Kết quả bóng đá trận FC Victoria Mykolaivka vs Kolos Kovalivka II, 17:25 ngày 02/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:25 ngày 02/08/2026
FC Victoria Mykolaivka 2 Kết thúc HT 0-0 0
Kolos Kovalivka II
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Diễn biến trận đấu
| FC Victoria Mykolaivka | Phút | |
| 21' | Klim Prykhodko | |
| 45+1' | Dmytro Dymnych | |
| HT 0-0 | ||
| Maksym Boyko 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 52' | Bazaev Y. | |
| Vladyslav Khamelyuk 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| Stanislav Sharay | 64' | |
| Dmytro Hryshchenko | 69' | |
| Danylo Kirichenko | 77' | |
| 82' | Ivan Melnychenko | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 15 |
Chủ = FC Victoria Mykolaivka · Khách = Kolos Kovalivka II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Victoria Mykolaivka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (44%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (50%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Victoria Mykolaivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Kolos Kovalivka II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 6 | 3 | 64 | 22 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 43 | 13 | 38 | 1 |
| Sân khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 21 | 9 | 31 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Victoria Mykolaivka
THTBBBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FK Yarud Mariupol | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | SC Poltava | 1-3 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 01/06/26 | FK Yarud Mariupol | 2-0 (2-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 04/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 4-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 07/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 28/03/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 07/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-5 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 19/02/26 | UCSA | 2-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 03/02/26 | FC Livyi Bereh | 4-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kolos Kovalivka II
TBBBBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (0-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 18/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-3 (0-3) | Obolon Kiev | - | - | B |
| 15/07/26 | Kolos Kovalivka II | 0-2 (0-0) | Kudrivka | - | - | B |
| 11/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 04/07/26 | Kolos Kovalyovka | 4-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 27/05/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 22/05/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-3 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 16/05/26 | Kolos Kovalivka II | 5-0 (1-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Trostianets | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 10/05/26 | Hirnyk-Sport | 1-1 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | H |
| 06/05/26 | Kolos Kovalivka II | 4-0 (0-0) | Chernomorets Odessa II | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 25/04/26 | Kolos Kovalivka II | 4-1 (2-0) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 18/04/26 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 1-1 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | H |
| 12/04/26 | Kolos Kovalivka II | 2-5 (2-3) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 04/04/26 | Kolos Kovalivka II | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 22/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-2 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 06/03/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (0-0) | FC Uzhgorod | - | - | T |
| 17/01/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 30/11/25 | Kolos Kovalivka II | 3-1 (1-1) | Oleksandriya B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
34
Sút bóng
64
Sút cầu môn
41
Tấn công
3741
Tấn công nguy hiểm
3722
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Victoria Mykolaivka (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kolos Kovalivka II (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kolos Kovalivka II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Victoria Mykolaivka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.10 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.94 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.85 | 3.00 | 4.10 | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.99 ↓ | 0.94 | 0.50 | 0.89 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.33 | 0.95 | 2.00 | 0.70 | 0.87 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 3.05 ↑ | 3.65 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 2.95 | 3.15 | 0.75 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↓ | 3.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.72 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.45 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.94 | 3.15 | 3.45 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.94 | 0.50 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.10 | 3.60 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.15 | 0.73 | 2.00 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 2.87 | 2.93 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.73 ↑ | 16.28 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.10 | 3.70 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.16 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.90 | 3.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 2.90 | 3.90 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.