Kết quả bóng đá trận FC Zurich Frauen (W) vs AC Milan (W), 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
FC Zurich Frauen (W) 2 Kết thúc HT 1-1 3
AC Milan (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Zurich Frauen (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 66' | |
| 68' | ||
| 86' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 17 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 15 |
Chủ = FC Zurich Frauen (W) · Khách = AC Milan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zurich Frauen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Zurich Frauen (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)AC Milan (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/21 | FC Zurich Frauen (W) | 1-2 (0-1) | AC Milan (W) | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Zurich Frauen (W)
BBHTHHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Servette (W) | 2-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-4 (0-2) | Servette (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Grasshopper (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Zurich Frauen (W) | 2-0 (2-0) | Grasshopper (W) | 0 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-0 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | FC Zurich Frauen (W) | 1-1 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Aarau (W) | 0-2 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-0 (0-0) | Basel (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | FC Zurich Frauen (W) | 4-2 (2-1) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Young Boys (W) | 2-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Zurich Frauen (W) | 7-1 (2-1) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | St Gallen (W) | 1-3 (0-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Zurich Frauen (W) | 5-1 (1-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Sion (W) | 0-6 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | FC Luzern (W) | 1-4 (0-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | FC Zurich Frauen (W) | 3-2 (1-1) | Aarau (W) | - | - | T |
| 25/09/25 | Basel (W) | 2-1 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Zurich Frauen (W) | 0-1 (0-0) | Servette (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — AC Milan (W)
BTBHTHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Ternana W | 1-0 (0-0) | AC Milan (W) | +1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | AC Milan (W) | 3-1 (1-1) | Parma s (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Inter Milan (W) | 1-0 (1-0) | AC Milan (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | AC Milan (W) | 0-0 (0-0) | Napoli (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Sassuolo (W) | 0-3 (0-1) | AC Milan (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | AC Milan (W) | 0-0 (0-0) | Como 2000 (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Juventus (W) | 0-1 (0-0) | AC Milan (W) | -1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Lazio (W) | 2-2 (1-0) | AC Milan (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | AC Milan (W) | 0-1 (0-1) | Fiorentina (W) | 0 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | AS Roma (W) | 1-0 (0-0) | AC Milan (W) | -1 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | AC Milan (W) | 2-1 (1-0) | Genoa (W) | +1.25 | 3 | T |
| 30/01/26 | Fiorentina (W) | 1-0 (0-0) | AC Milan (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | AC Milan (W) | 3-0 (1-0) | Ternana W | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/01/26 | AC Milan (W) | 1-1 (0-1) | Fiorentina (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/01/26 | Parma s (W) | 0-0 (0-0) | AC Milan (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/12/25 | Genoa (W) | 2-3 (0-2) | AC Milan (W) | - | - | T |
| 13/12/25 | AC Milan (W) | 1-5 (1-1) | Inter Milan (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/12/25 | Napoli (W) | 0-2 (0-0) | AC Milan (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | AC Milan (W) | 2-2 (0-0) | Sassuolo (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/11/25 | Como 2000 (W) | 1-0 (0-0) | AC Milan (W) | +0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
129
Sút cầu môn
73
Tấn công
115115
Tấn công nguy hiểm
7564
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zurich Frauen (W) (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
AC Milan (W) (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Zurich Frauen (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Zurich Frauen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 7.61 | 6.01 | 1.25 | 0.77 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.38 ↑ | 1.02 ↓ | 2.28 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.28 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.95 | 0.89 | 4.50 | 0.76 | 0.75 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.65 | 5.51 | 1.25 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | 0.87 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 8.49 ↑ | 6.45 ↑ | 1.19 ↓ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.91 ↑ | -2.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 5.50 | 1.28 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 37.00 | 4.80 | 1.17 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.85 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 79.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.71 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 7.50 | 1.11 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.30 | 0.57 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.