Kết quả bóng đá trận Fencibles United vs Auckland City, 13:00 ngày 25/07/2026
Cúp New Zealand · 13:00 ngày 25/07/2026
Fencibles United 3 Kết thúc HT 2-0 2
Auckland City
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Fencibles United | Phút | |
| Liam Wessels 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 43' | ||
| Riwai Rangihuna-Stanton 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ||
| 67' | ⚽ 2 - 1 Nathan Lobo | |
| 70' | ⚽ 2 - 2 Dylan Manickum | |
| Yoichi Kawachi 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| 90+6' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 28 | 31 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 27 | 21 |
Chủ = Fencibles United · Khách = Auckland City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fencibles United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 13 (33%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Fencibles United 0 (0%)Hòa 1 (33%)Auckland City 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/25 | Auckland City | 1-1 (0-1) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 26/04/25 | Fencibles United | 1-2 (0-0) | Auckland City | -2 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Fencibles United
TTTTTTTTTB
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +0.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-1) | East Coast Bays | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Fencibles United | 3-0 (2-0) | South Auckland Rangers | - | - | T |
| 27/06/26 | Bay Olympic | 1-2 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | T |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | +1 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +2.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | Western Springs AFC | 0-6 (0-3) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Fencibles United | 3-2 (1-0) | Auckland FC Reserves | - | - | T |
| 11/04/26 | East Coast Bays | 4-2 (2-0) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | B |
| 03/04/26 | Fencibles United | 7-1 (5-0) | Melville United | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Fencibles United | 4-0 (1-0) | Manukau United | - | - | T |
| 21/03/26 | Fencibles United | 2-0 (0-0) | Bay Olympic | - | - | T |
| 30/08/25 | Tauranga City United | 3-3 (2-2) | Fencibles United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Auckland City
BTTTTTBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | East Coast Bays | 4-3 (3-2) | Auckland City | +1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Auckland City | 3-2 (2-1) | Tauranga City United | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Manukau United | 0-5 (0-1) | Auckland City | - | - | T |
| 04/07/26 | Auckland City | 3-0 (0-0) | Takapuna | - | - | T |
| 01/07/26 | Auckland City | 2-0 (0-0) | Auckland FC Reserves | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Auckland City | 3-0 (1-0) | Western Springs AFC | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Birkenhead United | 3-2 (3-1) | Auckland City | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Auckland City | 2-1 (1-1) | East Coast Bays | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland City | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | +2 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-3 (1-0) | Auckland City | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bay Olympic | 1-4 (0-3) | Auckland City | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | +2 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | B |
| 03/04/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Birkenhead United | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | +0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
65
Tấn công
5257
Tấn công nguy hiểm
2639
Sút ngoài cầu môn
49
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
106
Việt vị
21
Quả ném biên
1829
So Sánh Sức Mạnh
54 46
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fencibles United (21 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Auckland City (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fencibles United (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Auckland City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fencibles United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Albert Riera Vidal | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.53 | 1.84 | 0.82 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.53 | 1.68 ↓ | 0.82 | 3.50 | 0.80 | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 4.00 | 1.81 | 0.84 | 3.50 | 0.84 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.90 ↑ | 48.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.70 | 0.93 | 3.50 | 0.86 | 0.87 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 4.00 | 1.68 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.70 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 1.24 ↓ | 100.00 ↑ | 0.22 ↓ | 5.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.82 | 0.83 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 3.75 | 1.70 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.73 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 4.15 | 1.66 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.25 ↓ | 5.20 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.45 | 3.68 | 1.64 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.32 ↓ | 4.18 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.71 | 1.87 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.34 ↓ | 3.95 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.85 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 4.00 | 1.84 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 30.00 ↑ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.66 | 3.84 | 1.69 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.85 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.14 ↑ | 27.74 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.85 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.20 | 1.88 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.08 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.43 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.20 | 1.85 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.80 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 1.20 ↓ | 36.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fencibles United | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Auckland City | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).