Kết quả bóng đá trận FC Tokyo vs Borussia Dortmund, 17:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 01/08/2026
FC Tokyo
0 Kết thúc HT 0-0 1
Borussia Dortmund
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C

Tường thuật trực tiếp

FC TokyoBorussia Dortmund
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Sei Muroya (chân phải) — bị cản phá
12'
14'
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kein Sato (chân trái) — bị chặn
20'
23'
🔁 Thay người: vào Takato Yamamoto, ra Carney Chukwuemeka
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ryan Silvestre dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
31'
31'
🟨 Thẻ vàng - Roméo Ritter
🎯 Dứt điểm - Shion Homma (chân phải) — chệch khung thành
34'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Kento Hashimoto (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Beier (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Kota Tawaratsumida, ra Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
46'
🔁 Thay người: vào Fuki Yamada, ra Motoki Nagakura
46'
🔁 Thay người: vào Hirokazu Ishihara, ra Kein Sato
46'
🔁 Thay người: vào Masato Morishige, ra Hayato Inamura
46'
🔁 Thay người: vào Kashif Bangnagande, ra Kento Hashimoto
46'
🔁 Thay người: vào Teruhito Nakagawa, ra Shion Homma
46'
46'
🔁 Thay người: vào Jan-Luca RIedl, ra Roméo Ritter
46'
🔁 Thay người: vào Enzo Duarte, ra Felix Nmecha
🔁 Thay người: vào Rio Omori, ra Alexander Scholz
46'
🔁 Thay người: vào Nicolai Vallys, ra Sei Muroya
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Samuele Inacio (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolai Vallys (chân trái) — bị cản phá
46'
🔁 Thay người: vào Hayate Tanaka, ra Kim Seung-Gyu
46'
47'
Phạt góc
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Kota Tawaratsumida (chân phải) — bị chặn
48'
54'
BÀN THẮNG - Fabio Silva 0-1
54'
🎯 Dứt điểm - Fabio Silva (chân phải) — vào lưới
57'
Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Yan Bueno Couto, ra Daniel Svensson
59'
🔁 Thay người: vào Sehrou Guirassy, ra Waldemar Anton
59'
🔁 Thay người: vào Joane Gadou, ra Fabio Silva
59'
🔁 Thay người: vào Mathis Albert, ra Samuele Inacio
59'
🔁 Thay người: vào Miguel Adje, ra Maximilian Beier
61'
🎯 Dứt điểm - Jobe Bellingham (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Teruhito Nakagawa (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Fuki Yamada (chân trái) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Shuto Nagano, ra Kento Hashimoto
65'
69'
🔁 Thay người: vào Ayman Azhil, ra Takato Yamamoto
🎯 Dứt điểm - Teruhito Nakagawa (chân phải) — bị cản phá
71'
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Luca Reggiani (chân phải) Post
Phạt góc
75'
78'
🟨 Thẻ vàng - Yan Bueno Couto
🔁 Thay người: vào Soma Anzai, ra Takahiro Kou
80'
86'
🔁 Thay người: vào Justin Armando Lerma Soliz, ra Enzo Duarte
🎯 Dứt điểm - Fuki Yamada (chân trái) — chệch khung thành
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Yan Bueno Couto (chân phải) — bị cản phá
90+3'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

FC Tokyo Phút Borussia Dortmund
23' ▲ Takato Yamamoto ▼ Carney Chukwuemeka
31' Roméo Ritter
HT 0-0
▲ Kota Tawaratsumida ▼ Marcelo Ryan Silvestre dos Santos46'
▲ Fuki Yamada ▼ Motoki Nagakura46'
▲ Hirokazu Ishihara ▼ Kein Sato46'
▲ Masato Morishige ▼ Hayato Inamura46'
▲ Kashif Bangnagande ▼ Kento Hashimoto46'
▲ Teruhito Nakagawa ▼ Shion Homma46'
▲ Rio Omori ▼ Alexander Scholz46'
▲ Nicolai Vallys ▼ Sei Muroya46'
46' ▲ Jan-Luca RIedl ▼ Roméo Ritter
46' ▲ Enzo Duarte ▼ Felix Nmecha
▲ Hayate Tanaka ▼ Kim Seung-Gyu46'
54' 0 - 1 Fabio Silva
59' ▲ Yan Bueno Couto ▼ Daniel Svensson
59' ▲ Sehrou Guirassy ▼ Waldemar Anton
59' ▲ Joane Gadou ▼ Fabio Silva
59' ▲ Mathis Albert ▼ Samuele Inacio
59' ▲ Miguel Adje ▼ Maximilian Beier
▲ Shuto Nagano ▼ Kento Hashimoto65'
69' ▲ Ayman Azhil ▼ Takato Yamamoto
78' Yan Bueno Couto
▲ Soma Anzai ▼ Takahiro Kou80'
86' ▲ Justin Armando Lerma Soliz ▼ Enzo Duarte
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 11 25
Hòa 00 10
Bại 22 25
Ghi bàn 22 415
Mất bàn 33 410
Điểm 33 715

