Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Gornik Zabrze, 01:00 ngày 22/07/2026

UEFA Champions League · 01:00 ngày 22/07/2026
Fenerbahce
1 Kết thúc HT 1-0 0
Gornik Zabrze
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

FenerbahceGornik Zabrze
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Manfredas Lukjancukas
🎯 Dứt điểm - Bartug Elmaz (chân phải) — bị cản phá
6'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
14'
15'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — bị chặn
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Erik Janza (chân trái) — bị cản phá
17'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Frederico Rodrigues Santos (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Matteo Guendouzi (chân phải) — bị chặn
25'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Jayden Oosterwolde (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Bartug Elmaz (chân phải) — bị chặn
27'
Phạt góc
28'
BÀN THẮNG - Anderson Souza Conceicao Talisca 1-0
37'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — vào lưới
37'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Bartug Elmaz (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Levent Munir Mercan, ra Nathan Ake
46'
🎯 Dứt điểm - Frederico Rodrigues Santos (chân trái) — chệch khung thành
49'
Phạt góc
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (đánh đầu) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Irfan Can Kahveci (chân trái) — bị cản phá
57'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Bartug Elmaz (chân phải) Post
63'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân phải) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào Oguz Aydin, ra Nathan Ake蒂尔科奥卢
69'
🔁 Thay người: vào Marco Asensio Willemsen, ra Bartug Elmaz
69'
72'
🔁 Thay người: vào Sondre Liseth, ra Kacper Urbanski
72'
🔁 Thay người: vào Ondrej Zmrzly, ra Yvan Junior Ikia Dimi
76'
🔁 Thay người: vào Bastien Donio, ra Maximilian Dietz
🔁 Thay người: vào Mason Greenwood, ra Irfan Can Kahveci
83'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Sidiki Cherif, ra Anderson Souza Conceicao Talisca
87'
Phạt góc
90+2'
90+2'
🔁 Thay người: vào Patryk Warczak, ra Maksym Khlan
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Fenerbahce Phút Gornik Zabrze
Anderson Souza Conceicao Talisca 1 - 0 37'
HT 1-0
▲ Levent Munir Mercan ▼ Nathan Ake46'
▲ Oguz Aydin ▼ Kerem Aktürkoğlu69'
▲ Marco Asensio Willemsen ▼ Bartug Elmaz69'
72' ▲ Sondre Liseth ▼ Kacper Urbanski
72' ▲ Ondrej Zmrzly ▼ Yvan Junior Ikia Dimi
76' ▲ Bastien Donio ▼ Maximilian Dietz
▲ Mason Greenwood ▼ Irfan Can Kahveci83'
▲ Sidiki Cherif ▼ Anderson Souza Conceicao Talisca87'
90+2' ▲ Patryk Warczak ▼ Maksym Khlan
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 11 32
Bại 01 13
Ghi bàn 43 2214
Mất bàn 23 910
Điểm 74 2117

Chủ = Fenerbahce · Khách = Gornik Zabrze

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fenerbahce (5)Hiệp 1 / Cả trậnGornik Zabrze (12)
4 (80%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (20%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích gần đây — Fenerbahce

TTTHTTBHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8+13.25T
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0+1.53.25T
INT CF09/07/26Trenkwalder Admira Wacker0-5 (0-2)Fenerbahce0-5+1.753.25T
TUR D118/05/26Fenerbahce3-3 (0-2)Eyupspor6-0+23.5H
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2+12.75T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2+13T
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4-0.252.75B
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6+0.752.75H
TUR D118/04/26Fenerbahce2-2 (0-0)Caykur Rizespor7-3+1.53H
TUR D112/04/26Kayserispor0-4 (0-1)Fenerbahce4-5+1.252.75T
TUR D106/04/26Fenerbahce1-0 (0-0)Besiktas JK10-5+0.253T
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7+1.753.25T
TUR D114/03/26Karagumruk2-0 (2-0)Fenerbahce2-14+1.52.75B
TUR D109/03/26Fenerbahce3-2 (1-2)Samsunspor7-6+1.252.75T
TUR Cup05/03/26Gazisehir Gaziantep0-4 (0-1)Fenerbahce2-6+0.752.75T
TUR D102/03/26Antalyaspor2-2 (1-0)Fenerbahce3-13+1.252.75H
UEFA EL27/02/26Nottingham Forest1-2 (0-1)Fenerbahce5-3-0.752.75T
TUR D124/02/26Fenerbahce1-1 (0-0)Kasimpasa8-1+1.753H
UEFA EL20/02/26Fenerbahce0-3 (0-2)Nottingham Forest3-10+0.252.5B
TUR D115/02/26Trabzonspor2-3 (2-2)Fenerbahce7-7+0.52.75T

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze

BTHBTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4-0.52.75B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---T
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7-0.252.75H
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2-0.753.5B
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice-+1.53T
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4+1.252.75T
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4+0.52.5T
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9+0.52.5H
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4+0.752.5B
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2+0.252.5T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2-0.252.5T
POL PR18/04/26Gornik Zabrze1-0 (0-0)Korona Kielce6-6+0.52.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3-0.52.5H
POL Cup08/04/26Zawisza Bydgoszcz SA0-1 (0-1)Gornik Zabrze2-5+1.52.75T
POL PR04/04/26Gornik Zabrze3-0 (1-0)Cracovia Krakow4-6+0.52.25T
INT CF25/03/26Gornik Zabrze2-1 (1-0)Gornik II Zabrze7-6--T
POL PR22/03/26Widzew lodz0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-2-0.252.25H
POL PR15/03/26Gornik Zabrze3-1 (2-0)Rakow Czestochowa4-702.25T
POL PR08/03/26Motor Lublin0-0 (0-0)Gornik Zabrze4-6+0.252.75H

Đội hình

FenerbahceGornik Zabrze
34Fehmi Mert Gunok15Nathan Ake24Jayden Oosterwolde27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi28Bartug Elmaz7Frederico Rodrigues Santos9Kerem Aktürkoğlu17Irfan Can Kahveci28Bartuğ Elmaz94Anderson Souza Conceicao Talisca1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza18Lukas Sadilek66Maximilian Dietz82Kacper Urbanski7Yvan Junior Ikia Dimi11Erik Prekop33Maksym Khlan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
4
2
Sút bóng
15
2
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
166
63
Tấn công nguy hiểm
116
22
Sút ngoài cầu môn
5
0
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
79%
21%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
765
202
TL chuyền bóng thành công
92%
73%
Phạm lỗi
15
11
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
23
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.53
0.06
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Gornik Zabrze (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FenerbahceGornik Zabrze

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FenerbahceGornik Zabrze

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
56
Thắng 1
55
Hòa
01
Thua 1
32
Thua 2+
FenerbahceGornik Zabrze

Fenerbahce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Frederico Rodrigues Santos
Tiền vệ trung tâm
7.72/081/882
27Nelson Cabral Semedo
Hậu vệ phải
7.70/057/601
6Matteo Guendouzi
Tiền vệ trung tâm
7.71/097/1053
94Anderson Souza Conceicao Talisca
Tiền vệ tấn công
7.515/419/250
15Nathan Ake
Trung vệ
7.40/057/601
17Irfan Can Kahveci
Tiền đạo cánh phải
7.21/147/523
28Bartug Elmaz
Tiền vệ phòng ngự
7.24/164/662
24Jayden Oosterwolde
Trung vệ
7.11/078/875
34Fehmi Mert Gunok
Thủ môn
6.90/09/110
37Milan Skriniar
Trung vệ
6.80/0105/1093
9Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo cánh trái
6.70/024/311
22Levent Munir Mercan (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/035/363
10Marco Asensio Willemsen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/010/110
70Oguz Aydin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/014/172
26Sidiki Cherif (dự bị)
Trung phong
6.50/01/10
11Mason Greenwood (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.21/05/60

