Kết quả bóng đá trận FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax, 00:30 ngày 01/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 01/08/2026
FC Wil 1900
1 Kết thúc HT 1-1 2
Neuchatel Xamax
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FC Wil 1900 Phút Neuchatel Xamax
2' 0 - 1 Vincent Nvendo Ferrier(Assists:Liridon Mulaj)
▲ Noah Rupp ▼ David Jacovic7'
Patrick Weber 1 - 1 28'
44' Badara Diomande
HT 1-1
46' ▲ Leon Bergsma ▼ Jonathan Fontana
49' Romain Bayard
▲ Sergio Correia ▼ Patrick Sutter52'
66' ▲ Janis Luthi ▼ Romain Bayard
Patrick Weber 70'
▲ Yves Allou ▼ Benjamin Keita80'
▲ Orges Bunjaku ▼ Tim Staubli81'
▲ Pirosch Fischer ▼ Agon Rexhaj81'
82' ▲ Loïc Veya ▼ Liridon Mulaj
89' 1 - 2 Eris Abedini
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 44
Hòa 00 20
Bại 10 46
Ghi bàn 99 1719
Mất bàn 83 2222
Điểm 69 1412

Chủ = FC Wil 1900 · Khách = Neuchatel Xamax

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Wil 1900 (8)Hiệp 1 / Cả trậnNeuchatel Xamax (13)
2 (25%)Thắng/Thắng3 (23%)
2 (25%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (13%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (15%)
3 (38%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

FC Wil 1900

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21016635
Sân nhà10011209
Sân khách11005431
6 gần63031215--

Neuchatel Xamax

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005361
Sân nhà11003234
Sân khách11002132
6 gần63031415--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Wil 1900 12 (60%)Hòa 5 (25%)Neuchatel Xamax 3 (15%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4+0.252.75T
SUI CL01/03/26Neuchatel Xamax0-0 (0-0)FC Wil 19002-6-0.252.75H
SUI CL02/11/25FC Wil 19002-1 (0-0)Neuchatel Xamax6-1-0.252.75T
SUI CL13/09/25Neuchatel Xamax3-1 (0-1)FC Wil 19007-3-0.53B
SUI CL24/05/25Neuchatel Xamax2-3 (0-1)FC Wil 19005-103.25T
SUI CL01/02/25FC Wil 19002-0 (1-0)Neuchatel Xamax6-3+0.252.75T
SUI CL02/11/24Neuchatel Xamax1-4 (0-1)FC Wil 19002-2-0.253T
SUI CL24/08/24FC Wil 19004-0 (1-0)Neuchatel Xamax5-2+0.253T
SUI CL24/04/24Neuchatel Xamax2-2 (0-1)FC Wil 19005-3-0.252.5H
SUI CL17/03/24FC Wil 19000-0 (0-0)Neuchatel Xamax4-202.5H
SUI CL04/11/23Neuchatel Xamax2-2 (0-0)FC Wil 19003-2-0.253H
SUI CL23/09/23FC Wil 19002-0 (0-0)Neuchatel Xamax2-9+0.52.75T
SUI CL15/04/23Neuchatel Xamax0-1 (0-1)FC Wil 19001-2+0.252.75T
SUI CL18/02/23FC Wil 19003-2 (1-1)Neuchatel Xamax5-3+0.52.75T
SUI CL19/11/22Neuchatel Xamax1-1 (0-0)FC Wil 19005-803H
SUI CL17/07/22FC Wil 19002-0 (2-0)Neuchatel Xamax5-303T
SUI CL22/05/22Neuchatel Xamax5-2 (2-0)FC Wil 19003-5-0.253.5B
SUI CL13/03/22FC Wil 19002-0 (1-0)Neuchatel Xamax9-6+0.252.75T
SUI CL23/10/21FC Wil 19002-1 (1-0)Neuchatel Xamax6-702.75T
SUI CL29/08/21Neuchatel Xamax3-0 (1-0)FC Wil 190011-2-0.53B

