Kết quả bóng đá trận FC Sion vs BATE Borisov, 01:15 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:15 ngày 31/07/2026
FC Sion 4 Kết thúc HT 2-0 0
BATE Borisov
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Stade Tourbillon Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
FC Sion
BATE Borisov
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joakim Ostling
1'
🎯 Dứt điểm - Kirill Kaplenko (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Winsley Boteli 1-0
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân trái) — vào lưới
15'
🔁 Thay người: vào Pavel Dubovskiy, ra Nikita Neskoromnyi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Numa Lavanchy (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Luka Djordjevic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Rilind Nivokazi 2-0, kiến tạo: Ylyas Chouaref
🎯 Dứt điểm - Rilind Nivokazi (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nias Hefti (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ales Sakhonchik, ra Victorien Angban
46'
🔁 Thay người: vào Erick Puerto, ra Luka Djordjevic
46'
🟨 Thẻ vàng - Maksim Sakuta
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Baltazar 3-0
🎯 Dứt điểm - Baltazar (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ali Kabacalman (chân trái) — bị cản phá
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Jan Kronig (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Theo Berdayes, ra Ylyas Chouaref
🔁 Thay người: vào Josias Lukembila, ra Franck Surdez
🔁 Thay người: vào Donat Rrudhani, ra Ali Kabacalman
🔁 Thay người: vào Fode Sylla, ra Winsley Boteli
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Theo Berdayes 4-0, kiến tạo: Donat Rrudhani
🟨 Thẻ vàng - Rilind Nivokazi
🔁 Thay người: vào Adrien Llukes, ra Rilind Nivokazi
73'
🔁 Thay người: vào Yaroslav Khramtsevich, ra Maksim Sakuta
78'
🎯 Dứt điểm - Erick Puerto (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Josias Lukembila (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Theo Berdayes (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Erick Puerto (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Plato Kolosovsky, ra Ivan Mikhnyuk
86'
🟨 Thẻ vàng - Ales Sakhonchik
🎯 Dứt điểm - Donat Rrudhani (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Artem Rakhmanov (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrien Llukes (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Sion | Phút | |
| Winsley Boteli 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 15' ⇄ | ▲ Pavel Dubovskiy ▼ Nikita Neskoromnyi | |
| Rilind Nivokazi(Assists:Ylyas Chouaref) (Kiến tạo: Ylyas Chouaref) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ales Sakhonchik ▼ Victorien Angban | |
| 46' ⇄ | ▲ Erick Puerto ▼ Luka Djordjevic | |
| 46' | Maksim Sakuta | |
| Baltazar 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| Ali Kabacalman ❌ Đá hỏng penalty | 62' | |
| ▲ Theo Berdayes ▼ Ylyas Chouaref | 65' ⇄ | |
| ▲ Josias Lukembila ▼ Franck Surdez | 65' ⇄ | |
| ▲ Donat Rrudhani ▼ Ali Kabacalman | 65' ⇄ | |
| ▲ Fode Sylla ▼ Winsley Boteli | 65' ⇄ | |
| Theo Berdayes(Assists:Donat Rrudhani) (Kiến tạo: Donat Rrudhani) 4 - 0 ⚽ | 68' | |
| Rilind Nivokazi | 72' | |
| ▲ Adrien Llukes ▼ Rilind Nivokazi | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Yaroslav Khramtsevich ▼ Maksim Sakuta | |
| 82' ⇄ | ▲ Plato Kolosovsky ▼ Ivan Mikhnyuk | |
| 86' | Ales Sakhonchik | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 34 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 23 | 8 |
Chủ = FC Sion · Khách = BATE Borisov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Sion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (35%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Sion 0 (0%)Hòa 1 (100%)BATE Borisov 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | +1.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Sion
BHTTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Young Boys | 4-2 (2-1) | FC Sion | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | +1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | FC Sion | 1-1 (0-1) | Winterthur | +1.75 | 3.25 | H |
| 05/03/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Servette | 0-0 (0-0) | FC Sion | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | FC Sion | 3-1 (2-0) | Young Boys | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Thun | 1-0 (1-0) | FC Sion | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — BATE Borisov
HHHBBBTHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | -1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | BATE Borisov | 0-0 (0-0) | KS Elbasani | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/07/26 | KS Elbasani | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | -1 | 2.25 | H |
| 02/07/26 | BATE Borisov | 0-1 (0-1) | FC Gomel | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (1-0) | BATE Borisov | -1 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | BATE Borisov | 2-3 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (0-3) | BATE Borisov | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (0-1) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | BATE Borisov | 1-1 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | BATE Borisov | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | -0.75 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | BATE Borisov | 0-3 (0-2) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | BATE Borisov | 2-0 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | FC Minsk | 1-0 (0-0) | BATE Borisov | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | BATE Borisov | 1-2 (1-1) | ML Vitebsk | -1 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-1) | BATE Borisov | -1 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FK Vitebsk | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | BATE Borisov | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Sion
BATE Borisov
1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti8Baltazar88CAli Kabacalman7Ylyas Chouaref13Winsley Boteli19Franck Surdez33Rilind Nivokazi16Danila Sokol5Maksim Sakuta17Yuri Kovalev25Nikita Neskoromnyi28Ivan Mikhnyuk33CArtem Rakhmanov7Victorien Angban52Egor Kress55Kirill Kaplenko19Luka Djordjevic26Vladislav Varaksa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Anthony Racioppi6.9
- 5Noe Sow7
- 7Ylyas Chouaref🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 65'7.2
- 8Baltazar⚽ Ghi bàn 58'8.7
