Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Vasas, 22:30 ngày 02/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 02/08/2026
Ferencvarosi TC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vasas
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Groupama Aréna Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC | Phút | |
| 5' | Sandor Hidi M | |
| 42' | Jozef Urblik | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Istvan Varga ▼ Adam Bagi | 46' ⇄ | |
| ▲ Zsombor Gruber ▼ Krisztian Lisztes | 46' ⇄ | |
| ▲ Kristoffer Zachariassen ▼ Edgar Sevikyan | 46' ⇄ | |
| 52' | Bence pavkovics | |
| ▲ Lenny Joseph ▼ Bamidele Isa Yusuf | 60' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Andras Rado ▼ Mark Kovacsreti | |
| Marius Corbu | 71' | |
| Carlos Eduardo Lopes Cruz | 78' | |
| 80' ⇄ | ▲ Barnabas Barkoczi ▼ Milan Toth | |
| 80' ⇄ | ▲ Bence Petho ▼ Mark Koszta | |
| ▲ Gavriel Kanichowsky ▼ Marius Corbu | 80' ⇄ | |
| 86' | Sandor Hidi M | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Botond Barath ▼ Barnabas Barkoczi | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 9 | 13 |
| Điểm | 2 | 5 | 19 | 20 |
Chủ = Ferencvarosi TC · Khách = Vasas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Vasas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ferencvarosi TC 11 (55%)Hòa 5 (25%)Vasas 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/23 | Vasas | 0-1 (0-0) | Ferencvarosi TC | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/01/23 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | Vasas | +1.5 | 3 | H |
| 01/09/22 | Vasas | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +1 | 2.75 | T |
| 10/02/22 | Vasas | 0-2 (0-1) | Ferencvarosi TC | +1 | 2.75 | T |
| 13/05/18 | Ferencvarosi TC | 1-1 (0-0) | Vasas | +2 | 3.25 | H |
| 10/12/17 | Vasas | 0-2 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/09/17 | Ferencvarosi TC | 5-2 (1-1) | Vasas | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/17 | Vasas | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/04/17 | Ferencvarosi TC | 1-2 (1-0) | Vasas | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/11/16 | Vasas | 2-2 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/16 | Ferencvarosi TC | 1-2 (1-1) | Vasas | +1.5 | 2.75 | B |
| 20/03/16 | Vasas | 1-4 (1-2) | Ferencvarosi TC | +1 | 2.5 | T |
| 01/11/15 | Ferencvarosi TC | 5-1 (3-0) | Vasas | +1.75 | 3 | T |
| 02/08/15 | Vasas | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/07/13 | Ferencvarosi TC | 4-1 (2-1) | Vasas | - | - | T |
| 31/03/12 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Vasas | +1 | 2.5 | T |
| 28/08/11 | Vasas | 2-0 (1-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/11 | Ferencvarosi TC | 0-1 (0-0) | Vasas | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/09/10 | Vasas | 1-3 (0-2) | Ferencvarosi TC | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/10 | Ferencvarosi TC | 1-1 (0-0) | Vasas | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC
HBTTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (2-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | T |
| 28/06/26 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Sabah | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Ferencvarosi TC | 3-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Sporting Braga | 4-0 (3-0) | Ferencvarosi TC | -1 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Sporting Braga | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Vasas
HTTTTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Vasas | 2-2 (0-0) | Gyori ETO | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vasas | 1-0 (0-0) | Fehervar Videoton | - | - | T |
| 18/07/26 | Vasas | 2-1 (0-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 11/07/26 | Vasas | 5-1 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 08/07/26 | Vasas | 3-1 (2-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | T |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | B |
| 17/05/26 | Vasas | 2-1 (1-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 10/05/26 | Budapest Honved | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | B |
| 05/05/26 | Vasas | 3-2 (2-0) | Dafuji cloth MTE | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Fehervar Videoton | 0-2 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 21/04/26 | Vasas | 0-2 (0-0) | BVSC Zuglo | +1.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Szentlorinc SE | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 05/04/26 | Szeged Csanad | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 22/03/26 | Vasas | 3-1 (1-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 17/03/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-1) | Vasas | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Vasas | 6-0 (3-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 01/03/26 | Duna-Tisza | 0-0 (0-0) | Vasas | - | - | H |
| 22/02/26 | Vasas | 2-0 (0-0) | KARCAG SE | - | - | T |
| 15/02/26 | Bekescsaba | 0-1 (0-1) | Vasas | - | - | T |
Đội hình
Ferencvarosi TC
Vasas
90CDenes Dibusz5Nathan Zohore14Attila Osvath20Carlos Eduardo Lopes Cruz28Toon Raemaekers17Marius Corbu18Adam Bagi70Edgar Sevikyan88Philippe Rommens11Bamidele Isa Yusuf76Krisztian Lisztes87Mark Engedi4Bence pavkovics14Aron Doktorics17Daniel Csoka57Patrick Iyinbor10Mark Kovacsreti15Sandor Hidi M16Boldizsar Rab77Milan Toth9Mark Koszta88CJozef Urblik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Nathan Zohore8
- 11Bamidele Isa Yusuf▼ Rời sân 60'6.5
