Kết quả bóng đá trận FC Sion vs BATE Borisov, 01:15 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:15 ngày 31/07/2026
FC Sion
4 Kết thúc HT 2-0 0
BATE Borisov
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Stade Tourbillon Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

FC SionBATE Borisov
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joakim Ostling
1'
🎯 Dứt điểm - Kirill Kaplenko (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Winsley Boteli 1-0
5'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân trái) — vào lưới
5'
15'
🔁 Thay người: vào Pavel Dubovskiy, ra Nikita Neskoromnyi
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Numa Lavanchy (chân phải) — chệch khung thành
19'
21'
🎯 Dứt điểm - Luka Djordjevic (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
BÀN THẮNG - Rilind Nivokazi 2-0, kiến tạo: Ylyas Chouaref
38'
🎯 Dứt điểm - Rilind Nivokazi (chân phải) — vào lưới
38'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — bị cản phá
43'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Nias Hefti (chân phải) — bị chặn
45+2'
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân trái) — bị cản phá
45+4'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ales Sakhonchik, ra Victorien Angban
46'
🔁 Thay người: vào Erick Puerto, ra Luka Djordjevic
46'
🟨 Thẻ vàng - Maksim Sakuta
Phạt góc
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — chệch khung thành
54'
BÀN THẮNG - Baltazar 3-0
58'
🎯 Dứt điểm - Baltazar (chân trái) — vào lưới
58'
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân trái) — bị cản phá
62'
🥅 Phạt đền
62'
🎯 Dứt điểm - Jan Kronig (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Theo Berdayes, ra Ylyas Chouaref
65'
🔁 Thay người: vào Josias Lukembila, ra Franck Surdez
65'
🔁 Thay người: vào Donat Rrudhani, ra Ali Kabacalman
65'
🔁 Thay người: vào Fode Sylla, ra Winsley Boteli
65'
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (đánh đầu) — vào lưới
68'
BÀN THẮNG - Theo Berdayes 4-0, kiến tạo: Donat Rrudhani
68'
🟨 Thẻ vàng - Rilind Nivokazi
72'
🔁 Thay người: vào Adrien Llukes, ra Rilind Nivokazi
73'
73'
🔁 Thay người: vào Yaroslav Khramtsevich, ra Maksim Sakuta
78'
🎯 Dứt điểm - Erick Puerto (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Josias Lukembila (chân trái) — bị chặn
80'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Erick Puerto (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Plato Kolosovsky, ra Ivan Mikhnyuk
86'
🟨 Thẻ vàng - Ales Sakhonchik
🎯 Dứt điểm - Donat Rrudhani (chân trái) — chệch khung thành
87'
90'
🎯 Dứt điểm - Artem Rakhmanov (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrien Llukes (chân phải) — bị cản phá
90+2'
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

FC Sion Phút BATE Borisov
Winsley Boteli 1 - 0 5'
15' ▲ Pavel Dubovskiy ▼ Nikita Neskoromnyi
Rilind Nivokazi(Assists:Ylyas Chouaref) (Kiến tạo: Ylyas Chouaref) 2 - 0 38'
HT 2-0
46' ▲ Ales Sakhonchik ▼ Victorien Angban
46' ▲ Erick Puerto ▼ Luka Djordjevic
46' Maksim Sakuta
Baltazar 3 - 0 58'
Ali Kabacalman Đá hỏng penalty62'
▲ Theo Berdayes ▼ Ylyas Chouaref65'
▲ Josias Lukembila ▼ Franck Surdez65'
▲ Donat Rrudhani ▼ Ali Kabacalman65'
▲ Fode Sylla ▼ Winsley Boteli65'
Theo Berdayes(Assists:Donat Rrudhani) (Kiến tạo: Donat Rrudhani) 4 - 0 68'
Rilind Nivokazi 72'
▲ Adrien Llukes ▼ Rilind Nivokazi73'
73' ▲ Yaroslav Khramtsevich ▼ Maksim Sakuta
82' ▲ Plato Kolosovsky ▼ Ivan Mikhnyuk
86' Ales Sakhonchik
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 71
Hòa 12 25
Bại 11 14
Ghi bàn 71 3410
Mất bàn 55 1416
Điểm 42 238

