Kết quả bóng đá trận FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax, 00:30 ngày 01/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 01/08/2026
FC Wil 1900 1 Kết thúc HT 1-1 2
Neuchatel Xamax
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Wil 1900 | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Vincent Nvendo Ferrier(Assists:Liridon Mulaj) | |
| ▲ Noah Rupp ▼ David Jacovic | 7' ⇄ | |
| Patrick Weber 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| 44' | Badara Diomande | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Leon Bergsma ▼ Jonathan Fontana | |
| 49' | Romain Bayard | |
| ▲ Sergio Correia ▼ Patrick Sutter | 52' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Janis Luthi ▼ Romain Bayard | |
| Patrick Weber | 70' | |
| ▲ Yves Allou ▼ Benjamin Keita | 80' ⇄ | |
| ▲ Orges Bunjaku ▼ Tim Staubli | 81' ⇄ | |
| ▲ Pirosch Fischer ▼ Agon Rexhaj | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Loïc Veya ▼ Liridon Mulaj | |
| 89' | ⚽ 1 - 2 Eris Abedini | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 22 | 22 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 12 |
Chủ = FC Wil 1900 · Khách = Neuchatel Xamax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Wil 1900 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
FC Wil 1900
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Neuchatel Xamax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Wil 1900 12 (60%)Hòa 5 (25%)Neuchatel Xamax 3 (15%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Neuchatel Xamax | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/11/25 | FC Wil 1900 | 2-1 (0-0) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/09/25 | Neuchatel Xamax | 3-1 (0-1) | FC Wil 1900 | -0.5 | 3 | B |
| 24/05/25 | Neuchatel Xamax | 2-3 (0-1) | FC Wil 1900 | 0 | 3.25 | T |
| 01/02/25 | FC Wil 1900 | 2-0 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/11/24 | Neuchatel Xamax | 1-4 (0-1) | FC Wil 1900 | -0.25 | 3 | T |
| 24/08/24 | FC Wil 1900 | 4-0 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 3 | T |
| 24/04/24 | Neuchatel Xamax | 2-2 (0-1) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/24 | FC Wil 1900 | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.5 | H |
| 04/11/23 | Neuchatel Xamax | 2-2 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 3 | H |
| 23/09/23 | FC Wil 1900 | 2-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/23 | Neuchatel Xamax | 0-1 (0-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/23 | FC Wil 1900 | 3-2 (1-1) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/11/22 | Neuchatel Xamax | 1-1 (0-0) | FC Wil 1900 | 0 | 3 | H |
| 17/07/22 | FC Wil 1900 | 2-0 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | T |
| 22/05/22 | Neuchatel Xamax | 5-2 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 3.5 | B |
| 13/03/22 | FC Wil 1900 | 2-0 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/10/21 | FC Wil 1900 | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.75 | T |
| 29/08/21 | Neuchatel Xamax | 3-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Wil 1900
TTBTBBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (2-3) | FC Wil 1900 | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (0-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (2-0) | Grasshopper | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-1) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Stade Nyonnais | 0-1 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Wil 1900 | 2-2 (2-1) | Aarau | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Stade Ouchy | 0-2 (0-2) | FC Wil 1900 | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (1-2) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Yverdon | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Wil 1900 | 3-3 (1-1) | Bellinzona | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Neuchatel Xamax | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | FC Wil 1900 | 1-0 (0-0) | Stade Ouchy | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax
TTTBBBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (3-1) | Kriens | +1 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Neuchatel Xamax | 4-0 (3-0) | La Chaux-de-Fonds | - | - | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | B |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Neuchatel Xamax | 2-1 (1-1) | Bellinzona | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3 | H |
| 17/04/26 | Young Boys | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -2.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Neuchatel Xamax | 4-1 (2-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Vaduz | -0.5 | 3 | B |
| 27/03/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | - | - | B |
| 22/03/26 | Aarau | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (1-1) | FC Rapperswil-Jona | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Stade Nyonnais | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
FC Wil 1900
Neuchatel Xamax
1Gentrit Muslija2Uchenna Nwannah13Djawal Kaiba21Patrick Sutter28Tarik Seferovic4David Jacovic7Patrick Weber14Luuk Breedijk17CTim Staubli20Agon Rexhaj11Benjamin Keita1Ngawi Anthony Mossi4CEris Abedini7Mickael Facchinetti60Modibo Camara3Jonathan Fontana8Romain Bayard16Leo Seydoux70Badara Diomande10Liridon Mulaj24Ibrahima Keita90Vincent Nvendo Ferrier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Gentrit Muslija7.9
- 2Uchenna Nwannah6.7
- 4David Jacovic▼ Rời sân 7'
