Kết quả bóng đá trận FC Struga Trim Lum vs Shkendija Haracine, 22:40 ngày 25/07/2026

First Football League (Bắc Macedonia) · 22:40 ngày 25/07/2026
FC Struga Trim Lum
3 Kết thúc HT 2-0 0
Shkendija Haracine
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

FC Struga Trim Lum Phút Shkendija Haracine
17' Dzihan Adili
Marjan Radeski 1 - 0 23'
Hammond Agamah 2 - 0 44'
HT 2-0
Marjan Radeski 50'
51' Andrej Arizankoski
Bunjamin Shabani 3 - 0 52'
55' Esmin Lichina
60' Besir Demiri
Besmir Bojku 68'
Amir Nuhija 81'
Alban Rochi 90'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 35
Hòa 00 41
Bại 02 34
Ghi bàn 101 1714
Mất bàn 04 1113
Điểm 93 1316

Chủ = FC Struga Trim Lum · Khách = Shkendija Haracine

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Struga Trim Lum (11)Hiệp 1 / Cả trậnShkendija Haracine (6)
2 (18%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (27%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng3 (50%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (17%)
3 (27%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

FC Struga Trim Lum

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003034
Sân nhà11003033
Sân khách00000005
6 gần62131014--

Shkendija Haracine

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10010308
Sân nhà00000009
Sân khách10010308
6 gần6330136--

Thành tích gần đây — FC Struga Trim Lum

TTHBBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Skenderbeu Korca0-1 (0-0)FC Struga Trim Lum---T
INT CF08/07/26FC Struga Trim Lum6-0 (1-0)KF Arsimi2-5--T
INT CF01/07/26FC Struga Trim Lum1-1 (0-1)KS Dinamo Tirana3-4--H
INT CF27/06/26FC Struga Trim Lum2-3 (1-1)KS Dinamo Tirana6-5--B
MKD D231/05/26FK Teteks Tetovo9-0 (3-0)FC Struga Trim Lum6-0--B
MKD D123/05/26KF Arsimi1-0 (0-0)FC Struga Trim Lum---B
MKD D115/05/26FC Struga Trim Lum0-1 (0-1)FC Vardar Skopje2-2-0.52B
MKD D109/05/26FK Shkendija 793-1 (2-1)FC Struga Trim Lum4-0--B
MKD D103/05/26FC Struga Trim Lum0-1 (0-0)Academy Pandev7-1--B
MKD D127/04/26FC Struga Trim Lum2-0 (1-0)Sileks4-2+0.752.5T
MKD D119/04/26FK Bashkimi0-4 (0-1)FC Struga Trim Lum5-2--T
MKD D113/04/26FC Struga Trim Lum1-2 (1-1)FK Tikves Kavadarci9-2+12.5B
MKD D109/04/26FK Shkupi0-3 (0-1)FC Struga Trim Lum0-9--T
MKD D105/04/26FC Struga Trim Lum1-2 (0-1)Rabotnicki Skopje10-1--B
INT CF28/03/26FC Struga Trim Lum0-0 (0-0)Pogradeci---H
MKD D122/03/26Pelister Bitola0-2 (0-1)FC Struga Trim Lum2-4--T
MKD CUP18/03/26FC Struga Trim Lum2-2 (1-0)FK Shkendija 794-602.5H
MKD D114/03/26FC Struga Trim Lum3-0 (3-0)FK Makedonija Gjorce Petrov5-5--T
MKD D107/03/26FC Struga Trim Lum5-0 (2-0)FK Shkupi---T
MKD D103/03/26Academy Pandev0-0 (0-0)FC Struga Trim Lum8-7+1.252.5H