Chủ = FC Sion · Khách = BATE Borisov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Sion (8)Hiệp 1 / Cả trậnBATE Borisov (26)
4 (50%)Thắng/Thắng3 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa9 (35%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
1 (13%)Bại/Bại7 (27%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Sion 0 (0%)Hòa 1 (100%)BATE Borisov 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8+1.752.75H

Thành tích gần đây — FC Sion

BHTTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL26/07/26Young Boys4-2 (2-1)FC Sion6-4-0.53.25B
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8+1.752.75H
INT CF17/07/26FC Annecy0-4 (0-0)FC Sion3-7+0.753T
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion-+0.753T
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7+12.75T
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2+13T
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4+0.252.75H
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3+0.53T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7-0.253T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2+0.252.75T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3+0.252.75T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10+0.252.75T
SUI SL08/03/26FC Sion1-1 (0-1)Winterthur9-4+1.753.25H
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5-0.252.75B
SUI SL01/03/26Servette0-0 (0-0)FC Sion5-4-0.52.5H
SUI SL22/02/26FC Sion3-1 (2-0)Young Boys2-3+0.252.75T
SUI SL15/02/26Thun1-0 (1-0)FC Sion5-5-0.53B

Thành tích gần đây — BATE Borisov

HHHBBBTHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8-1.752.75H
UEFA ECL17/07/26BATE Borisov0-0 (0-0)KS Elbasani2-1-0.52.25H
UEFA ECL08/07/26KS Elbasani1-1 (1-0)BATE Borisov6-4-12.25H
BLR D102/07/26BATE Borisov0-1 (0-1)FC Gomel5-5-0.52.25B
BLR D127/06/26FC Torpedo Zhodino3-0 (1-0)BATE Borisov6-1-12.5B
BLR D121/06/26BATE Borisov2-3 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk5-3+0.252.25B
BLR CUP17/06/26FC Molodechno1-4 (0-3)BATE Borisov5-0+1.252.5T
BLR D112/06/26FC Belshina Babruisk1-1 (0-1)BATE Borisov4-6+0.252.25H
BLR D131/05/26BATE Borisov1-1 (0-0)Dnepr Mogilev2-6+0.252.5H
BLR D124/05/26Slavia Mozyr1-1 (1-0)BATE Borisov5-2-0.52.5H
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4-0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2-0.752.25H
BLR D110/05/26Naftan Novopolock0-0 (0-0)BATE Borisov5-6+0.252.25H
BLR D103/05/26BATE Borisov0-3 (0-2)Dinamo Brest3-7-0.52.25B
BLR CUP29/04/26BATE Borisov2-0 (0-0)Slavia Mozyr3-3-0.51.75T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25B
BLR D119/04/26BATE Borisov1-2 (1-1)ML Vitebsk1-9-12.5B
BLR CUP16/04/26Slavia Mozyr0-1 (0-1)BATE Borisov3-1-12.25T
BLR D111/04/26FK Vitebsk1-0 (1-0)BATE Borisov2-402B
BLR D105/04/26BATE Borisov3-0 (1-0)FC Baranovichi1-7+0.752.25T

Đội hình

FC SionBATE Borisov
1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti8Baltazar88CAli Kabacalman7Ylyas Chouaref13Winsley Boteli19Franck Surdez33Rilind Nivokazi16Danila Sokol5Maksim Sakuta17Yuri Kovalev25Nikita Neskoromnyi28Ivan Mikhnyuk33CArtem Rakhmanov7Victorien Angban52Egor Kress55Kirill Kaplenko19Luka Djordjevic26Vladislav Varaksa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
90
94
Tấn công nguy hiểm
49
20
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
494
456
TL chuyền bóng thành công
85%
85%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
7
16
Quả ném biên
23
16
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
10
1
Chuyền dài
25
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.47
0.14
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Sion (12 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
BATE Borisov (26 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Sion (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

BATE Borisov (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FC SionBATE Borisov

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
FC SionBATE Borisov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
11
Thắng 1
69
Hòa
25
Thua 1
12
Thua 2+
FC SionBATE Borisov

