Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs FC Twente Enschede, 01:30 ngày 31/07/2026
UEFA Europa League · 01:30 ngày 31/07/2026
Ferencvarosi TC 2 Kết thúc HT 1-0 2
FC Twente Enschede
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Groupama Aréna Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
Ferencvarosi TC
FC Twente Enschede
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Viktor Kopievskiy
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Toon Raemaekers 1-0
🟥 Thẻ đỏ - Philippe Rommens
39'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Sam Lammers, ra Kristian Hlynsson
46'
🔁 Thay người: vào Daouda Weidmann, ra Adelgaard Aske
⚽ BÀN THẮNG - Lenny Joseph 2-0
🟨 Thẻ vàng - Carlos Eduardo Lopes Cruz
56'
🟨 Thẻ vàng - Thomas Van Den Belt
59'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
61'
⛳ Phạt góc
61'
🟨 Thẻ vàng - Stav Lemkin
63'
🔁 Thay người: vào Younes Taha, ra Thomas Van Den Belt
67'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Lucas Vennegoor of Hesselink, ra Sondre Holmlund Orjasaeter
72'
🔁 Thay người: vào Marko Pjaca, ra Daan Rots
🔁 Thay người: vào Bamidele Isa Yusuf, ra Callum ODowda
🔁 Thay người: vào Nathan Zohore, ra Lenny Joseph
80'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
⚽ BÀN THẮNG - Wout Weghorst 2-1
83'
🚩 Việt vị
86'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Vennegoor of Hesselink 2-2
88'
🟨 Thẻ vàng - Younes Taha
🔁 Thay người: vào Jonathan Levi, ra Carlos Eduardo Lopes Cruz
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC | Phút | |
| Toon Raemaekers 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Philippe Rommens | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sam Lammers ▼ Kristian Hlynsson | |
| 46' ⇄ | ▲ Daouda Weidmann ▼ Adelgaard Aske | |
| Lenny Joseph 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| Carlos Eduardo Lopes Cruz | 56' | |
| 56' | Thomas Van Den Belt | |
| 61' | Stav Lemkin | |
| 63' ⇄ | ▲ Younes Taha ▼ Thomas Van Den Belt | |
| 72' ⇄ | ▲ Lucas Vennegoor of Hesselink ▼ Sondre Holmlund Orjasaeter | |
| 72' ⇄ | ▲ Marko Pjaca ▼ Daan Rots | |
| ▲ Bamidele Isa Yusuf ▼ Callum ODowda | 73' ⇄ | |
| ▲ Nathan Zohore ▼ Lenny Joseph | 78' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 2 - 1 Wout Weghorst | |
| 86' | ⚽ 2 - 2 Lucas Vennegoor of Hesselink | |
| 88' | Younes Taha | |
| ▲ Jonathan Levi ▼ Carlos Eduardo Lopes Cruz | 88' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 19 | 15 |
Chủ = Ferencvarosi TC · Khách = FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ferencvarosi TC 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Twente Enschede 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC
BTTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (2-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | T |
| 28/06/26 | Ferencvarosi TC | 1-1 (1-0) | Sabah | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Ferencvarosi TC | 3-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Sporting Braga | 4-0 (3-0) | Ferencvarosi TC | -1 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Sporting Braga | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Kazincbarcika | 0-5 (0-5) | Ferencvarosi TC | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Twente Enschede
TBBHTTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | +2 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | +1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede | 2-0 (1-0) | Feyenoord | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (1-1) | Groningen | +1 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | SC Telstar | 1-1 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | FC Twente Enschede | 5-0 (2-0) | SC Heerenveen | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/02/26 | AZ Alkmaar | 1-1 (1-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Ferencvarosi TC
FC Twente Enschede
90CDenes Dibusz4Mariano Gomez14Attila Osvath20Carlos Eduardo Lopes Cruz28Toon Raemaekers17Marius Corbu88Philippe Rommens16Kristoffer Zachariassen36Gavriel Kanichowsky47Callum ODowda75Lenny Joseph1Lars Unnerstall23Stav Lemkin28CBart van Rooij29Adelgaard Aske43Ruud Nijstad6Ramiz Zerrouki20Thomas Van Den Belt11Daan Rots14Kristian Hlynsson27Sondre Holmlund Orjasaeter9Wout Weghorst
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Mariano Gomez
- 14Attila Osvath
- 16Kristoffer Zachariassen
- 17Marius Corbu
- 20Carlos Eduardo Lopes Cruz🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 88'
- 28Toon Raemaekers⚽ Ghi bàn 22'
- 36Gavriel Kanichowsky
- 47Callum ODowda▼ Rời sân 73'
- 75Lenny Joseph⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 78'
- 88Philippe Rommens🟥 Thẻ đỏ 36'
- 90Denes Dibusz C
Khách · 4231
- 1Lars Unnerstall
- 6Ramiz Zerrouki
- 9Wout Weghorst⚽ Ghi bàn 82'
- 11Daan Rots▼ Rời sân 72'
- 14Kristian Hlynsson▼ Rời sân 46'
- 20Thomas Van Den Belt🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 63'
- 23Stav Lemkin🟨 Thẻ vàng 61'
- 27Sondre Holmlund Orjasaeter▼ Rời sân 72'
- 28Bart van Rooij C
- 29Adelgaard Aske▼ Rời sân 46'
- 43Ruud Nijstad
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
521
Sút cầu môn
34
Tấn công
78116
Tấn công nguy hiểm
3776
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
250487
TL chuyền bóng thành công
71%87%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
01
Cứu thua
21
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
1419
Cắt bóng
113
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
3420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.511.48
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Twente Enschede (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ferencvarosi TC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1965-7-1 |
| Groupama Aréna | Sân nhà | De Grolsch Veste |
| 18000 | Sức chứa | 13500 |
| Balazs Borbely | HLV | John van den Brom |
| BUDAPEST | Khu vực | Enschede |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.71 | 3.13 | 2.05 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 1.09 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.13 | 2.06 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.64 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.28 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 1.71 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.30 | 2.17 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.14 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.10 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 25.29 ↑ | 1.04 ↓ | 9.76 ↑ | 6.04 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.30 | 2.17 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.14 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.10 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.65 | 2.24 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.22 | 2.11 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.17 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.40 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.46 | 2.47 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.09 ↓ | 9.45 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.62 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 5.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.28 | 2.52 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.33 ↑ | 1.25 ↓ | 4.77 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.98 | 3.55 | 1.94 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.65 ↑ | 1.98 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.65 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.10 ↑ | 3.74 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Twente Enschede | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).