- 14Attila Osvath7.3
- 17Marius Corbu🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 80'6.9
- 18Adam Bagi▼ Rời sân 46'6.2
- 20Carlos Eduardo Lopes Cruz🟨 Thẻ vàng 78'7.7
- 28Toon Raemaekers7.3
- 70Edgar Sevikyan▼ Rời sân 46'6.5
- 76Krisztian Lisztes▼ Rời sân 46'6.4
- 88Philippe Rommens8
- 90Denes Dibusz C6.9
Khách · 442
- 4Bence pavkovics🟨 Thẻ vàng 52'6.7
- 9Mark Koszta▼ Rời sân 80'6.3
- 10Mark Kovacsreti▼ Rời sân 71'6.5
- 14Aron Doktorics8
- 15Sandor Hidi M🟨 Thẻ vàng 5' · 🟥 Thẻ đỏ 86'6.3
- 16Boldizsar Rab6.7
- 17Daniel Csoka6.8
- 57Patrick Iyinbor7.8
- 77Milan Toth▼ Rời sân 80'6.3
- 87Mark Engedi7.6
- 88Jozef Urblik C🟨 Thẻ vàng 42'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
24
Sút bóng
146
Sút cầu môn
22
Tấn công
10674
Tấn công nguy hiểm
6339
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
511319
TL chuyền bóng thành công
89%73%
Phạm lỗi
1715
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
418
Quả ném biên
2712
Cắt bóng
156
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.020.24
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
49 51
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Vasas (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ferencvarosi TC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Vasas (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ferencvarosi TC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Philippe Rommens Tiền vệ trung tâm | 8 | 1/0 | 80/82 | 4 | |||
| 5Nathan Zohore Trung vệ | 8 | 0/0 | 78/89 | 1 | |||
| 20Carlos Eduardo Lopes Cruz Tiền vệ phải | 7.7 | 1/0 | 41/50 | 3 | 🟨 | ||
| 14Attila Osvath Hậu vệ phải | 7.3 | 2/0 | 39/45 | 4 | |||
| 28Toon Raemaekers Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 80/84 | 5 | |||
| 90Denes Dibusz Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 17Marius Corbu Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 33/36 | 1 | 🟨 | ||
| 11Bamidele Isa Yusuf Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 70Edgar Sevikyan Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 76Krisztian Lisztes Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 18Adam Bagi Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 36Gavriel Kanichowsky (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 16Kristoffer Zachariassen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/2 | 15/19 | 0 | |||
| 68Istvan Varga (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 7/12 | 4 | |||
| 75Lenny Joseph (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 30Zsombor Gruber (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 7/8 | 0 |
Vasas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Aron Doktorics Tiền vệ trái | 8 | 1/1 | 33/37 | 9 | |||
| 57Patrick Iyinbor Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 88Jozef Urblik Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 3/0 | 30/42 | 2 | 🟨 | ||
| 87Mark Engedi Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 17Daniel Csoka Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 4Bence pavkovics Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 11/19 | 3 | 🟨 | ||
| 16Boldizsar Rab Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 14/19 | 7 | |||
| 10Mark Kovacsreti Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 24/33 | 2 | |||
| 9Mark Koszta Trung phong | 6.3 | 2/0 | 9/18 | 2 | |||
| 15Sandor Hidi M Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 23/24 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 77Milan Toth Trung phong | 6.3 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 7Andras Rado (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 46Barnabas Barkoczi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 29Bence Petho (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 36Botond Barath (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1911 |
| Groupama Aréna | Sân nhà | Stadion Rudolf Illovszky |
| 18000 | Sức chứa | 18000 |
| Balazs Borbely | HLV | Eros Gabor |
| BUDAPEST | Khu vực | Budapest XIII |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.30 | 6.00 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 34.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 4.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.30 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.30 ↓ | 19.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.20 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 1.28 ↓ | 19.52 ↑ | 2.08 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.30 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.30 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.91 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 4.16 ↑ | 1.19 ↓ | 24.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.21 | 5.25 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 6.85 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.25 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.09 ↓ | 31.00 ↑ | 5.44 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.45 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.44 | 5.77 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 1.02 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 4.56 ↑ | 1.24 ↓ | 17.69 ↑ | 2.97 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.06 ↓ | 67.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.63 | 0.58 | 2.50 | 1.26 | 1.26 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 4.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vasas | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).