Thành tích gần đây — FC Wil 1900

TTBTBBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL25/07/26FC Rapperswil-Jona4-5 (2-3)FC Wil 19007-4+0.253T
INT CF18/07/26FC Wil 19003-2 (0-0)Bruhl SG---T
INT CF10/07/26FC Wil 19000-2 (0-1)Luzern--1.253B
INT CF04/07/26FC Wil 19003-2 (2-0)Grasshopper3-14-0.52.75T
INT CF26/06/26Austria Lustenau2-0 (1-0)FC Wil 19006-3-0.753.25B
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2-0.752.75B
SUI CL12/05/26Bellinzona2-4 (1-1)FC Wil 19008-5+0.252.5T
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6-0.252.75B
SUI CL02/05/26Stade Nyonnais0-1 (0-0)FC Wil 19007-3+0.252.5T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4-0.752.75H
SUI CL18/04/26Etoile Carouge2-0 (2-0)FC Wil 19001-5-0.252.5B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6-0.252.5B
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4+0.252.75T
SUI CL04/04/26Stade Ouchy0-2 (0-2)FC Wil 190010-1-0.752.75T
SUI CL22/03/26FC Wil 19001-3 (1-2)Etoile Carouge6-6+0.252.5B
SUI CL14/03/26Yverdon0-0 (0-0)FC Wil 19008-4-0.52.5H
SUI CL08/03/26FC Wil 19003-3 (1-1)Bellinzona3-8+0.252.5H
SUI CL01/03/26Neuchatel Xamax0-0 (0-0)FC Wil 19002-6-0.252.75H
SUI CL22/02/26FC Wil 19001-0 (0-0)Stade Ouchy2-8-0.252.75T
SUI CL14/02/26FC Wil 19000-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona3-1+0.252.5B

Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax

TTTBBBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL25/07/26Neuchatel Xamax3-2 (3-1)Kriens2-4+13.5T
INT CF18/07/26Neuchatel Xamax4-0 (3-0)La Chaux-de-Fonds---T
INT CF11/07/26Lausanne Sports1-2 (1-0)Neuchatel Xamax6-3-13T
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---B
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7-12.75B
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3-1.253.25B
SUI CL16/05/26Stade Ouchy2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-5-0.53.25B
SUI CL12/05/26Neuchatel Xamax3-0 (2-0)Etoile Carouge7-6+0.253T
SUI CL09/05/26FC Rapperswil-Jona2-3 (2-0)Neuchatel Xamax2-803T
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7-13.25B
SUI CL26/04/26Neuchatel Xamax2-1 (1-1)Bellinzona2-7+0.753T
SUI CL23/04/26Yverdon2-2 (1-0)Neuchatel Xamax4-4-0.53H
INT CF17/04/26Young Boys2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-2-2.253.5B
SUI CL11/04/26Neuchatel Xamax4-1 (2-1)Stade Nyonnais2-7+0.52.75T
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4-0.252.75B
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2-0.53B
INT CF27/03/26Winterthur2-1 (1-0)Neuchatel Xamax---B
SUI CL22/03/26Aarau1-0 (0-0)Neuchatel Xamax5-1-0.753B
SUI CL15/03/26Neuchatel Xamax3-2 (1-1)FC Rapperswil-Jona9-6+0.252.75T
SUI CL07/03/26Stade Nyonnais0-0 (0-0)Neuchatel Xamax3-402.5H

Đội hình

FC Wil 1900Neuchatel Xamax
1Gentrit Muslija2Uchenna Nwannah13Djawal Kaiba21Patrick Sutter28Tarik Seferovic4David Jacovic7Patrick Weber14Luuk Breedijk17CTim Staubli20Agon Rexhaj11Benjamin Keita1Ngawi Anthony Mossi4CEris Abedini7Mickael Facchinetti60Modibo Camara3Jonathan Fontana8Romain Bayard16Leo Seydoux70Badara Diomande10Liridon Mulaj24Ibrahima Keita90Vincent Nvendo Ferrier

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
17
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
101
88
Tấn công nguy hiểm
26
43
Sút ngoài cầu môn
10
7
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
374
376
TL chuyền bóng thành công
80%
79%
Phạm lỗi
15
13
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
16
26
Cắt bóng
13
15
Tạt bóng thành công
1
8
Chuyền dài
21
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
1.98
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0
T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Wil 1900 (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Neuchatel Xamax (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Wil 1900 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Neuchatel Xamax (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
33
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FC Wil 1900Neuchatel Xamax

