Kết quả bóng đá trận Fergana University vs Qiziriq Football Club, 19:30 ngày 04/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 19:30 ngày 04/08/2026
Fergana University 5 Kết thúc HT 2-0 1
Qiziriq Football Club
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Fergana University | Phút | |
| 4' | ||
| 30' | ||
| 35' | ||
| Ahrorbek O'ktamov 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Reza Ayvazov 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 Shakhzod Bozorov | |
| Asadbek Khabibullaev 3 - 1 ⚽ | 60' | |
| Bobur Farkhodov 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| Makharram Abelfazov 5 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 19 | 25 |
| Điểm | 9 | 0 | 16 | 3 |
Chủ = Fergana University · Khách = Qiziriq Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fergana University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 6 (35%) |
| 4 (24%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 9 (53%) |
Bảng xếp hạng
Fergana University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 4 | 3 | 21 | 21 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 6 | 14 | 3 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 15 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 16 | - | - |
Qiziriq Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 1 | 11 | 9 | 30 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 12 | 0 | 13 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 18 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fergana University 0 (0%)Hòa 0 (0%)Qiziriq Football Club 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/11/24 | Qiziriq Football Club | 2-1 (0-1) | Fergana University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fergana University
TTBBTBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Yaypan FK | 0-1 (0-0) | Fergana University | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Fergana University | 2-1 (1-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/06/26 | Kattaqurgon | 3-0 (1-0) | Fergana University | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Fergana University | 2-1 (2-1) | Olympic MobiUZ | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Navbahor Namangan | 4-1 (1-0) | Fergana University | - | - | B |
| 18/05/26 | Qoraqalpog FA | 0-7 (0-2) | Fergana University | - | - | T |
| 12/05/26 | Fergana University | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Buxoro University | 1-1 (1-0) | Fergana University | +1 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Fergana University | 1-1 (0-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 26/04/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Fergana University | - | - | B |
| 21/04/26 | Fergana University | 2-2 (0-1) | FK Gazalkent | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Shurtan Guzor | 2-2 (1-0) | Fergana University | - | - | H |
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | T |
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | T |
| 04/02/26 | Fergana University | 10-1 (4-1) | Z Tong Kong Ho | - | - | T |
| 16/11/25 | Fergana University | 3-0 (0-0) | Olympic FK Tashkent | - | - | T |
| 06/11/25 | Jayxun | 1-2 (0-2) | Fergana University | - | - | T |
| 27/10/25 | Fergana University | 1-1 (1-0) | Aral Nukus | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/10/25 | Lokomotiv Tashkent | 2-2 (0-1) | Fergana University | -1.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Qiziriq Football Club
BBBBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 24/07/26 | Olympic MobiUZ | 3-0 (1-0) | Qiziriq Football Club | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/06/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Buxoro University | - | - | B |
| 04/06/26 | Respublika FA | 4-2 (3-0) | Qiziriq Football Club | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Aral Nukus | -1.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Qiziriq Football Club | 1-4 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-1) | Jayxun | - | - | B |
| 11/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 06/05/26 | FK Gazalkent | 1-2 (0-1) | Qiziriq Football Club | -1.25 | 3 | T |
| 29/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Shurtan Guzor | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 11/04/26 | Yaypan FK | 2-1 (1-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 06/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 26/02/26 | Jayxun | 1-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 24/11/25 | Qiziriq Football Club | 1-3 (1-2) | FK Do stlik Tashkent | - | - | B |
| 06/11/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 11/10/25 | Qiziriq Football Club | 3-1 (2-1) | Navoiy FA | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
137
Sút cầu môn
73
Tấn công
9581
Tấn công nguy hiểm
6154
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
02
Quả ném biên
2011
So Sánh Sức Mạnh
70 30
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fergana University (17 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Qiziriq Football Club (17 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fergana University (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Qiziriq Football Club (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fergana University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.00 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.45 | 7.40 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 33.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 4.40 | 8.00 | 0.85 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.87 ↑ | 71.36 ↑ | 0.83 ↓ | 4.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.65 | 8.10 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.70 | 9.20 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.66 | 6.60 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.80 ↑ | 19.50 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.15 | 11.40 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 36.00 ↑ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.60 | 8.00 | 0.83 | 3.25 | 0.70 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 5.96 | 10.58 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.65 ↓ | 20.54 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.20 | 0.46 | 2.50 | 1.50 | 0.56 | 1.50 | 1.27 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.