Kết quả bóng đá trận FC Torpedo Zhodino vs Dinamo Brest, 20:10 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 20:10 ngày 08/08/2026
FC Torpedo Zhodino Sắp đá --:--:--
Dinamo Brest
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Torpedo Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 19 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = FC Torpedo Zhodino · Khách = Dinamo Brest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Torpedo Zhodino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Torpedo Zhodino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 | 13 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 9 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 | 8 |
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 15 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 8 | 13 | 4 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 14 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Torpedo Zhodino (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Dinamo Brest (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Torpedo Zhodino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | 1960 |
| Torpedo Stadium | Sân nhà | Brestsky |
| 3020 | Sức chứa | 10080 |
| HLV | Aleksandr Sednev | |
| ZHODINO | Khu vực | Brest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.74 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.45 | 3.25 | 2.74 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.