Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Gornik Zabrze, 01:00 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League · 01:00 ngày 22/07/2026
Fenerbahce 1 Kết thúc HT 1-0 0
Gornik Zabrze
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Fenerbahce
Gornik Zabrze
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Manfredas Lukjancukas
🎯 Dứt điểm - Bartug Elmaz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Erik Janza (chân trái) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Frederico Rodrigues Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matteo Guendouzi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jayden Oosterwolde (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bartug Elmaz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Anderson Souza Conceicao Talisca 1-0
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bartug Elmaz (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Levent Munir Mercan, ra Nathan Ake
🎯 Dứt điểm - Frederico Rodrigues Santos (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Irfan Can Kahveci (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bartug Elmaz (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Oguz Aydin, ra Nathan Ake蒂尔科奥卢
🔁 Thay người: vào Marco Asensio Willemsen, ra Bartug Elmaz
72'
🔁 Thay người: vào Sondre Liseth, ra Kacper Urbanski
72'
🔁 Thay người: vào Ondrej Zmrzly, ra Yvan Junior Ikia Dimi
76'
🔁 Thay người: vào Bastien Donio, ra Maximilian Dietz
🔁 Thay người: vào Mason Greenwood, ra Irfan Can Kahveci
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sidiki Cherif, ra Anderson Souza Conceicao Talisca
⛳ Phạt góc
90+2'
🔁 Thay người: vào Patryk Warczak, ra Maksym Khlan
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Fenerbahce | Phút | |
| Anderson Souza Conceicao Talisca 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Levent Munir Mercan ▼ Nathan Ake | 46' ⇄ | |
| ▲ Oguz Aydin ▼ Kerem Aktürkoğlu | 69' ⇄ | |
| ▲ Marco Asensio Willemsen ▼ Bartug Elmaz | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Sondre Liseth ▼ Kacper Urbanski | |
| 72' ⇄ | ▲ Ondrej Zmrzly ▼ Yvan Junior Ikia Dimi | |
| 76' ⇄ | ▲ Bastien Donio ▼ Maximilian Dietz | |
| ▲ Mason Greenwood ▼ Irfan Can Kahveci | 83' ⇄ | |
| ▲ Sidiki Cherif ▼ Anderson Souza Conceicao Talisca | 87' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Patryk Warczak ▼ Maksym Khlan | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 17 |
Chủ = Fenerbahce · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fenerbahce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (80%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích gần đây — Fenerbahce
TTTHTTBHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | +2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | +1.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | +1.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Antalyaspor | 2-2 (1-0) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Nottingham Forest | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-0) | Kasimpasa | +1.75 | 3 | H |
| 20/02/26 | Fenerbahce | 0-3 (0-2) | Nottingham Forest | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Trabzonspor | 2-3 (2-2) | Fenerbahce | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze
BTHBTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (1-0) | Gornik II Zabrze | - | - | T |
| 22/03/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Gornik Zabrze | 3-1 (2-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Motor Lublin | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Fenerbahce
Gornik Zabrze
34Fehmi Mert Gunok15Nathan Ake24Jayden Oosterwolde27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi28Bartug Elmaz7Frederico Rodrigues Santos9Kerem Aktürkoğlu17Irfan Can Kahveci28Bartuğ Elmaz94Anderson Souza Conceicao Talisca1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza18Lukas Sadilek66Maximilian Dietz82Kacper Urbanski7Yvan Junior Ikia Dimi11Erik Prekop33Maksym Khlan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Matteo Guendouzi7.7
- 7Frederico Rodrigues Santos7.7
- 9Kerem Aktürkoğlu▼ Rời sân 69'6.7
- 15Nathan Ake▼ Rời sân 46'7.4
- 17Irfan Can Kahveci▼ Rời sân 83'7.2
- 24Jayden Oosterwolde7.1
- 27Nelson Cabral Semedo7.7
- 28Bartuğ Elmaz
- 28Bartug Elmaz▼ Rời sân 69'7.2
- 34Fehmi Mert Gunok6.9
- 37Milan Skriniar C6.8
- 94Anderson Souza Conceicao Talisca⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 87'7.5
Khách · 433
- 1Philipp Schulze7.2
- 7Yvan Junior Ikia Dimi▼ Rời sân 72'6.4
- 11Erik Prekop7.2
- 18Lukas Sadilek6.3
- 20Josema6.8
- 26Rafal Janicki7.4
- 33Maksym Khlan▼ Rời sân 90+2'6.7
- 61Michal Sacek6.9
- 64Erik Janza C6.5
- 66Maximilian Dietz▼ Rời sân 76'6.3
- 82Kacper Urbanski▼ Rời sân 72'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
42
Sút bóng
152
Sút cầu môn
61
Tấn công
16663
Tấn công nguy hiểm
11622
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
79%21%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Chuyền bóng
765202
TL chuyền bóng thành công
92%73%
Phạm lỗi
1511
Cứu thua
15
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2310
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.530.06
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Gornik Zabrze (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fenerbahce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Frederico Rodrigues Santos Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/0 | 81/88 | 2 | |||
| 27Nelson Cabral Semedo Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 57/60 | 1 | |||
| 6Matteo Guendouzi Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 97/105 | 3 | |||
| 94Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 5/4 | 19/25 | 0 | ||
| 15Nathan Ake Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 57/60 | 1 | |||
| 17Irfan Can Kahveci Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/1 | 47/52 | 3 | |||
| 28Bartug Elmaz Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 4/1 | 64/66 | 2 | |||
| 24Jayden Oosterwolde Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 78/87 | 5 | |||
| 34Fehmi Mert Gunok Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 37Milan Skriniar Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 105/109 | 3 | |||
| 9Kerem Aktürkoğlu Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 24/31 | 1 | |||
| 22Levent Munir Mercan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 35/36 | 3 | |||
| 10Marco Asensio Willemsen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 70Oguz Aydin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 26Sidiki Cherif (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Mason Greenwood (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 5/6 | 0 |
Gornik Zabrze
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Rafal Janicki Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 11Erik Prekop Trung phong | 7.2 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 1Philipp Schulze Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 61Michal Sacek Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 8/15 | 8 | |||
| 20Josema Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 26/31 | 5 | |||
| 82Kacper Urbanski Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 33Maksym Khlan Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 64Erik Janza Hậu vệ trái | 6.5 | 1/1 | 12/15 | 2 | |||
| 7Yvan Junior Ikia Dimi Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 18Lukas Sadilek Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 9/16 | 0 | |||
| 66Maximilian Dietz Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 23Sondre Liseth (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 28Bastien Donio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 21Ondrej Zmrzly (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 2Patryk Warczak (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fenerbahce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1948 |
| Sukru Saracoglu Stadium | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 50509 | Sức chứa | 17000 |
| Ismail Kartal | HLV | Michal Gasparík |
| ISTANBUL | Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.14 | 6.40 | 11.50 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.16 | 6.70 | 10.10 | 0.97 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 171.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 10.50 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.95 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.50 | 8.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 11.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.00 | 9.40 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.05 ↑ | 100.00 ↑ | 6.51 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 8.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.50 | 9.00 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.20 | 8.00 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 175.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.05 | 10.30 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 51.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 12.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 12.50 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.52 | 9.28 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.23 | 5.06 ↓ | 19.95 ↑ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.16 | 5.70 | 10.50 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 1.13 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 5.50 | 12.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.40 | 9.95 | 0.73 | 2.50 | 1.12 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.38 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fenerbahce | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Gornik Zabrze | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).