Gornik Zabrze

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Rafal Janicki
Trung vệ
7.40/018/203
11Erik Prekop
Trung phong
7.20/08/140
1Philipp Schulze
Thủ môn
7.20/013/230
61Michal Sacek
Hậu vệ phải
6.90/08/158
20Josema
Trung vệ
6.80/026/315
82Kacper Urbanski
Tiền vệ tấn công
6.80/014/161
33Maksym Khlan
Tiền đạo cánh trái
6.71/08/111
64Erik Janza
Hậu vệ trái
6.51/112/152
7Yvan Junior Ikia Dimi
Tiền đạo cánh phải
6.40/07/111
18Lukas Sadilek
Tiền vệ tấn công
6.30/09/160
66Maximilian Dietz
Tiền vệ phòng ngự
6.30/014/150
23Sondre Liseth (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/02/41
28Bastien Donio (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/02/31
21Ondrej Zmrzly (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/05/70
2Patryk Warczak (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fenerbahce Thông tin Gornik Zabrze
1907 Thành lập 1948
Sukru Saracoglu Stadium Sân nhà Stadion Gornika Zabrze
50509 Sức chứa 17000
Ismail Kartal HLV Michal Gasparík
ISTANBUL Khu vực ZABRZE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.146.4011.500.943.250.780.862.000.92
Live1.13 ↓7.00 ↑12.00 ↑1.25 ↑1.500.45 ↓1.16 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm1.166.7010.100.973.250.800.852.000.93
Live1.03 ↓28.00 ↑171.00 ↑3.90 ↑1.500.04 ↓2.50 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm1.295.2510.500.832.750.910.841.500.90
Live1.01 ↓13.00 ↑301.00 ↑1.95 ↑1.500.33 ↓1.96 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.215.508.900.853.000.950.901.750.90
Live1.02 ↓7.50 ↑300.00 ↑5.26 ↑1.500.09 ↓3.12 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm1.275.7511.000.552.501.300.751.500.95
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.90 ↑2.000.80 ↓
10BETSớm1.245.009.400.802.750.87---
Live1.01 ↓25.05 ↑100.00 ↑6.51 ↑1.500.04 ↓---
12betSớm1.215.508.900.853.000.950.901.750.90
Live1.03 ↓7.10 ↑300.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm1.215.509.000.843.000.920.881.750.88
Live1.01 ↓13.00 ↑17.00 ↑4.76 ↑1.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.215.208.000.863.000.940.901.750.92
Live1.03 ↓6.90 ↑175.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓3.70 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm1.245.0510.300.933.000.830.981.750.80
Live1.02 ↓9.60 ↑51.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.285.5012.000.672.501.10---
Live1.01 ↓26.00 ↑201.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.245.0012.500.882.750.860.961.750.79
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.69 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.235.529.280.853.000.890.881.750.88
Live1.235.06 ↓19.95 ↑3.17 ↑1.500.23 ↓2.74 ↑0.250.27 ↓
HK Jockey ClubSớm1.165.7010.500.983.250.730.931.750.83
Live1.08 ↓7.00 ↑14.00 ↑0.83 ↓3.250.87 ↑1.13 ↑2.250.70 ↓
BwinSớm1.275.5012.000.682.501.05---
Live1.01 ↓26.00 ↑251.00 ↑0.82 ↑1.500.88 ↓---
1xBetSớm1.275.409.950.732.501.120.801.500.90
Live1.00 ↓41.00 ↑151.00 ↑4.96 ↑1.500.14 ↓2.94 ↑0.250.26 ↓
Bet 365Sớm1.295.008.500.832.750.980.851.500.95
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm1.254.8010.000.552.501.380.801.500.91
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.04 ↓1.25 ↑2.500.60 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fenerbahce+1 1/2100
Gornik Zabrze-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).