Chủ = FC Tokyo · Khách = Borussia Dortmund

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Tokyo (5)Hiệp 1 / Cả trậnBorussia Dortmund (38)
0 (0%)Thắng/Thắng17 (45%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
2 (40%)Hòa/Thắng6 (16%)
1 (20%)Hòa/Hòa3 (8%)
2 (40%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
0 (0%)Bại/Bại4 (11%)

Thành tích gần đây — FC Tokyo

TBHBHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26FC Tokyo2-1 (0-0)Nagoya Grampus---T
JPN D106/06/26FC Tokyo1-3 (0-3)Cerezo Osaka11-1+0.52.5B
JPN D130/05/26Cerezo Osaka2-2 (1-1)FC Tokyo5-402.5H
JPN D123/05/26Kashima Antlers1-0 (0-0)FC Tokyo1-602.25B
JPN D116/05/26Urawa Red Diamonds0-0 (0-0)FC Tokyo5-702.25H
JPN D110/05/26FC Tokyo2-1 (1-1)Tokyo Verdy4-4+0.52T
JPN D106/05/26FC Tokyo0-3 (0-1)JEF United Ichihara Chiba7-2+12.5B
JPN D102/05/26FC Tokyo2-0 (1-0)Kawasaki Frontale6-3+0.52.5T
JPN D129/04/26Kashiwa Reysol1-3 (0-1)FC Tokyo5-4-0.252.5T
JPN D124/04/26FC Tokyo5-2 (3-1)Mito Hollyhock7-1+0.752.25T
JPN D111/04/26Yokohama Marinos1-3 (0-1)FC Tokyo4-4+0.252.25T
JPN D105/04/26FC Tokyo0-0 (0-0)Machida Zelvia1-7+0.252.25H
JPN D101/04/26Machida Zelvia0-3 (0-1)FC Tokyo3-3-0.252.25T
JPN D122/03/26Tokyo Verdy0-0 (0-0)FC Tokyo6-2+0.252H
JPN D118/03/26JEF United Ichihara Chiba1-2 (0-1)FC Tokyo5-8+0.52.5T
JPN D114/03/26Mito Hollyhock1-1 (0-0)FC Tokyo4-4+0.252.25H
JPN D107/03/26FC Tokyo3-0 (2-0)Yokohama Marinos4-3+0.52.5T
JPN D128/02/26FC Tokyo0-2 (0-0)Kashiwa Reysol3-502.75B
JPN D121/02/26Kawasaki Frontale1-2 (1-2)FC Tokyo3-4-0.52.75T
JPN D114/02/26FC Tokyo1-1 (0-0)Urawa Red Diamonds8-5+0.252.5H

Thành tích gần đây — Borussia Dortmund

BBTTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Cerezo Osaka1-0 (1-0)Borussia Dortmund5-4+13.75B
INT CF25/07/26Fortuna Dusseldorf2-1 (0-1)Borussia Dortmund3-4+1.753.25B
INT CF18/07/26Rot-Weiss Oberhausen1-3 (1-1)Borussia Dortmund3-8+2.54.75T
GER D116/05/26Werder Bremen0-2 (0-0)Borussia Dortmund4-5+0.53.25T
GER D109/05/26Borussia Dortmund3-2 (2-1)Eintracht Frankfurt6-2+1.253.5T
GER D103/05/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Borussia Dortmund1-1+0.53B
GER D126/04/26Borussia Dortmund4-0 (3-0)SC Freiburg5-0+1.253T
GER D118/04/26TSG Hoffenheim2-1 (1-0)Borussia Dortmund4-3+0.253.25B
GER D111/04/26Borussia Dortmund0-1 (0-1)Bayer Leverkusen5-5+0.53B
GER D104/04/26VfB Stuttgart0-2 (0-0)Borussia Dortmund5-203.25T
GER D122/03/26Borussia Dortmund3-2 (0-2)Hamburger SV11-3+1.253T
GER D114/03/26Borussia Dortmund2-0 (1-0)Augsburg12-2+1.253T
GER D108/03/26FC Koln1-2 (0-1)Borussia Dortmund9-4+0.753T
GER D101/03/26Borussia Dortmund2-3 (1-0)Bayern Munchen5-2-0.753.5B
UEFA CL26/02/26Atalanta4-1 (2-0)Borussia Dortmund5-1-0.52.75B
GER D122/02/26RB Leipzig2-2 (2-0)Borussia Dortmund6-2-0.253.25H
UEFA CL18/02/26Borussia Dortmund2-0 (2-0)Atalanta3-2+0.252.75T
GER D114/02/26Borussia Dortmund4-0 (3-0)FSV Mainz 057-2+1.253T
GER D107/02/26VfL Wolfsburg1-2 (0-1)Borussia Dortmund4-8+0.753T
GER D101/02/26Borussia Dortmund3-2 (1-1)Heidenheimer12-3+1.753.25T