Thành tích gần đây — Shkendija Haracine

THHTTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26KF Lepenci0-1 (0-0)Shkendija Haracine---T
INT CF04/07/26Shkendija Haracine1-1 (0-0)KF Arsimi---H
MKD D131/05/26Pelister Bitola1-1 (0-0)Shkendija Haracine10-1--H
MKD D223/05/26Kamenica-Sasa2-4 (1-0)Shkendija Haracine---T
MKD D216/05/26Shkendija Haracine5-1 (2-1)FK Novaci5-1--T
MKD D210/05/26Bregalnica Stip1-1 (0-1)Shkendija Haracine---H
MKD CUP06/05/26Shkendija Haracine0-2 (0-0)FK Shkendija 792-4-1.252.75B
MKD D202/05/26Shkendija Haracine8-2 (6-1)Vardar Negotino---T
MKD D225/04/26FK Kozuv0-1 (0-0)Shkendija Haracine---T
MKD CUP22/04/26FK Shkendija 793-2 (1-2)Shkendija Haracine8-1-2.52.75B
MKD D218/04/26Shkendija Haracine5-0 (1-0)Pobeda Prilep---T
MKD D211/04/26FK Osogovo1-1 (0-1)Shkendija Haracine---H
MKD D204/04/26Shkendija Haracine2-0 (2-0)FK Teteks Tetovo---T
MKD D228/03/26Shkendija Haracine0-0 (0-0)Belasica Strumica---H
MKD D221/03/26FK Sloga 1934 Vinica0-5 (0-3)Shkendija Haracine---T
MKD D214/03/26Shkendija Haracine1-0 (1-0)Detonit Plachkovica---T
MKD D208/03/26Golemo Konjari0-4 (0-3)Shkendija Haracine---T
MKD D203/03/26Shkendija Haracine1-2 (0-2)FK Skopje6-2+0.52.5B
MKD D228/02/26FK Ohrid 20040-0 (0-0)Shkendija Haracine---H
MKD CUP24/02/26Shkendija Haracine3-1 (1-0)Rabotnicki Skopje---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
153
148
Tấn công nguy hiểm
83
72
Sút ngoài cầu môn
6
4
Đá phạt trực tiếp
12
19
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
19
12
Quả ném biên
19
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Struga Trim Lum (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Shkendija Haracine (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Struga Trim LumShkendija Haracine

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Struga Trim LumShkendija Haracine

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
13
Thắng 1
46
Hòa
62
Thua 1
21
Thua 2+
FC Struga Trim LumShkendija Haracine

Thông tin đội bóng

FC Struga Trim Lum Thông tin Shkendija Haracine
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Qatip Osmani HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.195.508.500.803.000.980.781.751.00
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.50 ↑3.500.10 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
InterwettenSớm1.305.258.750.502.501.30---
Live1.09 ↓7.50 ↑35.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm1.264.908.000.803.000.83---
Live1.07 ↓7.65 ↑29.63 ↑2.18 ↑3.500.27 ↓---
SbobetSớm1.304.326.600.752.750.950.721.250.98
Live1.07 ↓6.00 ↑20.00 ↑2.43 ↑3.500.21 ↓1.88 ↑0.250.23 ↓
WewbetSớm1.164.379.250.733.000.850.721.750.86
Live1.21 ↑3.16 ↓6.40 ↓2.50 ↑3.500.02 ↓0.22 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.225.509.500.532.501.37---
Live1.01 ↓21.00 ↑51.00 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.225.008.500.763.000.760.841.750.69
Live1.01 ↓126.00 ↑284.00 ↑2.94 ↑3.500.18 ↓2.03 ↑0.250.30 ↓
PinnacleSớm1.334.386.850.802.750.910.771.250.94
Live1.08 ↓7.36 ↑26.15 ↑2.47 ↑3.500.26 ↓0.25 ↓0.002.54 ↑
BwinSớm1.225.5010.001.253.500.55---
Live1.01 ↓67.00 ↑201.00 ↑3.10 ↑3.500.17 ↓---
1xBetSớm1.265.808.051.323.500.530.781.500.92
Live1.01 ↓17.70 ↑29.00 ↑2.71 ↑3.500.25 ↓0.32 ↓0.002.24 ↑
Bet 365Sớm1.225.509.000.833.000.980.801.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.304.507.500.622.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.