Kết quả bóng đá trận FC Zhetysu Taldykorgan vs Ordabasy, 20:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 08/08/2026
FC Zhetysu Taldykorgan Sắp đá --:--:--
Ordabasy
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Zhetysu Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 24 |
Chủ = FC Zhetysu Taldykorgan · Khách = Ordabasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zhetysu Taldykorgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (26%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 7 | 9 | 23 | 30 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 9 | 9 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 21 | 10 | 5 |
Ordabasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 4 | 2 | 36 | 15 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 21 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 17 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Ordabasy (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Zhetysu Taldykorgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | 1998 |
| Zhetysu Stadium | Sân nhà | Kazhymukan Munaitpasov Stadium |
| 4000 | Sức chứa | 37000 |
| Samat Smakov | HLV | Andrei Martin |
| Taldykorgan | Khu vực | Shymkent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.40 | 1.75 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.50 ↑ | 1.69 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.26 | 3.46 | 1.74 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 4.38 ↑ | 3.52 ↑ | 1.71 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.85 ↑ | -0.75 | 0.93 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.15 | 1.81 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.51 ↓ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.82 | 3.42 | 1.96 | 0.97 | 2.25 | 0.80 | 0.61 | -0.75 | 1.25 |
| Live | 4.81 ↑ | 3.51 ↑ | 1.75 ↓ | 1.26 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | 2.34 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.25 | 1.72 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.