Đội hình

FC TokyoBorussia Dortmund
18Hashimoto K.81Kim Seung-Gyu2CSei Muroya4Hayato Inamura24Alexander Scholz42Kento Hashimoto8Takahiro Kou10Kein Sato18Kento Hashimoto19Shion Homma9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos26Motoki Nagakura30Patrick Drewes3CWaldemar Anton49Luca Reggiani52Roméo Ritter7Jobe Bellingham8Felix Nmecha14Maximilian Beier24Daniel Svensson17Carney Chukwuemeka40Samuele Inacio21Fabio Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
11
7
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
76
87
Tấn công nguy hiểm
30
40
Sút ngoài cầu môn
4
1
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
333
647
TL chuyền bóng thành công
85%
88%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
3
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
13
12
Quả ném biên
11
17
Cắt bóng
16
12
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
22
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.75
0.48
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Tokyo (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Borussia Dortmund (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
02
B.thắng H2
FC TokyoBorussia Dortmund

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC TokyoBorussia Dortmund

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
45
Thắng 1
61
Hòa
16
Thua 1
31
Thua 2+
FC TokyoBorussia Dortmund

Thông tin đội bóng

FC Tokyo Thông tin Borussia Dortmund
1998-10-1 Thành lập 1909-12-19
Ajinomoto Stadium Sân nhà Signal Iduna Park
50000 Sức chứa 80552
Rikizo Matsuhashi HLV Niko Kovac
Kyoto Khu vực Dortmund
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.953.651.950.833.500.890.83-0.500.95
Live3.00 ↑3.75 ↑1.90 ↓1.50 ↑1.500.20 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
EasybetsSớm3.103.702.020.833.250.900.99-0.250.75
Live151.00 ↑19.00 ↑1.03 ↓5.70 ↑1.500.02 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm4.103.601.750.772.500.910.96-0.500.76
Live101.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓2.70 ↑1.500.23 ↓0.86 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm2.993.651.950.863.000.900.80-0.500.96
Live250.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm3.153.551.970.652.501.050.70-0.500.95
Live100.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓6.00 ↑1.500.05 ↓0.65 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.553.951.850.762.500.95---
Live100.00 ↑8.18 ↑1.06 ↓3.76 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm3.103.501.960.882.750.880.76-0.501.00
Live250.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm2.973.851.910.853.250.910.85-0.500.91
Live31.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.893.391.960.913.250.850.80-0.500.96
Live115.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓4.54 ↑1.500.12 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm3.063.941.940.933.500.870.88-0.500.94
Live39.00 ↑6.55 ↑1.04 ↓5.85 ↑1.500.07 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm3.003.701.910.362.501.87---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.603.801.820.732.501.010.92-0.500.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.273.241.880.872.750.790.78-0.500.88
Live28.62 ↑6.12 ↑1.10 ↓2.37 ↑1.500.27 ↓0.63 ↓0.001.15 ↑
HK Jockey ClubSớm3.003.901.830.953.500.751.04-0.250.71
Live125.00 ↑7.00 ↑1.04 ↓3.75 ↑1.750.13 ↓0.30 ↓-1.252.24 ↑
BwinSớm3.003.701.900.903.500.78---
Live101.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓0.78 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm9.156.061.200.833.500.831.01-1.500.68
Live135.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.69 ↑1.500.09 ↓0.52 ↓0.001.53 ↑
Bet 365Sớm3.403.801.800.802.501.000.98-0.500.83
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑1.500.12 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm3.303.301.950.672.501.10---
Live126.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓6.00 ↑1.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.