- 7Patrick Weber⚽ Ghi bàn 28' · 🟨 Thẻ vàng 70'6.6
- 11Benjamin Keita▼ Rời sân 80'6.2
- 13Djawal Kaiba6.5
- 14Luuk Breedijk6.1
- 17Tim Staubli C▼ Rời sân 81'7.8
- 20Agon Rexhaj▼ Rời sân 81'6.6
- 21Patrick Sutter▼ Rời sân 52'6.4
- 28Tarik Seferovic5.9
Khách · 3412
- 1Ngawi Anthony Mossi6.6
- 3Jonathan Fontana▼ Rời sân 46'6.4
- 4Eris Abedini C⚽ Ghi bàn 89'7.4
- 7Mickael Facchinetti9.2
- 8Romain Bayard🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 66'7.1
- 10Liridon Mulaj🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 82'6.3
- 16Leo Seydoux7.5
- 24Ibrahima Keita6.2
- 60Modibo Camara6.8
- 70Badara Diomande🟨 Thẻ vàng 44'6.4
- 90Vincent Nvendo Ferrier⚽ Ghi bàn 2'8.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
14
Tấn công
10188
Tấn công nguy hiểm
2643
Sút ngoài cầu môn
107
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
374376
TL chuyền bóng thành công
80%79%
Phạm lỗi
1513
Cứu thua
21
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1626
Cắt bóng
1315
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
2135
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.031.98
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Wil 1900 (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Neuchatel Xamax (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Wil 1900 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Neuchatel Xamax (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Wil 1900
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Gentrit Muslija Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 17Tim Staubli Tiền vệ | 7.8 | 1/0 | 34/40 | 3 | |||
| 2Uchenna Nwannah Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 49/54 | 6 | |||
| 7Patrick Weber Tiền vệ | 6.6 | 1 | 3/1 | 29/33 | 0 | 🟨 | |
| 20Agon Rexhaj | 6.6 | 2/0 | 10/17 | 2 | |||
| 13Djawal Kaiba Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 35/47 | 7 | |||
| 21Patrick Sutter Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 11Benjamin Keita Trung phong | 6.2 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 14Luuk Breedijk Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 17/23 | 2 | |||
| 28Tarik Seferovic Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 23/27 | 0 | |||
| 4David Jacovic Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 10Noah Rupp (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 37/46 | 1 | |||
| 30Sergio Correia (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 18Pirosch Fischer (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 1 | |||
| 33Yves Allou (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 8Orges Bunjaku (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Neuchatel Xamax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Mickael Facchinetti Hậu vệ trái | 9.2 | 0/0 | 32/45 | 3 | |||
| 90Vincent Nvendo Ferrier Trung phong | 8.4 | 1 | 3/2 | 14/16 | 0 | ||
| 16Leo Seydoux Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 24/29 | 0 | |||
| 4Eris Abedini Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/1 | 30/36 | 1 | ||
| 8Romain Bayard Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 30/32 | 9 | 🟨 | ||
| 60Modibo Camara Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 40/47 | 8 | |||
| 1Ngawi Anthony Mossi Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 24/36 | 0 | |||
| 3Jonathan Fontana Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 70Badara Diomande Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 28/41 | 4 | 🟨 | ||
| 10Liridon Mulaj Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1 | 4/0 | 27/33 | 1 | ||
| 24Ibrahima Keita Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/0 | 7/12 | 1 | |||
| 22Janis Luthi (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 3/1 | 2/2 | 0 | |||
| 21Leon Bergsma (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 29/32 | 1 | |||
| 35Loïc Veya (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 1/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Wil 1900 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1970/6/16 |
| Bergholz Stadion | Sân nhà | Stade La Maladiere |
| 7000 | Sức chứa | 13300 |
| HLV | Bruno Berner | |
| Wil | Khu vực | Neuchatel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.80 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.80 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.55 | 2.68 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.23 ↓ | 6.30 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.35 | 2.70 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.42 ↓ | 4.59 ↑ | 1.43 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.55 | 2.68 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.65 | 2.71 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.39 | 2.60 | 1.04 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.27 ↓ | 5.30 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.65 | 2.73 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 63.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.05 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.50 | 2.40 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 326.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.49 | 3.00 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 10.49 ↑ | 1.18 ↓ | 7.99 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.50 | 2.87 | 1.18 | 3.25 | 0.64 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 144.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.