Kết quả bóng đá trận FC Tallinn U19 vs Polva FC Lootos U19, 21:00 ngày 22/07/2026
Giải VĐQG U19 Estonia · 21:00 ngày 22/07/2026
FC Tallinn U19 10 Kết thúc HT 4-1 1
Polva FC Lootos U19
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Tallinn U19 | Phút | |
| 13' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Robin Jeršov 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| 30' | ⚽ 3 - 1 | |
| 4 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 4-1 | ||
| 5 - 1 ⚽ | 50' | |
| 6 - 1 ⚽ | 53' | |
| 7 - 1 ⚽ | 66' | |
| 8 - 1 ⚽ | 70' | |
| 9 - 1 ⚽ | 75' | |
| 10 - 1 ⚽ | 79' | |
| FT 10-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 10 | 1 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 1 | 10 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = FC Tallinn U19 · Khách = Polva FC Lootos U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tallinn U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
01
Sút bóng
492
Sút cầu môn
312
Tấn công
100108
Tấn công nguy hiểm
13332
Sút ngoài cầu môn
180
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tallinn U19 (1 trận)
Ghi 10.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Polva FC Lootos U19 (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 10.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 10 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thông tin đội bóng
| FC Tallinn U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 23.00 | 41.00 | 0.86 | 6.50 | 0.84 | 0.89 | 5.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 11.75 | 0.12 ↓ | 1.45 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.01 | 7.00 | 15.00 | 0.72 | 6.25 | 0.62 | 0.68 | 5.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 | 7.00 | 15.00 | 0.68 ↓ | 11.50 | 0.66 ↑ | 0.53 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.02 | 19.00 | 26.00 | 0.82 | 6.25 | 0.98 | 0.82 | 5.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.81 ↑ | 11.50 | 0.20 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.00 | 29.00 | 34.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↑ | 56.00 ↑ | 81.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.00 | 31.00 | 41.00 | 0.90 | 6.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↑ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.45 ↑ | 11.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 14.00 | 27.00 | 0.06 | 2.50 | 6.50 | 0.85 | 4.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 | 18.80 ↑ | 26.00 ↓ | 2.17 ↑ | 11.50 | 0.33 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 19.00 | 34.00 | 0.95 | 5.75 | 0.85 | 0.85 | 4.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 11.50 | 0.33 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 19.00 | 67.00 | 0.62 | 5.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↓ | 51.00 ↓ | 0.65 ↑ | 5.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.89 | 6.50 | 0.79 | 0.89 | 5.50 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 1.72 ↑ | 11.50 | 0.30 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.76 | 6.00 | 0.93 | 0.79 | 5.25 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 0.94 ↑ | 7.25 | 0.77 ↓ | 0.89 ↑ | 6.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.