Kết quả bóng đá trận FC Zhetysu Taldykorgan vs FK Aktobe Lento, 20:00 ngày 27/06/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 27/06/2026
FC Zhetysu Taldykorgan 1 Kết thúc HT 1-0 0
FK Aktobe Lento
🟨 5 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Zhetysu Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| FC Zhetysu Taldykorgan | Phút | |
| Strahinja Jovanovic | 10' | |
| ▲ Adam Adakhadzhiev ▼ Strahinja Jovanovic | 19' ⇄ | |
| Nurbol Anuarbekov | 37' | |
| Askhat Baltabekov(Assists:Tsotne Mosiashvili) (Kiến tạo: Tsotne Mosiashvili) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bagdat Kairov ▼ Georgi Zhukov | |
| 46' ⇄ | ▲ Alisher Kenzhegulov ▼ Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos | |
| 46' ⇄ | ▲ Miram Kikbaev ▼ Ajdin Zeljkovic | |
| ▲ Madi Zhakipbayev ▼ Shokan Abzalov | 64' ⇄ | |
| ▲ Nurbergen Nurbol ▼ Dinmuhammed Kashken | 64' ⇄ | |
| ▲ Marko Zivanovic ▼ Nurbol Anuarbekov | 65' ⇄ | |
| Tsotne Mosiashvili | 72' | |
| ▲ Rauan Orynbassar ▼ Serikzhan Muzhikov | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Nurdaulet Toregali ▼ Giorgi Zaria | |
| 84' ⇄ | ▲ Danilo Mitrovic ▼ Dmytro Topalov | |
| Adam Adakhadzhiev | 86' | |
| Diego Luna | 89' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 17 |
Chủ = FC Zhetysu Taldykorgan · Khách = FK Aktobe Lento
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zhetysu Taldykorgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 7 | 9 | 23 | 30 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 9 | 9 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 21 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 11 | - | - |
FK Aktobe Lento
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 29 | 24 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 8 | 26 | 3 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 16 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Zhetysu Taldykorgan 6 (30%)Hòa 5 (25%)FK Aktobe Lento 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | FK Aktobe Lento | 3-2 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/05/25 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-1 (0-1) | FK Aktobe Lento | -1 | 2.25 | T |
| 15/09/24 | FK Aktobe Lento | 3-0 (2-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1 | 2.5 | B |
| 28/04/24 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-1 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/04/24 | FK Aktobe Lento | 1-0 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | B |
| 29/10/23 | FK Aktobe Lento | 2-2 (1-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1 | 2.75 | H |
| 04/03/23 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/09/21 | FK Aktobe Lento | 2-0 (2-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | B |
| 09/05/21 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-5 (1-2) | FK Aktobe Lento | 0 | 2.5 | B |
| 18/08/19 | FC Zhetysu Taldykorgan | 5-0 (2-0) | FK Aktobe Lento | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/08/19 | FK Aktobe Lento | 1-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/19 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-1 (1-0) | FK Aktobe Lento | +1 | 2.5 | H |
| 25/08/18 | FK Aktobe Lento | 2-3 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/07/18 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-2 (0-1) | FK Aktobe Lento | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/18 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2 | H |
| 02/06/16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2 | H |
| 27/04/16 | FK Aktobe Lento | 0-1 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/16 | FK Aktobe Lento | 3-2 (2-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | B |
| 27/06/15 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/15 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Zhetysu Taldykorgan
HHBHBBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-2 (0-0) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-2 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Ordabasy | 2-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2 | H |
| 29/04/26 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Karshiga Almaty | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | T |
| 05/04/26 | FK Kaspyi Aktau | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | -1.25 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | Tobol Kostanai | 2-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Astana | 4-1 (3-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | FC Ufa | 2-0 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | B |
| 07/02/26 | Spartak Kostroma | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | B |
| 26/10/25 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Aktobe Lento
TTHHHHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Okzhetpes | 2-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | FK Aktobe Lento | 0-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (0-0) | FK Atyrau | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FK Aktobe Lento | 3-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Ordabasy | 2-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Arys | 0-4 (0-3) | FK Aktobe Lento | +2.75 | 3.75 | T |
| 05/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | FK Aktobe Lento | 1-4 (1-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FK Aktobe Lento | 4-1 (1-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | FK Sochi | 3-0 (2-0) | FK Aktobe Lento | - | - | B |
| 16/02/26 | FC Ufa | 4-1 (2-1) | FK Aktobe Lento | - | - | B |
| 12/02/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (0-0) | Navbahor Namangan | - | - | T |
Đội hình
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento
88Stefan Sicaci3Diego Luna4Dinmuhammed Kashken15Jovan Pajovic7CSerikzhan Muzhikov10Tsotne Mosiashvili11Adilkhan Dobay23Askhat Baltabekov9Shokan Abzalov77Nurbol Anuarbekov90Strahinja Jovanovic16Aleksandr Zarutskiy18CIvan Ordets23Temirlan Erlanov27Timur Dosmagambetov31Adilkhan Tanzharikov6Jani Atanasov12Dmytro Topalov14Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos20Georgi Zhukov10Ajdin Zeljkovic77Giorgi Zaria
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Diego Luna🟨 Thẻ vàng 89'
- 4Dinmuhammed Kashken▼ Rời sân 64'
- 7Serikzhan Muzhikov C▼ Rời sân 83'
- 9Shokan Abzalov▼ Rời sân 64'
- 10Tsotne Mosiashvili🎯 Kiến tạo 45' · 🟨 Thẻ vàng 72'
- 11Adilkhan Dobay
- 15Jovan Pajovic
- 23Askhat Baltabekov⚽ Ghi bàn 45'
- 77Nurbol Anuarbekov🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 65'
- 88Stefan Sicaci
- 90Strahinja Jovanovic🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 19'
Khách · 442
- 6Jani Atanasov
- 10Ajdin Zeljkovic▼ Rời sân 46'
- 12Dmytro Topalov▼ Rời sân 84'
- 14Agustin Emanuel Pastoriza Cacabelos▼ Rời sân 46'
- 16Aleksandr Zarutskiy
- 18Ivan Ordets C
- 20Georgi Zhukov▼ Rời sân 46'
- 23Temirlan Erlanov
- 27Timur Dosmagambetov
- 31Adilkhan Tanzharikov
- 77Giorgi Zaria▼ Rời sân 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
50
Sút bóng
86
Sút cầu môn
50
Tấn công
816
Tấn công nguy hiểm
3132
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
1520
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Phạm lỗi
2414
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FK Aktobe Lento (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Zhetysu Taldykorgan (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 2 (14%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
FK Aktobe Lento (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Zhetysu Taldykorgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | 1967 |
| Zhetysu Stadium | Sân nhà | Aktobe Central Stadium |
| 4000 | Sức chứa | 13200 |
| Samat Smakov | HLV | Ihor Leonov |
| Taldykorgan | Khu vực | Aktobe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.20 ↓ | 2.28 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.21 | 2.40 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.15 ↓ | 2.37 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.35 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.15 ↓ | 2.25 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.59 | 3.44 | 2.59 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.32 ↓ | 2.43 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 0 | 0 | 1 |
| FK Aktobe Lento | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).