- 13Winsley Boteli⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 65'7.5
- 14Numa Lavanchy6.7
- 17Jan Kronig7.7
- 19Franck Surdez▼ Rời sân 65'6.5
- 20Nias Hefti6.7
- 33Rilind Nivokazi⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 73'7.1
- 88Ali Kabacalman C❌ Hỏng pen 62' · ▼ Rời sân 65'6.6
Khách · 532
- 5Maksim Sakuta🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 73'5.9
- 7Victorien Angban▼ Rời sân 46'6.5
- 16Danila Sokol6.7
- 17Yuri Kovalev5.9
- 19Luka Djordjevic▼ Rời sân 46'6.5
- 25Nikita Neskoromnyi▼ Rời sân 15'6.2
- 26Vladislav Varaksa6.6
- 28Ivan Mikhnyuk▼ Rời sân 82'5.5
- 33Artem Rakhmanov C6.6
- 52Egor Kress6.7
- 55Kirill Kaplenko6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
12
Sút bóng
175
Sút cầu môn
80
Tấn công
9094
Tấn công nguy hiểm
4920
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
494456
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
21
Cứu thua
04
Tắc bóng
716
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
2529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.470.14
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Sion (12 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
BATE Borisov (26 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Sion (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
BATE Borisov (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Sion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Baltazar Tiền vệ phòng ngự | 8.7 | 1 | 1/1 | 49/57 | 3 | ||
| 17Jan Kronig Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 74/78 | 2 | |||
| 13Winsley Boteli Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 5/9 | 1 | ||
| 7Ylyas Chouaref Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 17/20 | 3 | ||
| 33Rilind Nivokazi Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 8/10 | 0 | ||
| 5Noe Sow Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 48/59 | 2 | |||
| 1Anthony Racioppi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 34/37 | 0 | |||
| 14Numa Lavanchy Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 43/50 | 0 | |||
| 20Nias Hefti Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 33/44 | 3 | |||
| 88Ali Kabacalman Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 51/59 | 1 | |||
| 19Franck Surdez Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 16/22 | 1 | |||
| 77Donat Rrudhani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 1/0 | 16/20 | 1 | ||
| 29Theo Berdayes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 10/10 | 0 | ||
| 37Fode Sylla (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 9Josias Lukembila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 2/2 | 2 | |||
| 22Adrien Llukes (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 6/7 | 0 |
BATE Borisov
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Kirill Kaplenko Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 60/67 | 3 | |||
| 16Danila Sokol Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 32/35 | 0 | |||
| 52Egor Kress Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 34/38 | 4 | |||
| 33Artem Rakhmanov Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 52/58 | 6 | |||
| 26Vladislav Varaksa Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 19Luka Djordjevic Trung phong | 6.5 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 7Victorien Angban Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 25Nikita Neskoromnyi Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 17Yuri Kovalev | 5.9 | 0/0 | 28/37 | 3 | |||
| 5Maksim Sakuta Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 34/41 | 2 | |||
| 28Ivan Mikhnyuk Tiền vệ phòng ngự | 5.5 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 88Pavel Dubovskiy (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 35/42 | 7 | |||
| 18Plato Kolosovsky (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 37Erick Puerto (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 13Yaroslav Khramtsevich (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 47Ales Sakhonchik (dự bị) Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 21/27 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Sion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1973 |
| Stade Tourbillon | Sân nhà | Football Stadium Arena Borisov |
| 19600 | Sức chứa | 5392 |
| Didier Tholot | HLV | Igor Kriushenko |
| Croix | Khu vực | Borisov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.03 | 7.40 | 14.00 | 0.66 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | 2.50 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↑ | 6.80 ↓ | 12.00 ↓ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.11 | 7.20 | 17.00 | 0.83 | 3.25 | 0.94 | 0.96 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 47.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.96 | 3.50 | 0.79 | 0.77 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 8.00 | 13.00 | 0.78 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↓ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.75 | 12.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 6.40 | 11.00 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.89 ↑ | 53.41 ↑ | 5.37 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.09 | 8.00 | 13.00 | 0.78 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↓ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.08 | 7.80 | 15.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.08 | 7.00 | 13.50 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 6.10 | 13.50 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 8.50 | 17.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.50 | 0.91 | 3.50 | 0.78 | 0.75 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 284.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 6.63 | 10.55 | 0.82 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.72 ↑ | 22.71 ↑ | 2.52 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 2.67 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.06 | 7.00 | 20.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 7.00 | 18.00 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.12 | 8.25 | 16.50 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 7.00 | 12.50 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.69 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 5.75 | 13.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 8.00 | 19.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.78 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.