Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Vojvodina Novi Sad, 01:15 ngày 17/07/2026
UEFA Europa League · 01:15 ngày 17/07/2026
Ferencvarosi TC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Vojvodina Novi Sad
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Groupama Aréna Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC | Phút | |
| 9' | Kornel Szucs | |
| Lenny Joseph(Assists:Kristoffer Zachariassen) (Kiến tạo: Kristoffer Zachariassen) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Kristoffer Zachariassen(Assists:Carlos Eduardo Lopes Cruz) (Kiến tạo: Carlos Eduardo Lopes Cruz) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Milutin Vidosavljevic ▼ Dejan Zukic | |
| 60' ⇄ | ▲ Dragan Kokanovic ▼ Aleksa Vukanovic | |
| ▲ Elton Acolatse ▼ Bamidele Isa Yusuf | 61' ⇄ | |
| ▲ Zsombor Gruber ▼ Gavriel Kanichowsky | 61' ⇄ | |
| Carlos Eduardo Lopes Cruz | 68' | |
| Zsombor Gruber(Assists:Carlos Eduardo Lopes Cruz) (Kiến tạo: Carlos Eduardo Lopes Cruz) 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| ▲ Krisztian Lisztes ▼ Kristoffer Zachariassen | 74' ⇄ | |
| ▲ Edgar Sevikyan ▼ Lenny Joseph | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Milan Kolarevic ▼ Petar Sukacev | |
| 76' ⇄ | ▲ Stefan Mitrovic ▼ Lazar Randelovic | |
| 81' | Ifet Djakovac | |
| ▲ Oliver Zoltan Nagy ▼ Attila Osvath | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Lazar Peranovic ▼ Ifet Djakovac | |
| Naby Deco Keita | 88' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 7 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 23 | 11 |
Chủ = Ferencvarosi TC · Khách = Vojvodina Novi Sad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ferencvarosi TC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Vojvodina Novi Sad 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC
TTHTHTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | T |
| 28/06/26 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Sabah | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Ferencvarosi TC | 3-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Sporting Braga | 4-0 (3-0) | Ferencvarosi TC | -1 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Sporting Braga | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Kazincbarcika | 0-5 (0-5) | Ferencvarosi TC | +1.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (0-0) | Kazincbarcika | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/02/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (2-0) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | MTK Hungaria | 1-3 (0-1) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Vojvodina Novi Sad
BTHBTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | B |
| 23/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 08/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Radnik Surdulica | 1-4 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | FK Graficar Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | +1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Crvena Zvezda | 4-1 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-2 (1-0) | Radnicki Nis | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 1-3 (1-2) | Vojvodina Novi Sad | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Vojvodina Novi Sad | 4-1 (2-0) | FK Napredak Krusevac | +2 | 3 | T |
| 16/03/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 0-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-1 (0-0) | FK Trajal Krusevac | +2 | 3 | H |
Đội hình
Ferencvarosi TC
Vojvodina Novi Sad
90CDenes Dibusz4Mariano Gomez14Attila Osvath20Carlos Eduardo Lopes Cruz28Toon Raemaekers8Naby Deco Keita17Marius Corbu36Gavriel Kanichowsky11Bamidele Isa Yusuf16Kristoffer Zachariassen75Lenny Joseph12Dragan Rosic5Djordje Crnomarkovic22Lazar Nikolic23Lucas Barros da Cunha26Kornel Szucs10CDejan Zukic18Njegos Petrovic35Ifet Djakovac9Aleksa Vukanovic27Petar Sukacev77Lazar Randelovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Mariano Gomez
- 8Naby Deco Keita🟨 Thẻ vàng 88'
- 11Bamidele Isa Yusuf▼ Rời sân 61'
- 14Attila Osvath▼ Rời sân 82'
- 16Kristoffer Zachariassen⚽ Ghi bàn 34' · 🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 74'
- 17Marius Corbu
- 20Carlos Eduardo Lopes Cruz🎯 Kiến tạo 34' · 🎯 Kiến tạo 71' · 🟨 Thẻ vàng 68'
- 28Toon Raemaekers
- 36Gavriel Kanichowsky▼ Rời sân 61'
- 75Lenny Joseph⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 74'
- 90Denes Dibusz C
Khách · 433
- 5Djordje Crnomarkovic
- 9Aleksa Vukanovic▼ Rời sân 60'
- 10Dejan Zukic C▼ Rời sân 60'
- 12Dragan Rosic
- 18Njegos Petrovic
- 22Lazar Nikolic
- 23Lucas Barros da Cunha
- 26Kornel Szucs🟥 Thẻ đỏ 9'
- 27Petar Sukacev▼ Rời sân 76'
- 35Ifet Djakovac🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 84'
- 77Lazar Randelovic▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
168
Sút cầu môn
43
Tấn công
13266
Tấn công nguy hiểm
7324
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
578250
TL chuyền bóng thành công
90%77%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
61
Cứu thua
32
Tắc bóng
155
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
1018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.970.38
Cơ hội rõ rệt
70
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Vojvodina Novi Sad (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1914 |
| Groupama Aréna | Sân nhà | Karadorde Stadium |
| 18000 | Sức chứa | 15754 |
| Balazs Borbely | HLV | Miroslav Tanjga |
| BUDAPEST | Khu vực | Novi Sad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 3.85 | 4.95 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.40 | 3.85 | 4.95 | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.00 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.20 | 5.30 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 5.75 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.70 | 0.77 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.10 ↑ | 5.00 ↓ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.80 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 4.70 ↑ | 5.60 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.70 | 0.77 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.10 ↑ | 5.00 ↓ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.65 | 5.30 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.39 | 4.65 | 5.30 | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.08 | 5.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.20 ↑ | 5.30 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.35 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.36 ↑ | 5.15 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.77 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.50 | 6.00 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 4.60 ↑ | 6.00 | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.40 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.70 ↑ | 5.50 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.66 | 4.12 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.65 ↑ | 4.98 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.50 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.40 | 5.50 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.60 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.49 | 4.60 | 6.00 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.39 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.68 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.70 ↑ | 6.25 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.33 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.20 ↑ | 5.50 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.91 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 5.80 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vojvodina Novi Sad | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).