FC Sion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Baltazar
Tiền vệ phòng ngự
8.711/149/573
17Jan Kronig
Trung vệ
7.71/074/782
13Winsley Boteli
Tiền đạo
7.513/25/91
7Ylyas Chouaref
Tiền đạo cánh trái
7.210/017/203
33Rilind Nivokazi
Tiền đạo
7.111/18/100
5Noe Sow
Tiền vệ phòng ngự
70/048/592
1Anthony Racioppi
Thủ môn
6.90/034/370
14Numa Lavanchy
Hậu vệ phải
6.71/043/500
20Nias Hefti
Hậu vệ trái
6.71/033/443
88Ali Kabacalman
Tiền vệ phòng ngự
6.61/151/591
19Franck Surdez
Tiền vệ tấn công
6.53/116/221
77Donat Rrudhani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.611/016/201
29Theo Berdayes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.312/110/100
37Fode Sylla (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/09/101
9Josias Lukembila (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/02/22
22Adrien Llukes (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/16/70

BATE Borisov

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Kirill Kaplenko
Tiền vệ phòng ngự
6.91/060/673
16Danila Sokol
Thủ môn
6.70/032/350
52Egor Kress
Tiền vệ phòng ngự
6.70/034/384
33Artem Rakhmanov
Trung vệ
6.61/052/586
26Vladislav Varaksa
Tiền vệ tấn công
6.60/017/241
19Luka Djordjevic
Trung phong
6.51/06/70
7Victorien Angban
Tiền vệ trung tâm
6.50/021/240
25Nikita Neskoromnyi
Hậu vệ trái
6.20/02/20
17Yuri Kovalev
5.90/028/373
5Maksim Sakuta
Hậu vệ
5.90/034/412
28Ivan Mikhnyuk
Tiền vệ phòng ngự
5.50/036/430
88Pavel Dubovskiy (dự bị)
Trung vệ
7.20/035/427
18Plato Kolosovsky (dự bị)
Tiền vệ
6.70/01/12
37Erick Puerto (dự bị)
Tiền đạo
6.52/05/60
13Yaroslav Khramtsevich (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/40
47Ales Sakhonchik (dự bị)
Tiền vệ
5.70/021/271

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Sion Thông tin BATE Borisov
1909 Thành lập 1973
Stade Tourbillon Sân nhà Football Stadium Arena Borisov
19600 Sức chứa 5392
Didier Tholot HLV Igor Kriushenko
Croix Khu vực Borisov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.037.4014.000.663.250.960.932.500.77
Live1.06 ↑6.80 ↓12.00 ↓0.76 ↑3.250.86 ↓0.86 ↓2.250.84 ↑
EasybetsSớm1.117.2017.000.833.250.940.962.500.80
Live1.02 ↓18.00 ↑47.00 ↑3.40 ↑4.500.04 ↓0.18 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.147.0013.000.963.500.790.772.000.98
Live1.01 ↓17.00 ↑67.00 ↑3.00 ↑4.500.19 ↓0.29 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.098.0013.000.783.250.960.912.500.83
Live1.03 ↓7.30 ↓65.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.206.7512.000.903.500.800.802.000.90
Live1.02 ↓17.00 ↑65.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.70 ↓2.001.05 ↑
10BETSớm1.186.4011.000.903.500.77---
Live1.02 ↓15.89 ↑53.41 ↑5.37 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.098.0013.000.783.250.960.912.500.83
Live1.04 ↓7.20 ↓60.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.24 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.087.8015.000.853.250.951.002.500.82
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.00 ↑4.500.05 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.087.0013.500.843.250.960.992.500.83
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.166.1013.500.973.500.830.832.000.99
Live1.02 ↓10.50 ↑45.00 ↑5.55 ↑4.500.02 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.138.5017.000.402.501.75---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑0.18 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.176.5011.500.913.500.780.752.000.94
Live1.01 ↓46.00 ↑284.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.156.6310.550.823.250.910.812.000.92
Live1.10 ↓8.72 ↑22.71 ↑2.52 ↑4.500.28 ↓2.67 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.067.0020.000.953.500.75---
Live1.07 ↑7.0018.00 ↓0.953.500.75---
BwinSớm1.128.2516.500.953.500.73---
Live1.01 ↓201.00 ↑351.00 ↑1.20 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm1.217.0012.500.903.500.801.202.500.60
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑6.69 ↑4.500.09 ↓0.19 ↓0.003.86 ↑
Bet 365Sớm1.185.7513.000.913.500.800.802.001.00
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.17 ↓0.004.00 ↑
William HillSớm1.138.0019.001.103.500.670.782.250.84
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑4.500.02 ↓0.92 ↑2.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.