Kết quả bóng đá trận FC Van vs Sadarakpat, 19:00 ngày 31/07/2026

Ngoại hạng Armenia · 19:00 ngày 31/07/2026
FC Van
1 Kết thúc HT 0-2 4
Sadarakpat
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

FC Van Phút Sadarakpat
31' 0 - 1 Levon Petrosyan(Assists:Levon Vardanyan)
Artur Kartashyan 40'
42' 0 - 2 Hamlet Minasyan
HT 0-2
69' 0 - 3 Janik Davtyan(Assists:Levon Vardanyan)
Petros Avetisyan 1 - 3 85'
87'
90+3' 1 - 4 Artur Danielyan
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 26
Hòa 12 14
Bại 20 70
Ghi bàn 36 721
Mất bàn 83 178
Điểm 15 722

Chủ = FC Van · Khách = Sadarakpat

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Van (7)Hiệp 1 / Cả trậnSadarakpat (4)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (25%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (43%)Hòa/Hòa1 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (25%)
2 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FC Van

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100114012
Sân nhà100114012
Sân khách000000010
6 gần621357--

Sadarakpat

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11004131
Sân nhà000000011
Sân khách11004131
6 gần6330127--

Thành tích gần đây — FC Van

BHBBTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--B
INT CF11/07/26Ararat Yerevan2-2 (1-1)FC Van---H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1-1.52.75B
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--B
ARM D108/05/26FC Van1-0 (0-0)Shirak3-4+0.52.5T
ARM D102/05/26Gandzasar Kapan0-1 (0-1)FC Van7-5--T
ARM D126/04/26Urartu2-0 (2-0)FC Van3-3-1.252.75B
ARM D123/04/26FC Van1-2 (1-1)BKMA5-6+0.252.5B
ARM D120/04/26FC Noah2-0 (1-0)FC Van7-0-1.753.25B
ARM D110/04/26FC Van1-2 (0-0)Urartu1-11-0.52.5B
ARM D104/04/26Ararat Yerevan1-2 (1-1)FC Van5-3--T
ARM D120/03/26FC Van2-2 (1-0)FC Ararat Armenia4-9-1.252.5H
ARM D116/03/26FC Ararat Armenia3-0 (2-0)FC Van4-2-1.52.75B
ARM D107/03/26FC Van1-2 (0-0)Ararat Yerevan2-3+12.75B
INT CF21/02/26Ararat Yerevan0-1 (0-1)FC Van---T
INT CF14/02/26FC Van0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
INT CF04/02/26FC Van5-0 (0-0)Hayq---T
INT CF31/01/26BKMA2-2 (0-0)FC Van---H
ARM D102/12/25FC Van0-0 (0-0)FC Noah--1.52.75H
ARM D123/11/25FC Van3-2 (1-1)BKMA6-6+0.52.5T

Thành tích gần đây — Sadarakpat

HHTTHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Ararat Yerevan1-1 (0-1)Sadarakpat---H
INT CF11/07/26Sadarakpat1-1 (0-1)FC Syunik---H
ARM D225/05/26Bentonit Idzhevan1-3 (1-2)Sadarakpat---T
ARM D217/05/26Sadarakpat2-1 (2-1)FC Syunik---T
ARM D211/05/26Andranik1-1 (0-0)Sadarakpat---H
ARM D205/05/26Sadarakpat4-2 (3-1)Ararat-Armenia B---T
ARM D227/04/26Hayq0-0 (0-0)Sadarakpat---H
ARM D220/04/26Sadarakpat3-0 (3-0)Araks Ararat---T
ARM D213/04/26Ararat Yerevan II0-2 (0-2)Sadarakpat---T
ARM D207/04/26Sadarakpat5-0 (2-0)MIKA Ashtarak---T
ARM D231/03/26Sadarakpat4-1 (1-0)Pyunik B---T
ARM D224/03/26Lernayin Artsakh0-2 (0-1)Sadarakpat---T
ARM D217/03/26Sadarakpat0-0 (0-0)BKMA II---H
ARM D209/03/26FC Noah B0-4 (0-1)Sadarakpat---T
ARM D202/03/26Sadarakpat5-0 (4-0)Shirak Gjumri B---T
INT CF25/02/26Sadarakpat0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
ARM D225/11/25Urartu II2-1 (1-0)Sadarakpat---B
ARM D220/11/25Sadarakpat2-0 (2-0)FC Van B---T
ARM D210/11/25Sadarakpat1-1 (1-0)Bentonit Idzhevan---H
ARM D205/11/25FC Syunik1-3 (0-1)Sadarakpat---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
95
79
Tấn công nguy hiểm
43
29
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Van (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Sadarakpat (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC VanSadarakpat

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC VanSadarakpat

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

111
Thắng 2+
51
Thắng 1
57
Hòa
51
Thua 1
40
Thua 2+
FC VanSadarakpat

Thông tin đội bóng

FC Van Thông tin Sadarakpat
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.933.403.400.832.500.850.930.500.83
Live101.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.50 ↑4.500.03 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.933.303.600.692.500.640.600.250.74
Live26.00 ↑7.50 ↑1.01 ↓1.71 ↑4.500.18 ↓0.39 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm1.913.203.500.892.500.850.910.500.83
Live19.50 ↑7.30 ↑1.07 ↓5.26 ↑4.500.05 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm2.053.453.300.802.500.85---
Live28.00 ↑8.25 ↑1.10 ↓2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm1.983.303.200.772.500.87---
Live84.24 ↑9.60 ↑1.01 ↓2.67 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm1.913.203.500.892.500.850.930.500.81
Live2.05 ↑3.10 ↓3.25 ↓1.01 ↑2.500.81 ↓1.05 ↑0.500.79 ↓
CrownSớm1.923.253.100.892.500.810.920.500.78
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.04 ↑4.500.19 ↓0.43 ↓0.001.36 ↑
SbobetSớm1.973.073.250.952.500.850.970.500.85
Live19.50 ↑7.30 ↑1.07 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.983.283.450.962.500.800.980.500.80
Live20.00 ↑10.90 ↑1.01 ↓1.36 ↑4.250.53 ↓1.26 ↑1.000.61 ↓
LadbrokesSớm1.953.303.250.832.500.91---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm1.953.453.450.912.500.800.910.500.80
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑4.500.27 ↓0.50 ↓0.001.49 ↑
PinnacleSớm1.973.313.540.942.500.850.980.500.81
Live2.00 ↑3.37 ↑3.55 ↑1.00 ↑2.500.83 ↓1.01 ↑0.500.82 ↑
1xBetSớm1.973.403.620.902.500.800.690.251.04
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.21 ↑4.500.10 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.913.403.400.932.500.880.950.500.85
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑4.500.11 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.913.253.500.912.500.80---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑4.500.02 ↓---
BwinSớm---0.802.500.87---
Live---0.77 ↓3.500.83 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.