas FC | 2-2 (1-0) | Rionegro Aguilas Reserves | - | - | H |
| 29/10/24 | Soccer Law | 3-0 (1-0) | Ferrovalvulas FC | - | - | B |
| 01/10/24 | Tiendas Margos | 1-0 (1-0) | Ferrovalvulas FC | - | - | B |
| 02/09/24 | Medellin City FC | 2-2 (1-2) | Ferrovalvulas FC | - | - | H |
| 20/08/24 | Sol de Oriente | 2-2 (1-0) | Ferrovalvulas FC | - | - | H |
| 02/08/24 | Ferrovalvulas FC | 0-4 (0-2) | Club Deportivo La Chalaca | - | - | B |
| 28/07/24 | Molino Viejo | 2-1 (1-0) | Ferrovalvulas FC | - | - | B |
| 15/07/24 | Tiendas Margos | 1-1 (0-0) | Ferrovalvulas FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — CD Semillas de Vida
BBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 7/13 (4 trận) Châu Á: 0/1/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Rionegro Aguilas Reserves | 3-1 (1-0) | CD Semillas de Vida | - | - | B |
| 06/07/26 | Los Embajadores | 4-3 (2-1) | CD Semillas de Vida | - | - | B |
| 09/06/26 | CD Semillas de Vida | 2-5 (1-2) | Sellos Colombianos | - | - | B |
| 25/04/26 | Politecnico J.I.C. | 1-1 (0-1) | CD Semillas de Vida | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
24
Sút cầu môn
11
Tấn công
4252
Tấn công nguy hiểm
2133
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferrovalvulas FC (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
CD Semillas de Vida (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferrovalvulas FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 ↓ | 3.20 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 4.00 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.00 ↓ | 3.75 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.79 | 3.41 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.92 ↑ | 2.93 ↓ | 3.51 ↑ | 0.65 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.52 | 4.18 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.49 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.50 ↓ | 3.24 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.51 ↑ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 | 3.20 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.98 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 2.90 ↓ | 3.50 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.