Kết quả bóng đá trận FC Talant vs Dordoi-Dynamo Naryn, 21:30 ngày 30/07/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:30 ngày 30/07/2026
FC Talant 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dordoi-Dynamo Naryn
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FC Talant | Phút | |
| 28' | ||
| 35' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 5 | 2 | 12 | 13 |
Chủ = FC Talant · Khách = Dordoi-Dynamo Naryn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Talant | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 7 (44%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
FC Talant 0 (0%)Hòa 4 (40%)Dordoi-Dynamo Naryn 6 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | FC Talant | 1-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 19/10/25 | FC Talant | 0-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 05/04/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 3-2 (1-1) | FC Talant | - | - | B |
| 24/09/24 | FC Talant | 0-2 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 11/07/24 | FC Talant | 0-2 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 30/03/24 | Dordoi-Dynamo Naryn | 0-0 (0-0) | FC Talant | - | - | H |
| 30/05/23 | Dordoi-Dynamo Naryn | 5-0 (2-0) | FC Talant | - | - | B |
| 07/05/23 | FC Talant | 1-1 (1-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 04/08/22 | FC Talant | 0-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 11/03/22 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-1 (1-0) | FC Talant | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Talant
THHHBBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Talant | 6-1 (2-0) | FK Kara-Balta | - | - | T |
| 07/07/26 | FK Kara-Balta | 0-0 (0-0) | FC Talant | - | - | H |
| 03/07/26 | FC Talant | 1-1 (1-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Ilbirs | 0-0 (0-0) | FC Talant | - | - | H |
| 12/06/26 | FC Talant | 1-2 (0-2) | Alay | - | - | B |
| 21/05/26 | FC Talant | 2-3 (1-1) | FC Asia | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Talant | 1-1 (0-0) | OshMU Aldier | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Bishkek City | 0-0 (0-0) | FC Talant | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Talant | 1-0 (0-0) | Toktogul | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Talant | 1-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Asiagoal | 0-1 (0-1) | FC Talant | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Talant | 0-2 (0-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Talant | 1-1 (0-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Asiagoal | 1-1 (1-0) | FC Talant | - | - | H |
| 03/03/26 | FK Alga Bishkek | 2-1 (0-0) | FC Talant | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Bars Issyk-Kul | 2-1 (1-0) | FC Talant | - | - | B |
| 04/11/25 | Muras United FC | 2-1 (0-1) | FC Talant | - | - | B |
| 01/11/25 | FC Talant | 1-0 (0-0) | FC Ilbirs | - | - | T |
| 19/10/25 | FC Talant | 0-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 05/10/25 | Neftchi Kochkor-Ata | 1-0 (0-0) | FC Talant | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dordoi-Dynamo Naryn
BHTHHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-2 (0-1) | FK Alga Bishkek | - | - | B |
| 08/07/26 | FK Alga Bishkek | 1-1 (1-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 02/07/26 | FK Kara-Balta | 1-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | T |
| 28/06/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-2 (0-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 13/06/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-1 (1-0) | FC Ilbirs | - | - | H |
| 16/05/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 0-2 (0-1) | FC Ozgon | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Talant | 1-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | T |
| 19/04/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 2-0 (2-0) | Toktogul | - | - | T |
| 15/04/26 | Muras United FC | 2-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 05/04/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-2 (0-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 13/03/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-3 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 08/03/26 | FC Asiagoal | 0-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 19/02/26 | Shinnik Yaroslavl | 4-0 (2-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 17/02/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 0-2 (0-1) | Spartak Kostroma | - | - | B |
| 13/02/26 | Banik Ostrava B | 5-1 (5-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 09/02/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 08/11/25 | OshMU Aldier | 2-2 (0-2) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 05/11/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 0-1 (0-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Bishkek City | 0-3 (0-2) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | T |
| 19/10/25 | FC Talant | 0-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1011
Tấn công
6977
Tấn công nguy hiểm
6673
Sút ngoài cầu môn
1011
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B6T6 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B4T4 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Talant (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dordoi-Dynamo Naryn (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Talant | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1988 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.25 ↓ | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.30 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.94 | 3.02 | 2.28 | 0.82 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 10.41 ↑ | 1.11 ↓ | 8.88 ↑ | 3.74 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 2.86 | 2.60 | 0.90 | 2.25 | 0.78 | 0.71 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.17 ↓ | 6.30 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.62 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.65 | 0.77 | 2.25 | 0.80 | 0.67 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 3.64 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 2.87 | 2.75 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.74 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 3.08 ↑ | 2.98 ↑ | 2.22 ↓ | 0.93 | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.65 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.90 ↑ | 4.48 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.80 | 2.75 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Talant | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dordoi-Dynamo Naryn | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).