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Wil 1900Neuchatel Xamax

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
55
Thắng 1
42
Hòa
15
Thua 1
75
Thua 2+
FC Wil 1900Neuchatel Xamax

FC Wil 1900

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Gentrit Muslija
Thủ môn
7.90/023/280
17Tim Staubli
Tiền vệ
7.81/034/403
2Uchenna Nwannah
Hậu vệ
6.72/049/546
7Patrick Weber
Tiền vệ
6.613/129/330🟨
20Agon Rexhaj
6.62/010/172
13Djawal Kaiba
Tiền vệ
6.51/035/477
21Patrick Sutter
Hậu vệ
6.40/015/221
11Benjamin Keita
Trung phong
6.21/06/91
14Luuk Breedijk
Tiền đạo
6.12/017/232
28Tarik Seferovic
Hậu vệ
5.91/023/270
4David Jacovic
Tiền vệ
-0/01/12
10Noah Rupp (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.52/037/461
30Sergio Correia (dự bị)
Tiền vệ
6.50/012/182
18Pirosch Fischer (dự bị)
Tiền đạo
6.51/02/21
33Yves Allou (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/50
8Orges Bunjaku (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/20

Neuchatel Xamax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Mickael Facchinetti
Hậu vệ trái
9.20/032/453
90Vincent Nvendo Ferrier
Trung phong
8.413/214/160
16Leo Seydoux
Hậu vệ phải
7.51/024/290
4Eris Abedini
Tiền vệ phòng ngự
7.411/130/361
8Romain Bayard
Tiền vệ trung tâm
7.10/030/329🟨
60Modibo Camara
Trung vệ
6.80/040/478
1Ngawi Anthony Mossi
Thủ môn
6.60/024/360
3Jonathan Fontana
Hậu vệ trái
6.40/09/102
70Badara Diomande
Tiền vệ trung tâm
6.42/028/414🟨
10Liridon Mulaj
Tiền đạo cánh trái
6.314/027/331
24Ibrahima Keita
Tiền đạo cánh phải
6.22/07/121
22Janis Luthi (dự bị)
Tiền đạo
7.53/12/20
21Leon Bergsma (dự bị)
Trung vệ
70/029/321
35Loïc Veya (dự bị)
Tiền đạo
6.41/01/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Wil 1900 Thông tin Neuchatel Xamax
1900 Thành lập 1970/6/16
Bergholz Stadion Sân nhà Stade La Maladiere
7000 Sức chứa 13300
HLV Bruno Berner
Wil Khu vực Neuchatel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.193.502.800.913.000.800.950.250.82
Live201.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓3.70 ↑3.500.04 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
VcbetSớm2.203.752.800.993.250.810.950.250.81
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓3.20 ↑3.500.20 ↓0.99 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm2.143.552.681.023.250.801.010.250.83
Live7.80 ↑1.23 ↓6.30 ↑6.66 ↑3.500.06 ↓0.90 ↓0.000.98 ↑
InterwettenSớm2.303.352.750.602.501.20---
Live85.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.01 ↓---
10BETSớm2.213.352.700.873.000.77---
Live6.00 ↑1.42 ↓4.59 ↑1.43 ↑2.500.48 ↓---
12betSớm2.143.552.681.023.250.801.010.250.83
Live200.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.03 ↓0.91 ↓0.000.97 ↑
CrownSớm2.183.652.711.013.250.790.980.250.84
Live51.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.163.392.601.043.250.801.020.250.84
Live6.70 ↑1.27 ↓5.30 ↑3.70 ↑3.500.15 ↓0.90 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.293.652.730.973.000.871.020.250.84
Live63.00 ↑8.90 ↑1.05 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.02 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.153.502.700.502.501.45---
Live2.40 ↑3.502.40 ↓2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm2.253.502.750.923.000.810.980.250.75
Live326.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.193.493.000.792.750.970.910.250.86
Live10.49 ↑1.18 ↓7.99 ↑3.22 ↑2.500.23 ↓0.96 ↑0.000.85 ↓
BwinSớm2.153.502.651.203.500.58---
Live101.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓1.15 ↓2.500.55 ↓---
1xBetSớm2.263.502.871.183.250.640.960.250.79
Live144.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.95 ↑3.500.08 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.203.602.801.003.250.800.980.250.83
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.10 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.253.252.800.602.501.20---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.