Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Kudrivka, 22:00 ngày 03/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 03/08/2026
FC Shakhtar Donetsk Sắp đá --:--:--
Kudrivka
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Donbass Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 7 | 13 |
| Điểm | 5 | 6 | 21 | 17 |
Chủ = FC Shakhtar Donetsk · Khách = Kudrivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Shakhtar Donetsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (47%) | Thắng/Thắng | 7 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 16 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Shakhtar Donetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Kudrivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Shakhtar Donetsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Donbass Arena | Sân nhà | |
| 50055 | Sức chứa | 0 |
| Arda Turan | HLV | Vasyl Baranov |
| Donetsk | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 16.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.15 | 7.25 ↓ | 15.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 7.20 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.14 ↑ | 7.00 ↓ | 15.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 6.60 | 19.50 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.11 | 6.75 ↑ | 19.50 | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 7.25 | 14.00 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 16.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.45 | 18.00 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 14.00 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 1.32 ↑ | 2.75 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.